Bếp Hoàng Cương - Since 1995

Ruột khóa Hafele 916.67.792

Made in
Chính hãng

Ruột khóa Hafele 916.67.792

Ruột khóa Hafele 916.67.792

Giá niêm yết: 2.589.000 đ

Giá khuyến mại: 1.605.180 đ

Giảm: 983.820 (38%)

Ưu đãi đặc quyền chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên

MUA NGAY(Xem hàng, không mua không sao)

  • SHOWROOM SHOWROOM MIỀN BẮC
  • Showroom Tây Sơn - Hà Nội
  • Showroom Khâm Thiên - Hà Nội
  • Showroom Khâm Thiên - Hà Nội
  • Showroom Cầu Giấy - Hà Nội
  • Showroom Hải Phòng ( Mới Khai trương)
  • SHOWROOM SHOWROOM MIỀN TRUNG
  • Showroom Hải Châu - Đà Nẵng
  • Showroom Thanh Khê - Đà Nẵng
  • Showroom Cẩm Lệ - Đà Nẵng
  • SHOWROOM SHOWROOM MIỀN NAM
  • Showroom Gò Vấp - TP HCM
  • Showroom Quận Gò Vấp - TP. HCM
  • Showroom Tân Bình - TP HCM
  • Showroom Quận 4 - TP HCM
  • Showroom Quận 11 - TP HCM
  • Showroom Thuận An - Bình Dương
  • Showroom Biên Hòa - Đồng Nai

Tại sao mua tại Bếp Hoàng Cương - Since 1995!

Hệ thống phân phối lớn nhất tại Việt Nam về thiết bị nhà bếp và nhà tắm là kết quả của gần 20 năm mà Bếp Hoàng Cương phấn đấu đạt được. Sự ủng hộ to lớn của quý khách hàng trong suốt thời gian qua chính là động lực để chúng tôi luôn nỗ lực mang  GIÁ RẺ NHẤT, DỊCH VỤ TỐT NHẤT đến với khách hàng. Bếp Hoàng Cương hân hạnh là đối tác Vàng của rất nhiều thương hiệu hàng đầu Thế giới như Bosch, Teka, Hafele, Chefs, … Các kết quả đạt được chính là nhờ sự nỗ lực không ngừng để có được sự tin yêu của quý khách hàng. Hãy liên hệ để chúng tôi được phục vụ quý khách:
Hotline 1: 0943.960.966
Hotline 2: 093.402.1818
Youtube: https://bit.ly/BepHoangCuong
Fanpage: http://bit.ly/bephoangcuong.com

  • Cam kết
    giá tốt nhất
  • Nhận đổi trả
    trong 30 ngày
  • Bảo trì vĩnh viễn
    trọn đời máy
  • Miễn phí lắp đặt
    tại Hà Nội
  • Giao hàng
    toàn quốc
  • Thanh toán
    khi nhận hàng

Ruột khóa Hafele 916.67.792 được thiết kế theo dạng 2 đầu chìa với kết cấu chắc chắn, mang lại khả năng vận hành ổn định và độ bền cao trong quá trình sử dụng. Sản phẩm phù hợp lắp đặt cho cửa gỗ và cửa nhôm, đáp ứng tốt nhu cầu bảo vệ an toàn cho nhà ở, văn phòng và nhiều công trình hiện đại.

Đặc điểm nổi bật Đánh giá chi tiết Thông số kỹ thuật

Cần tư vấn

Đặc điểm nổi bật

- Thiết kế 2 đầu chìa tiện lợi, giúp nâng cao khả năng bảo mật cho cửa.

- Chất liệu kim loại cao cấp có độ bền cao, hạn chế hao mòn trong quá trình sử dụng.

- Cơ chế đóng mở mượt mà, vận hành nhẹ nhàng và ổn định.

- Phù hợp sử dụng cho nhiều loại cửa gỗ và cửa nhôm phổ biến hiện nay.

- Thiết kế đồng bộ theo tiêu chuẩn Hafele, dễ dàng lắp đặt và thay thế.

- Bề mặt hoàn thiện tinh tế, góp phần tăng tính thẩm mỹ cho bộ khóa cửa.

Xem thêm đặc điểm nổi bật

Đánh giá chi tiết

Thương hiệu Hafele
Mã sản phẩm 916.67.792
Loại sản phẩm Ruột khóa 2 đầu chìa
Chất liệu Kim loại cao cấp
Ứng dụng Cửa gỗ, cửa nhôm
Màu hoàn thiện Nickel

Xem tất cả sản phẩm: Phụ kiện cửa đi
Thông số kỹ thuật
THUỘC TÍNH THÔNG SỐ
Mã sản phẩm: 916.67.792
Nhãn hiệu : Hafele
Mã quốc tế 916.67.792
Bảo hành Chính hãng
Xuất xứ Chính hãng
Sản phẩm cùng mức giá
Sản phẩm cùng danh mục
Tay nắm gạt Bauma BM055 905.99.086

Tay nắm gạt Bauma BM055 905.99.086

150.040đ
Tay nắm đế dài Bauma BM055-85 905.99.087

Tay nắm đế dài Bauma BM055-85 905.99.087

231.880đ
Tay nắm đế dài Bauma BM055-58 905.99.088

Tay nắm đế dài Bauma BM055-58 905.99.088

204.600đ
Tay nắm gạt Bauma BM066 905.99.089

Tay nắm gạt Bauma BM066 905.99.089

150.040đ
Tay nắm đế dài Bauma BM066-85 905.99.090

Tay nắm đế dài Bauma BM066-85 905.99.090

231.880đ
Tay nắm đế dài Bauma BM066-58 905.99.091

Tay nắm đế dài Bauma BM066-58 905.99.091

215.140đ
Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.920

Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.920

102.300đ
Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.921

Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.921

88.660đ
Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.922

Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.922

109.120đ
Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.923

Khóa tay nắm tròn Bauma 911.83.923

102.300đ
Kẹp kính tường 90 độ Bauma 981.77.955

Kẹp kính tường 90 độ Bauma 981.77.955

95.480đ
Kẹp kính 180 độ Bauma 981.77.957

Kẹp kính 180 độ Bauma 981.77.957

115.940đ
Kẹp kính 135 độ Bauma 981.77.959

Kẹp kính 135 độ Bauma 981.77.959

115.940đ
Kẹp kính 90 độ Bauma 981.77.961

Kẹp kính 90 độ Bauma 981.77.961

115.940đ
Kẹp kính tường 90 độ Bauma 981.77.963

Kẹp kính tường 90 độ Bauma 981.77.963

81.840đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết Hafele 911.02.153

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết Hafele 911.02.153

323.640đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết Hafele 911.02.154

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết Hafele 911.02.154

453.220đ
Thân Khóa Phòng Tắm C/C 78mm Hafele 911.02.157

Thân Khóa Phòng Tắm C/C 78mm Hafele 911.02.157

359.600đ
Thân Khóa Cho Phòng Tắm C/C 78mm Hafele 911.02.158

Thân Khóa Cho Phòng Tắm C/C 78mm Hafele 911.02.158

571.020đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 85mm Hafele 911.02.165

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 85mm Hafele 911.02.165

323.640đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 72mm Hafele 911.02.168

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 72mm Hafele 911.02.168

448.880đ
Thân khóa lưỡi gà chốt chết Hafele 911.03.514

Thân khóa lưỡi gà chốt chết Hafele 911.03.514

321.780đ
Thân Khóa Chốt Chết Hafele 911.22.477

Thân Khóa Chốt Chết Hafele 911.22.477

305.660đ
Thân Khóa Chốt Chết Hafele 911.22.490

Thân Khóa Chốt Chết Hafele 911.22.490

220.720đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.370

Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.370

290.160đ
Thân Khóa Lưỡi Gà C/C 72mm Hafele 911.23.428

Thân Khóa Lưỡi Gà C/C 72mm Hafele 911.23.428

365.180đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.438

Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.438

303.800đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.841

Thân Khóa Lưỡi Gà Hafele 911.23.841

312.480đ
Thân khóa con lăn Hafele 911.24.032

Thân khóa con lăn Hafele 911.24.032

360.220đ
Thân Khóa Con Lăn 55mm Hafele 911.24.068

Thân Khóa Con Lăn 55mm Hafele 911.24.068

427.800đ
Thân khóa lưỡi gà và chốt chết E55/72A Hafele 911.25.100

Thân khóa lưỡi gà và chốt chết E55/72A Hafele 911.25.100

401.140đ
Thân khóa lưỡi gà chốt chết Inox 316 Hafele 911.25.402

Thân khóa lưỡi gà chốt chết Inox 316 Hafele 911.25.402

456.940đ
Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.26.277

Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.26.277

334.180đ
Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.26.292

Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.26.292

264.120đ
Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.26.413

Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.26.413

378.200đ
Thân khóa cho cửa trượt đố nhỏ Hafele 911.26.672

Thân khóa cho cửa trượt đố nhỏ Hafele 911.26.672

267.220đ
Bas Thân Khóa Hafele 911.39.829

Bas Thân Khóa Hafele 911.39.829

114.080đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết Hafele 911.77.260

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết Hafele 911.77.260

350.920đ
Bas Thân Khóa Hafele 911.39.825

Bas Thân Khóa Hafele 911.39.825

117.800đ
Bas Thân Khóa Hafele 911.76.121

Bas Thân Khóa Hafele 911.76.121

62.620đ
Tay Nắm Kéo C/C200mm Hafele 902.20.194

Tay Nắm Kéo C/C200mm Hafele 902.20.194

158.100đ
Nắp Che Ruột Khóa Oval Hafele 902.52.294

Nắp Che Ruột Khóa Oval Hafele 902.52.294

62.620đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 902.92.926

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 902.92.926

714.240đ
Tay Nắm Kéo Chữ H 400mm Hafele 903.01.801

Tay Nắm Kéo Chữ H 400mm Hafele 903.01.801

1.320.600đ
Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 600mm Hafele 903.01.803

Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 600mm Hafele 903.01.803

1.342.300đ
Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 800mm Hafele 903.01.804

Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 800mm Hafele 903.01.804

1.549.380đ
Tay Nắm Kéo Chữ H 1200mm Hafele 903.01.806

Tay Nắm Kéo Chữ H 1200mm Hafele 903.01.806

1.848.220đ
Tay Nắm Kéo Chữ H 1600mm Hafele 903.01.808

Tay Nắm Kéo Chữ H 1600mm Hafele 903.01.808

2.223.940đ
Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 2000mm Hefele 903.01.810

Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 2000mm Hefele 903.01.810

2.547.580đ
Tay nắm kéo chữ H Hafele 903.01.843

Tay nắm kéo chữ H Hafele 903.01.843

2.295.860đ
Tay nắm kéo đẩy Hafele 1100mm 903.02.000

Tay nắm kéo đẩy Hafele 1100mm 903.02.000

1.655.400đ
Tay nắm kéo dạng vuông Hafele 903.02.030

Tay nắm kéo dạng vuông Hafele 903.02.030

2.246.260đ
Tay Nắm Kéo Dạng Vuông C/C 450 Hafele 903.02.032

Tay Nắm Kéo Dạng Vuông C/C 450 Hafele 903.02.032

1.121.580đ
Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 600mm Hafele 903.08.500

Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 600mm Hafele 903.08.500

2.253.700đ
Tay Nắm Kéo Vuông 475mm Hafele 903.08.501

Tay Nắm Kéo Vuông 475mm Hafele 903.08.501

1.677.720đ
Tay Nắm Kéo chữ H Dài 800mm Hafele 903.08.502

Tay Nắm Kéo chữ H Dài 800mm Hafele 903.08.502

2.367.780đ
Tay Nắm Kéo Vuông 1100mm Hafele 903.08.507

Tay Nắm Kéo Vuông 1100mm Hafele 903.08.507

2.292.760đ
Tay nắm kéo CC800mm Hafele 903.08.670

Tay nắm kéo CC800mm Hafele 903.08.670

1.411.740đ
Nắp Che Ruột Khóa Tròn Hafele 903.52.780

Nắp Che Ruột Khóa Tròn Hafele 903.52.780

53.940đ
Nắp chụp ruột khóa Hafele 903.52.907

Nắp chụp ruột khóa Hafele 903.52.907

53.940đ
Nắp Che Ruột Khóa Oval Hafele 903.58.121

Nắp Che Ruột Khóa Oval Hafele 903.58.121

142.600đ
Tay Nắm Gạt Nắp Che Cửa Phòng Hafele 903.78.162

Tay Nắm Gạt Nắp Che Cửa Phòng Hafele 903.78.162

358.050đ
Tay Nắm Gạt Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.78.588

Tay Nắm Gạt Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.78.588

1.495.440đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.78.591

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.78.591

1.348.500đ
Tay nắm gạt có nắp che Inox 304 Hafele 903.80.004

Tay nắm gạt có nắp che Inox 304 Hafele 903.80.004

313.720đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.91.454

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.91.454

385.020đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.408

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.408

324.260đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.135

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.135

840.720đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.141

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.141

552.420đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.98.142

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.98.142

826.311đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.147

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.147

731.600đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.162

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.162

992.000đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.98.462

Tay Nắm Gạt Đế Dài Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.98.462

1.292.700đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.463

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.463

916.980đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.464

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.464

1.398.720đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.465

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.465

1.060.200đ
Tay Nắm Gạt C/C 72mm Hafele 903.98.467

Tay Nắm Gạt C/C 72mm Hafele 903.98.467

1.175.520đ
Tay Nắm Gạt Cửa Chính Đế Dài Hafele 903.98.469

Tay Nắm Gạt Cửa Chính Đế Dài Hafele 903.98.469

1.057.100đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.473

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.473

1.003.780đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.99.302

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.99.302

1.123.440đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.368

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.368

576.600đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa Phòng Hafele 903.99.427

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa Phòng Hafele 903.99.427

916.980đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Hafele 903.99.572

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Hafele 903.99.572

704.320đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.99.965

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.99.965

1.217.060đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa Phòng Hafele 903.99.977

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa Phòng Hafele 903.99.977

570.400đ
Thân Khóa Chốt Bật Con Lăn Hafele 911.24.042

Thân Khóa Chốt Bật Con Lăn Hafele 911.24.042

124.620đ
Chốt An Toàn Dạng Xích Hafele 911.59.019

Chốt An Toàn Dạng Xích Hafele 911.59.019

286.440đ
Thanh hướng cửa Hafele 931.50.910

Thanh hướng cửa Hafele 931.50.910

445.160đ
Khóa vuông chìa sắt Hafele 22mm 232.26.621

Khóa vuông chìa sắt Hafele 22mm 232.26.621

38.440đ
Vỏ khóa vuông chốt chết 26mm Hafele 232.26.651

Vỏ khóa vuông chốt chết 26mm Hafele 232.26.651

40.920đ
Vỏ khóa cốp SYMO 300 Hafele 235.88.621

Vỏ khóa cốp SYMO 300 Hafele 235.88.621

38.440đ
Vỏ khóa cho tay nắm cửa kính SYMO Hafele 233.42.601

Vỏ khóa cho tay nắm cửa kính SYMO Hafele 233.42.601

50.468đ
Khóa mỏ qụa cho cửa 2 cánh Hafele 245.74.010

Khóa mỏ qụa cho cửa 2 cánh Hafele 245.74.010

28.520đ
Khóa tủ 3 ngăn chìa sắt Hafele 234.98.611

Khóa tủ 3 ngăn chìa sắt Hafele 234.98.611

28.520đ
Chìa chủ cho lõi khóa Symo Hafele 210.11.001

Chìa chủ cho lõi khóa Symo Hafele 210.11.001

46.500đ
Chìa chủ MK2 cho lõi khóa SYMO 3000 Hafele 210.11.002

Chìa chủ MK2 cho lõi khóa SYMO 3000 Hafele 210.11.002

46.500đ
Chìa chủ MK3 cho lõi khóa SYMO 3000 Hafele 210.11.003

Chìa chủ MK3 cho lõi khóa SYMO 3000 Hafele 210.11.003

46.500đ
Chìa rút ruột khóa Hafele 210.11.090

Chìa rút ruột khóa Hafele 210.11.090

81.220đ
Chìa khoá trơn Hafele 210.11.080

Chìa khoá trơn Hafele 210.11.080

15.500đ
Khóa cốp Econo Hafele 235.19.211

Khóa cốp Econo Hafele 235.19.211

32.240đ
Khóa vuông Econo cửa dày 22mm Hafele 232.01.220

Khóa vuông Econo cửa dày 22mm Hafele 232.01.220

27.280đ
Khóa vuông Econo cửa dày 30mm Hafele 232.01.230

Khóa vuông Econo cửa dày 30mm Hafele 232.01.230

28.520đ
Khóa cam DIY 18 x 25mm Hafele 482.01.111

Khóa cam DIY 18 x 25mm Hafele 482.01.111

57.970đ
Bộ khóa tủ cho nhiều ngăn kéo Hafele 482.01.113

Bộ khóa tủ cho nhiều ngăn kéo Hafele 482.01.113

100.440đ
Hệ chìa chủ cho hệ khóa DIY Hafele 482.01.114

Hệ chìa chủ cho hệ khóa DIY Hafele 482.01.114

50.840đ
Ray dẫn hướng trên cho cửa dày 26-32mm Hafele 401.30.622

Ray dẫn hướng trên cho cửa dày 26-32mm Hafele 401.30.622

662.160đ
Thanh chia lắp gài cho cửa kính Hafele 415.13.622

Thanh chia lắp gài cho cửa kính Hafele 415.13.622

231.260đ
Kẹp cho cửa kính Hafele 415.13.625

Kẹp cho cửa kính Hafele 415.13.625

438.960đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.22.803

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.22.803

752.246đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.21.803

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.21.803

716.100đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.21.103

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.21.103

716.100đ
Tay nắm tủ bếp Hafele 126.14.104

Tay nắm tủ bếp Hafele 126.14.104

655.402đ
Bản lề Metalla SM 110º trùm nửa Hafele 315.26.711

Bản lề Metalla SM 110º trùm nửa Hafele 315.26.711

50.220đ
Bản lề lá 2BB 102x76x3mm Häfele DIY 489.05.021

Bản lề lá 2BB 102x76x3mm Häfele DIY 489.05.021

187.240đ
Bản lề lá 2BB 102x76x3mm Häfele DIY 489.05.022

Bản lề lá 2BB 102x76x3mm Häfele DIY 489.05.022

274.040đ
Bản lề lá 4BB 127x76x3mm Häfele DIY 489.05.027

Bản lề lá 4BB 127x76x3mm Häfele DIY 489.05.027

231.260đ
Bản lề lá 4BB 127x76x3mm Häfele DIY 489.05.028

Bản lề lá 4BB 127x76x3mm Häfele DIY 489.05.028

355.880đ
Bộ tay nắm gạt đế dài 260x54x10mm Häfele DIY 499.62.501

Bộ tay nắm gạt đế dài 260x54x10mm Häfele DIY 499.62.501

1.138.940đ
Bộ khóa tay nắm đế dài Hafele 499.62.503

Bộ khóa tay nắm đế dài Hafele 499.62.503

1.138.940đ
Bộ Khóa Cửa Tay Nắm Chụp DIY Hafele 499.62.504

Bộ Khóa Cửa Tay Nắm Chụp DIY Hafele 499.62.504

712.380đ
Thiết bị đóng cửa tự động 80Kg Hafele 499.30.003

Thiết bị đóng cửa tự động 80Kg Hafele 499.30.003

592.720đ
Thiết bị đóng cửa tự động 80Kg Hafele 499.30.002

Thiết bị đóng cửa tự động 80Kg Hafele 499.30.002

538.160đ
Thiết bị đóng cửa tự động lắp âm 80Kg Hafele 931.84.088

Thiết bị đóng cửa tự động lắp âm 80Kg Hafele 931.84.088

2.424.200đ
Chốt cửa âm 305mm Hafele DIY 489.71.460

Chốt cửa âm 305mm Hafele DIY 489.71.460

161.820đ
Chốt cửa âm 204mm Hafele DIY 489.71.450

Chốt cửa âm 204mm Hafele DIY 489.71.450

146.320đ
Chốt cửa âm 204mm Hafele DIY 489.71.451

Chốt cửa âm 204mm Hafele DIY 489.71.451

256.060đ
Chốt cửa âm 305mm Hafele DIY 489.71.461

Chốt cửa âm 305mm Hafele DIY 489.71.461

298.220đ
Nắp chốt âm Hafele 911.62.247

Nắp chốt âm Hafele 911.62.247

81.220đ
Nắp Chốt Âm Hafele 911.62.157

Nắp Chốt Âm Hafele 911.62.157

99.200đ
Chốt gài cửa 102mm Hafele DIY 489.71.300

Chốt gài cửa 102mm Hafele DIY 489.71.300

80.600đ
Chốt An Toàn Dạng Xích Hafele 911.59.425

Chốt An Toàn Dạng Xích Hafele 911.59.425

210.180đ
Chốt An Toàn Hafele 911.59.156

Chốt An Toàn Hafele 911.59.156

153.760đ
Mắt thần gắn cửa góc nhìn 200º có nắp che Hafele DIY 489.70.435

Mắt thần gắn cửa góc nhìn 200º có nắp che Hafele DIY 489.70.435

101.060đ
Chặn cửa bán nguyệt Hafele DIY 489.70.230

Chặn cửa bán nguyệt Hafele DIY 489.70.230

73.160đ
Chặn cửa gắn tường Hafele DIY 489.70.205

Chặn cửa gắn tường Hafele DIY 489.70.205

125.240đ
Móc chìa khóa iButton Hafele 225.12.658

Móc chìa khóa iButton Hafele 225.12.658

248.000đ
Vòng đeo IButton Hafele 225.12.659

Vòng đeo IButton Hafele 225.12.659

322.400đ
Nam châm giữ cửa 50 kg Hafele 912.05.262

Nam châm giữ cửa 50 kg Hafele 912.05.262

1.892.240đ
Khóa điện tử Hafele EL10K màu vàng 912.05.317

Khóa điện tử Hafele EL10K màu vàng 912.05.317

11.401.180đ
Thiết Bị Mã Hóa Thẻ MF Hafele 912.20.006

Thiết Bị Mã Hóa Thẻ MF Hafele 912.20.006

4.997.200đ
Thiết bị đồng bộ dữ liệu PDA100 Hafele 912.20.007

Thiết bị đồng bộ dữ liệu PDA100 Hafele 912.20.007

13.284.740đ
Thẻ công trình cho khóa Prolok Hafele 912.20.010

Thẻ công trình cho khóa Prolok Hafele 912.20.010

38.440đ
Kiểm soát cửa Hafele 912.20.012

Kiểm soát cửa Hafele 912.20.012

5.552.100đ
Khoá Hafele tay L – DINL – màu inox PL100 912.20.019

Khoá Hafele tay L – DINL – màu inox PL100 912.20.019

3.202.300đ
Khoá Hafele tay L – DINR – màu inox PL100 912.20.020

Khoá Hafele tay L – DINR – màu inox PL100 912.20.020

3.202.300đ
Đầu đọc thẻ cho thang máy Hafele 912.20.025

Đầu đọc thẻ cho thang máy Hafele 912.20.025

5.552.100đ
Kiểm soát thang máy-16 lầu Hafele 912.20.032

Kiểm soát thang máy-16 lầu Hafele 912.20.032

21.106.660đ
Khoá Hafele tay L – DINL – màu inox PL200 912.20.051

Khoá Hafele tay L – DINL – màu inox PL200 912.20.051

3.412.480đ
Khoá Hafele PL200 tay L màu inox DINR 912.20.052

Khoá Hafele PL200 tay L màu inox DINR 912.20.052

3.412.480đ
Khóa khách sạn Hafele tay E màu inox DINL PL200 912.20.055

Khóa khách sạn Hafele tay E màu inox DINL PL200 912.20.055

3.412.480đ
Khoá Hafele tay E màu vàng DINL PL200 912.20.061

Khoá Hafele tay E màu vàng DINL PL200 912.20.061

3.663.580đ
Khoá Hafele tay E màu vàng DINR PL200 912.20.062

Khoá Hafele tay E màu vàng DINR PL200 912.20.062

3.663.580đ
Khóa Hafele tay E màu đen DINL PL200 912.20.067

Khóa Hafele tay E màu đen DINL PL200 912.20.067

3.913.440đ
Khóa Hafele màu đen tay E DINR PL200 912.20.068

Khóa Hafele màu đen tay E DINR PL200 912.20.068

3.913.440đ
Board thang máy mở rộng 16 lầu Hafele 912.20.087

Board thang máy mở rộng 16 lầu Hafele 912.20.087

13.629.460đ
Khóa Hafele tay D màu inox mở trái PL200 912.20.100

Khóa Hafele tay D màu inox mở trái PL200 912.20.100

3.412.480đ
Khoá Hafele màu inox tay D DINR PL200 912.20.101

Khoá Hafele màu inox tay D DINR PL200 912.20.101

3.412.480đ
Thiết bị kiểm soát cửa bằng thẻ Hafele SA31 917.82.327

Thiết bị kiểm soát cửa bằng thẻ Hafele SA31 917.82.327

1.463.820đ
Kiểm soát cửa bằng thẻ mật khẩu Hafele SA33 917.82.328

Kiểm soát cửa bằng thẻ mật khẩu Hafele SA33 917.82.328

1.680.820đ
Nút nhấn Exit k1-1d Hafele 917.82.331

Nút nhấn Exit k1-1d Hafele 917.82.331

523.900đ
Nút nhấn Exit Hafele 917.82.332

Nút nhấn Exit Hafele 917.82.332

84.940đ
Nút nhấn Exit Hafele 917.82.334

Nút nhấn Exit Hafele 917.82.334

455.080đ
Nút nhấn khẩn cấp Hafele 917.82.365

Nút nhấn khẩn cấp Hafele 917.82.365

283.340đ
Ron cao su cho kính 10mm Hafele 935.01.064

Ron cao su cho kính 10mm Hafele 935.01.064

138.880đ
Ray trượt Hafele 4,200 mm 935.02.005

Ray trượt Hafele 4,200 mm 935.02.005

2.679.640đ
Thanh treo phụ kiện 4,200mm Hafele 935.02.006

Thanh treo phụ kiện 4,200mm Hafele 935.02.006

1.578.520đ
Bộ phụ kiện cửa trượt tự động cho 2 cánh Hafele 935.06.001

Bộ phụ kiện cửa trượt tự động cho 2 cánh Hafele 935.06.001

2.935.700đ
Kẹp kính trong 3,000 mm Hafele 935.06.068

Kẹp kính trong 3,000 mm Hafele 935.06.068

1.008.740đ
Bộ điều khiển Com 20 Hafele 935.06.082

Bộ điều khiển Com 20 Hafele 935.06.082

5.894.340đ
Cảm biến HR100CT Hafele 935.06.083

Cảm biến HR100CT Hafele 935.06.083

7.186.420đ
Kiểm soát truy cập cho cửa Hafele 917.82.190

Kiểm soát truy cập cho cửa Hafele 917.82.190

15.755.440đ
Kiểm soát truy cập cho thang máy Hafele 917.82.191

Kiểm soát truy cập cho thang máy Hafele 917.82.191

21.561.120đ
Tay đẩy hơi cùi chỏ 80kg DC413 Hafele 489.30.036

Tay đẩy hơi cùi chỏ 80kg DC413 Hafele 489.30.036

931.860đ
Đầu đọc RFID RD100-485 Hafele 917.82.194

Đầu đọc RFID RD100-485 Hafele 917.82.194

2.848.900đ
Bộ phụ kiện cửa trượt xếp Silent Fold 50/A Hafele 489.40.022

Bộ phụ kiện cửa trượt xếp Silent Fold 50/A Hafele 489.40.022

486.080đ
Cảm biến HR-50 Hafele 935.06.084

Cảm biến HR-50 Hafele 935.06.084

4.901.720đ
Cảm biến an toàn Hafele 935.11.012

Cảm biến an toàn Hafele 935.11.012

723.540đ
Cảm biến chuyển động Hafele 935.11.013

Cảm biến chuyển động Hafele 935.11.013

840.720đ
Dẫn hướng sàn cho cửa kính Hafele 935.11.014

Dẫn hướng sàn cho cửa kính Hafele 935.11.014

106.020đ
Remote điều khiển từ xa Hafele 935.11.015

Remote điều khiển từ xa Hafele 935.11.015

915.740đ
Nút nhấn mở cửa Hafele 935.11.016

Nút nhấn mở cửa Hafele 935.11.016

647.280đ
Ray trượt nhôm dài 6m cho eporta 300D Hafele 935.11.024

Ray trượt nhôm dài 6m cho eporta 300D Hafele 935.11.024

9.557.300đ
Bộ kẹp kính 3m cho ePORTA 300D Hafele 935.11.079

Bộ kẹp kính 3m cho ePORTA 300D Hafele 935.11.079

3.557.560đ
Nút nhấn cho người khuyết tật Hafele 935.11.080

Nút nhấn cho người khuyết tật Hafele 935.11.080

3.663.580đ
Bas đỡ cho cửa kính Hafele 941.26.091

Bas đỡ cho cửa kính Hafele 941.26.091

930.620đ
Cảm biến cửa ZB Hafele HSL-DS01 985.03.003

Cảm biến cửa ZB Hafele HSL-DS01 985.03.003

455.080đ
Cảm biến chuyển động ZB Hafele HSL-MS01 985.03.004

Cảm biến chuyển động ZB Hafele HSL-MS01 985.03.004

517.080đ
Cảm biến nhiệt độ & độ ẩm ZB Hafele HSL-THS01 985.03.005

Cảm biến nhiệt độ & độ ẩm ZB Hafele HSL-THS01 985.03.005

492.900đ
Cảm biến cửa Hafele HSL-DS02 985.03.030

Cảm biến cửa Hafele HSL-DS02 985.03.030

420.360đ
Bộ điều khiển trung tâm Hafele HSL-GW02 985.03.032

Bộ điều khiển trung tâm Hafele HSL-GW02 985.03.032

949.220đ
Kẹp kính trên Inox bóng Hafele 489.81.021

Kẹp kính trên Inox bóng Hafele 489.81.021

231.260đ
Kẹp kính chữ L Hafele 489.81.040

Kẹp kính chữ L Hafele 489.81.040

450.120đ
Kẹp kính chữ L Inox bóng Hafele 489.81.041

Kẹp kính chữ L Inox bóng Hafele 489.81.041

429.040đ
Kẹp kính trên khung Hafele 489.81.060

Kẹp kính trên khung Hafele 489.81.060

254.200đ
Kẹp kính trên khung Hafele 489.81.061

Kẹp kính trên khung Hafele 489.81.061

254.820đ
Bu lông Hafele 020.90.955 liên kết ray trượt NVDĐ

Bu lông Hafele 020.90.955 liên kết ray trượt NVDĐ

17.360đ
Trụ quay dưới cửa trượt xếp Hafele 407.58.011

Trụ quay dưới cửa trượt xếp Hafele 407.58.011

192.820đ
Ổ khoá Hafele 482.01.971 PL550 52mm

Ổ khoá Hafele 482.01.971 PL550 52mm

331.700đ
Bộ khóa treo 4 ổ Hafele 482.01.976 H76xW50xT18

Bộ khóa treo 4 ổ Hafele 482.01.976 H76xW50xT18

707.420đ
Bản lề lá DIY Hafele 489.04.005 102x76x2.5 mm-2BB SSS

Bản lề lá DIY Hafele 489.04.005 102x76x2.5 mm-2BB SSS

129.580đ
Bản lề lá DIY Hafele 489.05.023 127x89x3mm-2BB SSS

Bản lề lá DIY Hafele 489.05.023 127x89x3mm-2BB SSS

262.880đ
Bản lề lá DIY Hafele 489.05.025 127x89x3mm-4BB SSS

Bản lề lá DIY Hafele 489.05.025 127x89x3mm-4BB SSS

250.480đ
Bản lề lá DIY Hafele 489.05.026 127x89x3mm-4BB PVD

Bản lề lá DIY Hafele 489.05.026 127x89x3mm-4BB PVD

393.700đ
Khoá tay nắm DIY Hafele 489.10.190 gạt WC, SSS

Khoá tay nắm DIY Hafele 489.10.190 gạt WC, SSS

445.780đ
Bộ thoát hiểm Hafele 901.02.402

Bộ thoát hiểm Hafele 901.02.402

1.325.560đ
Thanh nối 850mm Hafele 901.02.403

Thanh nối 850mm Hafele 901.02.403

161.820đ
Thanh thoát hiểm Hafele 901.02.782

Thanh thoát hiểm Hafele 901.02.782

2.232.000đ
Thân khoá DIY Hafele 489.10.560 55/24mm

Thân khoá DIY Hafele 489.10.560 55/24mm

272.800đ
Thân khoá DIY Hafele 489.10.561 45/72mm

Thân khoá DIY Hafele 489.10.561 45/72mm

321.780đ
Bộ chốt dọc Hafele 901.02.784

Bộ chốt dọc Hafele 901.02.784

2.108.620đ
Thân khoá DIY Hafele 489.10.562 45/85mm SS

Thân khoá DIY Hafele 489.10.562 45/85mm SS

304.420đ
Thanh nối 1000mm Hafele 901.02.785

Thanh nối 1000mm Hafele 901.02.785

84.320đ
Thanh nối 1200mm Hafele 901.02.786

Thanh nối 1200mm Hafele 901.02.786

103.540đ
Thân khoá DIY Hafele 489.10.563 45/85mm PB

Thân khoá DIY Hafele 489.10.563 45/85mm PB

381.920đ
Thanh nối màu đen 850mm Hafele 901.02.788

Thanh nối màu đen 850mm Hafele 901.02.788

385.020đ
Khóa tay nắm gạt Hafele 489.10.820 premium,sn

Khóa tay nắm gạt Hafele 489.10.820 premium,sn

621.240đ
Chốt cửa an toàn BP Hafele 489.15.002 màu đồng bóng

Chốt cửa an toàn BP Hafele 489.15.002 màu đồng bóng

184.140đ
Bộ chốt dọc thanh thoát hiểm màu đen Hafele 901.02.789

Bộ chốt dọc thanh thoát hiểm màu đen Hafele 901.02.789

2.326.240đ
Chốt an toàn ZI Hafele 489.15.010

Chốt an toàn ZI Hafele 489.15.010

155.620đ
Thanh thoát hiểm ngang Hafele 901.02.78X

Thanh thoát hiểm ngang Hafele 901.02.78X

770.040đ
Chốt cửa an toàn SC Hafele 489.15.018 màu crom mờ

Chốt cửa an toàn SC Hafele 489.15.018 màu crom mờ

143.220đ
Thanh nối màu đen 1000mm Hafele 901.02.790

Thanh nối màu đen 1000mm Hafele 901.02.790

194.060đ
Tay đẩy hơi Hafele 489.30.035 cùi chỏ 80kg DC413 màu bạc

Tay đẩy hơi Hafele 489.30.035 cùi chỏ 80kg DC413 màu bạc

608.840đ
Thanh nối màu đen 1200mm Hafele 901.02.791

Thanh nối màu đen 1200mm Hafele 901.02.791

261.020đ
Bát cho khóa chốt điện Hafele 912.05.279

Bát cho khóa chốt điện Hafele 912.05.279

1.596.500đ
Thẻ khóa điện tử Hafele 912.20.013

Thẻ khóa điện tử Hafele 912.20.013

44.640đ
Tay nắm gạt cửa phòng Hafele 901.76.620 Flash, ZI, SC

Tay nắm gạt cửa phòng Hafele 901.76.620 Flash, ZI, SC

1.747.160đ
Tay nắm gạt đế dài Dune Hafele 901.79.057 màu crom mờ

Tay nắm gạt đế dài Dune Hafele 901.79.057 màu crom mờ

3.444.720đ
Tay nắm gạt đế dài Wind Hafele 901.79.080 màu crom mờ

Tay nắm gạt đế dài Wind Hafele 901.79.080 màu crom mờ

3.406.900đ
Tay nắm gạt Hafele 901.79.618 màu đen mờ

Tay nắm gạt Hafele 901.79.618 màu đen mờ

2.116.060đ
Tay nắm gạt Wind Hafele 901.79.706 màu đen mờ

Tay nắm gạt Wind Hafele 901.79.706 màu đen mờ

3.109.920đ
Tay nắm gạt Giava Hafele 901.79.710 màu đen mờ

Tay nắm gạt Giava Hafele 901.79.710 màu đen mờ

2.802.400đ
Tay nắm gạt Techna Hafele 901.79.714 màu đen mờ

Tay nắm gạt Techna Hafele 901.79.714 màu đen mờ

1.331.140đ
Tay nắm gạt Flash Hafele 901.79.718 màu đen mờ

Tay nắm gạt Flash Hafele 901.79.718 màu đen mờ

1.535.120đ
Tay nắm gạt Preso Hafele 901.79.722 màu đen mờ

Tay nắm gạt Preso Hafele 901.79.722 màu đen mờ

4.671.700đ
Tay nắm gạt Hafele 901.79.733 Wind PVD màu đồng bóng

Tay nắm gạt Hafele 901.79.733 Wind PVD màu đồng bóng

4.655.580đ
Tay nắm gạt Hafele 901.79.734 Giava PVD  màu đồng bóng

Tay nắm gạt Hafele 901.79.734 Giava PVD màu đồng bóng

4.567.540đ
Bộ tay nắm gạt Hafele 901.79.753 màu đồng cổ

Bộ tay nắm gạt Hafele 901.79.753 màu đồng cổ

4.789.500đ
Tay nắm gạt Dune Hafele 901.79.868 màu đen

Tay nắm gạt Dune Hafele 901.79.868 màu đen

3.610.880đ
Tay nắm gạt Dune Hafele 901.79.869 PVD

Tay nắm gạt Dune Hafele 901.79.869 PVD

5.060.440đ
Tay nắm gạt Lemans Hafele 901.79.870 màu đen

Tay nắm gạt Lemans Hafele 901.79.870 màu đen

5.053.620đ
Tay nắm gạt Lemans Hafele 901.79.871 PVD

Tay nắm gạt Lemans Hafele 901.79.871 PVD

5.043.700đ
Tay nắm gạt Blade Hafele 901.79.872 màu đen

Tay nắm gạt Blade Hafele 901.79.872 màu đen

4.813.680đ
Tay nắm gạt Blade Hafele 901.79.873 PVD

Tay nắm gạt Blade Hafele 901.79.873 PVD

4.865.760đ
Tay nắm gạt Preso Hafele 901.98.810 BR, SC

Tay nắm gạt Preso Hafele 901.98.810 BR, SC

5.432.440đ
Tay nắm gạt Wind Hafele 901.98.816 SC

Tay nắm gạt Wind Hafele 901.98.816 SC

3.594.140đ
Tay nắm gạt Blade Hafele 901.99.553 SC

Tay nắm gạt Blade Hafele 901.99.553 SC

4.783.300đ
Tay nắm gạt Lemans Hafele 901.99.598 SC

Tay nắm gạt Lemans Hafele 901.99.598 SC

4.365.420đ
Nắp che lỗ ruột khóa D50mm màu đen Hafele 903.58.146

Nắp che lỗ ruột khóa D50mm màu đen Hafele 903.58.146

283.340đ
Tay nắm gạt Flash Hafele 901.99.731 ZI, PVD

Tay nắm gạt Flash Hafele 901.99.731 ZI, PVD

3.188.660đ
Tay nắm gạt Dune Hafele 901.99.926 SC

Tay nắm gạt Dune Hafele 901.99.926 SC

3.937.000đ
Tay nắm âm cửa kính Hafele 902.00.390 cho phòng tắm

Tay nắm âm cửa kính Hafele 902.00.390 cho phòng tắm

297.600đ
Tay nắm kéo âm cửa Hafele 902.00.590 inox

Tay nắm kéo âm cửa Hafele 902.00.590 inox

231.260đ
Tay nắm kéo âm cửa Hafele 902.00.592 inox

Tay nắm kéo âm cửa Hafele 902.00.592 inox

231.260đ
Tay nắm kéo âm cửa Hafele 902.00.780 inox, 1 cái

Tay nắm kéo âm cửa Hafele 902.00.780 inox, 1 cái

102.920đ
Tay nắm âm cửa Hafele 902.01.382 120x40mm inox

Tay nắm âm cửa Hafele 902.01.382 120x40mm inox

60.140đ
Tay nắm âm cửa Hafele 902.01.530 42.5x115mm inox mờ

Tay nắm âm cửa Hafele 902.01.530 42.5x115mm inox mờ

60.140đ
Nắp chụp ruột khóa Hafele 902.52.173 đồng bóng PVD

Nắp chụp ruột khóa Hafele 902.52.173 đồng bóng PVD

171.120đ
Nút exit mở cửa Hafele 917.82.330 K1-1

Nút exit mở cửa Hafele 917.82.330 K1-1

616.280đ
Thân khóa và chốt vệ sinh Hafele 902.54.290 inox mờ

Thân khóa và chốt vệ sinh Hafele 902.54.290 inox mờ

375.720đ
Thân khóa và chốt vệ sinh Hafele 902.54.291 màu đen mờ

Thân khóa và chốt vệ sinh Hafele 902.54.291 màu đen mờ

482.980đ
Chốt vệ sinh xanh đỏ Hafele 902.54.292 inox mờ

Chốt vệ sinh xanh đỏ Hafele 902.54.292 inox mờ

251.720đ
Chốt vệ sinh xanh đỏ Hafele 902.54.293 màu đen mờ

Chốt vệ sinh xanh đỏ Hafele 902.54.293 màu đen mờ

338.520đ
Tay nắm cửa Hafele 902.99.990 SS304 mạ PVD màu gun

Tay nắm cửa Hafele 902.99.990 SS304 mạ PVD màu gun

1.132.120đ
Tay nắm kéo cửa Hafele 903.00.170 CC450mm inox mờ

Tay nắm kéo cửa Hafele 903.00.170 CC450mm inox mờ

2.253.700đ
Tay nắm đẩy cửa Hafele 903.00.178 inox mờ 30x15x1000mm

Tay nắm đẩy cửa Hafele 903.00.178 inox mờ 30x15x1000mm

1.447.700đ
Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.02.250 C-C 200x450mm inox bóng

Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.02.250 C-C 200x450mm inox bóng

1.035.400đ
Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.02.251 CC 300x500mm

Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.02.251 CC 300x500mm

1.130.880đ
Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.02.252 CC450X550MM

Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.02.252 CC450X550MM

1.193.500đ
Bộ tay nắm cửa Hafele 903.03.674 có khóa bên trong

Bộ tay nắm cửa Hafele 903.03.674 có khóa bên trong

13.547.620đ
Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.04.151 PSS CC275X425MM

Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.04.151 PSS CC275X425MM

562.340đ
Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.04.153 đen CC275X425MM

Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.04.153 đen CC275X425MM

801.660đ
Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.04.161 inox bóng CC450MM

Tay nắm phòng tắm kính Hafele 903.04.161 inox bóng CC450MM

660.300đ
Tay nắm kéo Hafele 903.05.893 inox mờ 32x1000x1200MM

Tay nắm kéo Hafele 903.05.893 inox mờ 32x1000x1200MM

3.432.320đ
Tay nắm phòng tắm Hafele 903.11.560 đen CC450MM

Tay nắm phòng tắm Hafele 903.11.560 đen CC450MM

853.740đ
Cò khóa cho khóa nắm tròn Hafele 911.23.279 BS90MM

Cò khóa cho khóa nắm tròn Hafele 911.23.279 BS90MM

62.620đ
Thân khóa lưỡi gà Hafele 911.23.861 55 AB

Thân khóa lưỡi gà Hafele 911.23.861 55 AB

321.160đ
Chốt thân khóa cửa đi Hafele 911.24.014

Chốt thân khóa cửa đi Hafele 911.24.014

376.960đ
Thân khóa PC Hafele 911.25.200 55/72/R24 đen

Thân khóa PC Hafele 911.25.200 55/72/R24 đen

485.460đ
Tay nắm kéo cho cửa lùa Hafele 911.26.247

Tay nắm kéo cho cửa lùa Hafele 911.26.247

3.261.820đ
Thân khóa inox Hafele 911.26.330 55/20MM

Thân khóa inox Hafele 911.26.330 55/20MM

1.224.500đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.26.368 BS55 màu xám đen

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.26.368 BS55 màu xám đen

515.840đ
Khóa cửa trượt kèm tay nắm âm Hafele 911.26.515 màu coffee

Khóa cửa trượt kèm tay nắm âm Hafele 911.26.515 màu coffee

1.155.060đ
Tay nắm âm và thân khóa cửa trượt Hafele 911.26.524 màu đồng rêu

Tay nắm âm và thân khóa cửa trượt Hafele 911.26.524 màu đồng rêu

1.133.360đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.045 BS20 inox mờ

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.045 BS20 inox mờ

331.700đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.076 BS55 CC72 màu gunmetal

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.076 BS55 CC72 màu gunmetal

438.960đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.089 C8521 + C8B

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.089 C8521 + C8B

369.520đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.265 CC92 BS30 inox mờ

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.265 CC92 BS30 inox mờ

274.660đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.266 CC92 BS35 inox mờ

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.266 CC92 BS35 inox mờ

274.660đ
Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.267 CC92 BS40 inox mờ

Thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.267 CC92 BS40 inox mờ

285.200đ
Tay nắm âm và thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.500 BS50 WC

Tay nắm âm và thân khóa cửa trượt Hafele 911.27.500 BS50 WC

945.500đ
Khóa cửa trượt WC tay nắm âm Hafele 911.27.503 màu xám đen

Khóa cửa trượt WC tay nắm âm Hafele 911.27.503 màu xám đen

1.016.800đ
Mặt nạ khóa Hafele 911.38.210 rãnh EU

Mặt nạ khóa Hafele 911.38.210 rãnh EU

148.180đ
Bas khóa cho cửa trượt Hafele 911.38.212

Bas khóa cho cửa trượt Hafele 911.38.212

13.020đ
Mặt nạ khóa cho thân khóa cửa trượt Hafele 911.38.213

Mặt nạ khóa cho thân khóa cửa trượt Hafele 911.38.213

38.440đ
Hộp khóa Hafele 911.39.513.

Hộp khóa Hafele 911.39.513.

484.220đ
Bas khóa B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531

Bas khóa B 9000, BKS, DR Hafele 911.39.531

801.660đ
Thân khóa đa điểm AL-9230 Hafele 911.50.912

Thân khóa đa điểm AL-9230 Hafele 911.50.912

420.360đ
Thân khóa đa điểm AL-9235 Hafele 911.50.913

Thân khóa đa điểm AL-9235 Hafele 911.50.913

432.760đ
Liên kết chữ T Hafele 911.50.918

Liên kết chữ T Hafele 911.50.918

47.120đ
Điểm khóa cửa nhôm 6.5mm Hafele 911.50.919

Điểm khóa cửa nhôm 6.5mm Hafele 911.50.919

34.720đ
Vấu khóa H9.49mm Hafele 911.50.920

Vấu khóa H9.49mm Hafele 911.50.920

30.380đ
Vấu khóa rãnh C Hafele 911.50.922

Vấu khóa rãnh C Hafele 911.50.922

18.600đ
Điểm khóa cửa nhôm 10mm Hafele 911.50.923

Điểm khóa cửa nhôm 10mm Hafele 911.50.923

34.720đ
Điểm khóa cho khóa đa điểm Hafele 911.50.925

Điểm khóa cho khóa đa điểm Hafele 911.50.925

11.160đ
Thanh khóa đa điểm 1200mm Hafele 911.50.927

Thanh khóa đa điểm 1200mm Hafele 911.50.927

69.440đ
Mặt nạ khóa rãnh C cho cửa trượt Alu Hafele 911.50.931

Mặt nạ khóa rãnh C cho cửa trượt Alu Hafele 911.50.931

33.480đ
Connecting device zinc plated Hafele 911.50.932

Connecting device zinc plated Hafele 911.50.932

53.940đ
Mặt nạ khóa chữ V cho cửa đi lùa Hafele 911.50.935

Mặt nạ khóa chữ V cho cửa đi lùa Hafele 911.50.935

14.260đ
Thanh khóa đa điểm 1.2m Hafele 911.50.936

Thanh khóa đa điểm 1.2m Hafele 911.50.936

161.820đ
Thân khóa thoát hiểm Hafele 911.52.716 SDL E B 2326 BKS

Thân khóa thoát hiểm Hafele 911.52.716 SDL E B 2326 BKS

2.356.620đ
Thân khóa thoát hiểm Hafele 911.53.186 DDL E B 2329 BKS

Thân khóa thoát hiểm Hafele 911.53.186 DDL E B 2329 BKS

5.590.540đ
Bộ nối dài cho tay thoát hiểm Hafele 911.56.019 DT65-70

Bộ nối dài cho tay thoát hiểm Hafele 911.56.019 DT65-70

172.360đ
Bas mặt nạ cho thanh thoát hiểm Hafele 911.56.024 KL

Bas mặt nạ cho thanh thoát hiểm Hafele 911.56.024 KL

448.880đ
Thanh thoát hiểm Hafele 911.56.035 chốt dọc H8100 FR inox mờ

Thanh thoát hiểm Hafele 911.56.035 chốt dọc H8100 FR inox mờ

7.074.820đ
Thanh thoát hiểm Hafele 911.56.036 H8000 FR inox mờ

Thanh thoát hiểm Hafele 911.56.036 H8000 FR inox mờ

4.858.320đ
Tay nắm gạt cho cửa thoát hiểm Hafele 911.56.038 FR chrome mờ

Tay nắm gạt cho cửa thoát hiểm Hafele 911.56.038 FR chrome mờ

1.512.800đ
Ruột khóa tròn cho thanh thoát hiểm Hafele 911.56.046

Ruột khóa tròn cho thanh thoát hiểm Hafele 911.56.046

623.720đ
Tay nắm cửa thoát hiểm passage Hafele 911.56.055

Tay nắm cửa thoát hiểm passage Hafele 911.56.055

1.324.320đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.58.052 niken mờ

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.58.052 niken mờ

198.400đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.046 niken mờ

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.046 niken mờ

200.260đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.059 đen mờ

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.059 đen mờ

255.440đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.151 đồng rêu

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.151 đồng rêu

187.240đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.152 chrome bóng

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.152 chrome bóng

153.760đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.158 đồng bóng

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.158 đồng bóng

207.700đ
Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.233 đen mờ

Chốt an toàn dạng gài Hafele 911.59.233 đen mờ

217.000đ
Chốt an toàn dạng xích Hafele 911.59.422 đồng rêu

Chốt an toàn dạng xích Hafele 911.59.422 đồng rêu

311.860đ
Chốt an toàn dạng xích Hafele 911.59.428 đồng bóng

Chốt an toàn dạng xích Hafele 911.59.428 đồng bóng

277.140đ
Chốt an toàn dạng xích Hafele 911.60.000 inox mờ

Chốt an toàn dạng xích Hafele 911.60.000 inox mờ

214.520đ
Khóa budget Hafele 911.61.060 mạ kẽm

Khóa budget Hafele 911.61.060 mạ kẽm

315.580đ
Bas thân khóa Hafele 911.61.063 KL 16x79mm

Bas thân khóa Hafele 911.61.063 KL 16x79mm

62.000đ
Chìa cho khóa burget Hafele 911.61.064

Chìa cho khóa burget Hafele 911.61.064

254.820đ
Vòng đệm cho khóa burget Hafele 911.61.065

Vòng đệm cho khóa burget Hafele 911.61.065

177.320đ
Chốt âm Hafele 911.62.014 26/172mm KL

Chốt âm Hafele 911.62.014 26/172mm KL

1.487.380đ
Chốt âm tự động Hafele 911.62.034 KL

Chốt âm tự động Hafele 911.62.034 KL

12.564.920đ
Chốt cửa vàng bóng Hafele 911.62.035

Chốt cửa vàng bóng Hafele 911.62.035

12.564.920đ
Chốt tự động Hafele 911.62.037 inox mờ KL

Chốt tự động Hafele 911.62.037 inox mờ KL

12.564.920đ
Nắp che bụi chốt âm Hafele 911.62.068 20mm KL

Nắp che bụi chốt âm Hafele 911.62.068 20mm KL

365.800đ
Chốt âm Hafele 911.62.182 200mm KL

Chốt âm Hafele 911.62.182 200mm KL

123.380đ
Chốt âm Hafele 911.62.183 300mm KL

Chốt âm Hafele 911.62.183 300mm KL

153.760đ
Chốt âm Hafele 911.62.184 450mm KL

Chốt âm Hafele 911.62.184 450mm KL

267.220đ
Chốt âm cho cửa Hafele 911.62.356 305mm crom mờ

Chốt âm cho cửa Hafele 911.62.356 305mm crom mờ

432.760đ
Chốt an toàn Hafele 911.62.357 inox mờ 106mm

Chốt an toàn Hafele 911.62.357 inox mờ 106mm

185.380đ
Chốt an toàn Hafele 911.62.389 inox mờ

Chốt an toàn Hafele 911.62.389 inox mờ

186.620đ
Chốt âm Hafele 911.62.507 đồng niken mờ 190mm

Chốt âm Hafele 911.62.507 đồng niken mờ 190mm

2.148.920đ
Chốt âm Hafele 911.62.670 41x190mm KL

Chốt âm Hafele 911.62.670 41x190mm KL

1.075.080đ
Chốt âm Hafele 911.62.671 41x450mm

Chốt âm Hafele 911.62.671 41x450mm

1.628.740đ
Chốt âm Hafele 911.62.672 600mm

Chốt âm Hafele 911.62.672 600mm

2.248.120đ
Chốt âm Hafele 911.62.679 đồng rêu

Chốt âm Hafele 911.62.679 đồng rêu

207.700đ
Chốt âm Hafele 911.62.683 đồng rêu

Chốt âm Hafele 911.62.683 đồng rêu

246.140đ
Chốt âm Hafele 911.62.685 đồng bóng 450 mm

Chốt âm Hafele 911.62.685 đồng bóng 450 mm

340.380đ
Chốt âm Hafele 911.62.687 đồng rêu 450 mm

Chốt âm Hafele 911.62.687 đồng rêu 450 mm

367.040đ
Chốt âm Hafele 911.62.691 đồng rêu 600 mm

Chốt âm Hafele 911.62.691 đồng rêu 600 mm

458.180đ
Khóa tay nắm gạt cửa đi Hafele 911.63.222 niken mờ

Khóa tay nắm gạt cửa đi Hafele 911.63.222 niken mờ

560.480đ
Khóa quả nắm mẫu Hafele 911.64.250

Khóa quả nắm mẫu Hafele 911.64.250

101.060đ
Khóa cóc 2 đầu chìa Hafele 911.64.384 đen mờ

Khóa cóc 2 đầu chìa Hafele 911.64.384 đen mờ

512.740đ
Thân khóa cửa đố nhỏ Hafele 911.75.021 BS 30 mm

Thân khóa cửa đố nhỏ Hafele 911.75.021 BS 30 mm

978.980đ
Thân khóa cửa trượt 20/20 Hafele 911.75.131

Thân khóa cửa trượt 20/20 Hafele 911.75.131

2.436.600đ
Thân khóa chốt chết cho cửa đố nhỏ Hafele 911.77.263

Thân khóa chốt chết cho cửa đố nhỏ Hafele 911.77.263

257.920đ
Bộ tay nắm cửa Hafele 911.78.318 inox 304 mờ

Bộ tay nắm cửa Hafele 911.78.318 inox 304 mờ

5.120.580đ
Chốt âm tự động Hafele 911.79.014 BA620 chrome mờ

Chốt âm tự động Hafele 911.79.014 BA620 chrome mờ

3.501.760đ
Nắp chốt âm Hafele 911.81.117 màu đen mờ

Nắp chốt âm Hafele 911.81.117 màu đen mờ

99.200đ
Nắp chốt âm Hafele 911.81.120 13mm đồng rêu

Nắp chốt âm Hafele 911.81.120 13mm đồng rêu

119.040đ
Chốt âm Hafele 911.81.165 105mm inox mờ

Chốt âm Hafele 911.81.165 105mm inox mờ

161.820đ
Chốt âm Hafele 911.81.166 155mm inox mờ

Chốt âm Hafele 911.81.166 155mm inox mờ

170.500đ
Chốt âm Hafele 911.81.167 205mm inox mờ

Chốt âm Hafele 911.81.167 205mm inox mờ

161.820đ
Chốt âm Hafele 911.81.168 255mm inox mờ

Chốt âm Hafele 911.81.168 255mm inox mờ

170.500đ
Chốt cửa âm Hafele 911.81.341 màu đen C/C 200mm

Chốt cửa âm Hafele 911.81.341 màu đen C/C 200mm

213.900đ
Chốt cửa âm Hafele 911.81.343 màu đen C/C 300mm

Chốt cửa âm Hafele 911.81.343 màu đen C/C 300mm

258.540đ
Bộ nối dài Hafele 916.66.490 F.810

Bộ nối dài Hafele 916.66.490 F.810

13.020đ
Vít cho ruột khóa Hafele 916.66.491 M5x70mm SNP

Vít cho ruột khóa Hafele 916.66.491 M5x70mm SNP

9.300đ
Ruột khóa Hafele 916.66.530 EM-MK đen PVD 61mm

Ruột khóa Hafele 916.66.530 EM-MK đen PVD 61mm

705.560đ
Ruột khóa Hafele 916.66.531 EM-MK đen PVD 71mm

Ruột khóa Hafele 916.66.531 EM-MK đen PVD 71mm

713.620đ
Ruột khóa Hafele 916.66.534 EM-MK đen PVD 61mm

Ruột khóa Hafele 916.66.534 EM-MK đen PVD 61mm

577.840đ
Chìa khóa Hafele 916.66.552 individual key EM 6 pin

Chìa khóa Hafele 916.66.552 individual key EM 6 pin

73.160đ
Chìa khóa Hafele 916.66.553 master key EM 6 pin

Chìa khóa Hafele 916.66.553 master key EM 6 pin

111.600đ
Chìa khóa Hafele 916.66.557 individual key EM

Chìa khóa Hafele 916.66.557 individual key EM

83.080đ
Ruột khóa Hafele 916.66.571 PSM hai đầu chìa 63mm

Ruột khóa Hafele 916.66.571 PSM hai đầu chìa 63mm

1.486.140đ
Ruột khóa Hafele 916.66.572 PSM hai đầu chìa 71mm

Ruột khóa Hafele 916.66.572 PSM hai đầu chìa 71mm

1.817.840đ
Ruột khóa Hafele 916.66.573 PSM hai đầu chìa 81mm

Ruột khóa Hafele 916.66.573 PSM hai đầu chìa 81mm

1.868.680đ
Ruột khóa Hafele 916.66.581 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 63mm

Ruột khóa Hafele 916.66.581 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 63mm

1.486.140đ
Ruột khóa Hafele 916.66.582 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 71mm

Ruột khóa Hafele 916.66.582 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 71mm

1.783.120đ
Ruột khóa Hafele 916.66.591 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 63mm

Ruột khóa Hafele 916.66.591 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 63mm

2.037.940đ
Ruột khóa Hafele 916.66.592 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 71mm

Ruột khóa Hafele 916.66.592 PSM 1 đầu chìa 1 đầu vặn 71mm

2.413.660đ
Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.66.593 PSM inox 81

Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.66.593 PSM inox 81

2.207.820đ
Ruột khóa nửa Hafele 916.66.601 PSM 31.5/10

Ruột khóa nửa Hafele 916.66.601 PSM 31.5/10

1.256.740đ
Ruột khóa nửa Hafele 916.66.602 PSM 35.5/10

Ruột khóa nửa Hafele 916.66.602 PSM 35.5/10

1.357.800đ
Ruột khóa nửa đầu chìa Hafele 916.66.603 40.5/10

Ruột khóa nửa đầu chìa Hafele 916.66.603 40.5/10

1.406.780đ
Chìa khóa chủ Hafele 916.66.610 PSM

Chìa khóa chủ Hafele 916.66.610 PSM

285.200đ
Chìa khóa chủ cao cấp Hafele 916.66.611 PSM

Chìa khóa chủ cao cấp Hafele 916.66.611 PSM

312.480đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.66.612 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.66.612 PSM

264.120đ
Tay nắm gạt cửa thoát hiểm Hafele 916.66.632 PSM

Tay nắm gạt cửa thoát hiểm Hafele 916.66.632 PSM

2.934.460đ
Master key cho khóa tròn cửa đi Hafele 916.66.640 PSM

Master key cho khóa tròn cửa đi Hafele 916.66.640 PSM

1.293.940đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.67.444 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.67.444 PSM

238.700đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.780 PSM 63mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.780 PSM 63mm

1.415.460đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.782 PSM 63mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.782 PSM 63mm

1.486.140đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.790 PSM 71mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.790 PSM 71mm

1.605.180đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.791 PSM 71 mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.791 PSM 71 mm

1.528.300đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.794 PSM 71 mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.794 PSM 71 mm

1.528.300đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.800 PSM 81 mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.800 PSM 81 mm

1.778.780đ
Ruột khóa đầu vặn inox Hafele 916.67.806 PSM 91 mm

Ruột khóa đầu vặn inox Hafele 916.67.806 PSM 91 mm

2.287.180đ
Ruột khóa đầu vặn nhôm Hafele 916.67.820 PSM 71 mm

Ruột khóa đầu vặn nhôm Hafele 916.67.820 PSM 71 mm

1.783.740đ
Ruột khóa đầu vặn nhôm Hafele 916.67.821 PSM 71 mm

Ruột khóa đầu vặn nhôm Hafele 916.67.821 PSM 71 mm

1.698.180đ
Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.67.824 PSM 71 mm

Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.67.824 PSM 71 mm

1.698.180đ
Ruột khóa đầu vặn nhôm Hafele 916.67.825 PSM 71 mm

Ruột khóa đầu vặn nhôm Hafele 916.67.825 PSM 71 mm

1.698.180đ
Ruột khóa Hafele 916.67.826 PSM MK đầu vặn đầu chìa 71 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.826 PSM MK đầu vặn đầu chìa 71 mm

1.698.180đ
Ruột khóa Hafele 916.67.840 PSM đầu vặn inox 71 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.840 PSM đầu vặn inox 71 mm

2.132.180đ
Ruột khóa Hafele 916.67.841 PSM đầu vặn inox 71 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.841 PSM đầu vặn inox 71 mm

2.131.560đ
Ruột khóa Hafele 916.67.842 PSM đầu vặn inox 71 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.842 PSM đầu vặn inox 71 mm

2.132.180đ
Ruột khóa Hafele 916.67.843 PSM đầu vặn inox 71 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.843 PSM đầu vặn inox 71 mm

2.131.560đ
Ruột khóa Hafele 916.67.844 PSM đầu vặn inox 71 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.844 PSM đầu vặn inox 71 mm

2.131.560đ
Ruột khóa Hafele 916.67.850 PSM đầu vặn inox 81 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.850 PSM đầu vặn inox 81 mm

2.207.820đ
Ruột khóa Hafele 916.67.860 PSM nửa đầu chìa 31.5/10 mm

Ruột khóa Hafele 916.67.860 PSM nửa đầu chìa 31.5/10 mm

1.091.820đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.873 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.873 PSM

264.120đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.874 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.874 PSM

264.120đ
Tay nắm gạt Hafele 916.67.880 PSM cho cửa thoát hiểm

Tay nắm gạt Hafele 916.67.880 PSM cho cửa thoát hiểm

2.716.840đ
Masterkey Hafele 916.67.890 PSM cho khóa tròn cửa đi

Masterkey Hafele 916.67.890 PSM cho khóa tròn cửa đi

1.293.940đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.902 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.902 PSM

264.120đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.903 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.903 PSM

264.120đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.904 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.904 PSM

264.120đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.905 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.905 PSM

264.120đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.906 PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.906 PSM

264.120đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.915 cao cấp PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.915 cao cấp PSM

275.280đ
Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.918 cao cấp PSM

Chìa khóa chìa chủ Hafele 916.67.918 cao cấp PSM

274.660đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.67.922 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.67.922 PSM

264.120đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.67.923 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.67.923 PSM

264.120đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.67.924 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.67.924 PSM

264.120đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.67.925 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.67.925 PSM

264.120đ
Chìa chủ phụ Hafele 916.67.926 PSM

Chìa chủ phụ Hafele 916.67.926 PSM

264.120đ
Chìa thường Hafele 916.67.932 PSM

Chìa thường Hafele 916.67.932 PSM

230.020đ
Chìa thường Hafele 916.67.933 PSM

Chìa thường Hafele 916.67.933 PSM

207.700đ
Chìa thường Hafele 916.67.934 PSM

Chìa thường Hafele 916.67.934 PSM

230.020đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.985 PSM 71 mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.985 PSM 71 mm

1.817.840đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.986 PSM 71 mm

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.67.986 PSM 71 mm

1.817.840đ
Trục xoay điều chỉnh được Hafele 943.50.020

Trục xoay điều chỉnh được Hafele 943.50.020

2.651.740đ
Bộ treo trung tâm với dẫn hướng Hafele 943.50.030

Bộ treo trung tâm với dẫn hướng Hafele 943.50.030

3.557.560đ
Bộ treo cuối với dẫn hướng Hafele 943.50.031

Bộ treo cuối với dẫn hướng Hafele 943.50.031

2.325.620đ
Bộ phụ kiện Slido Hafele 943.55.001 W-Fo32 100-T không ray dưới

Bộ phụ kiện Slido Hafele 943.55.001 W-Fo32 100-T không ray dưới

4.331.320đ
Bộ phụ kiện bổ sung Slido Hafele 943.55.003 W-Fo32 100-T hệ ray dưới

Bộ phụ kiện bổ sung Slido Hafele 943.55.003 W-Fo32 100-T hệ ray dưới

744.000đ
Ray trượt nhôm Hafele 943.55.041 Slido W-Fo32 dài 3 m

Ray trượt nhôm Hafele 943.55.041 Slido W-Fo32 dài 3 m

5.495.060đ
Ray dẫn hướng nhôm Hafele 943.55.051 Slido W-Fo32 dài 3 m

Ray dẫn hướng nhôm Hafele 943.55.051 Slido W-Fo32 dài 3 m

1.606.420đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.340 630mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.340 630mm

570.400đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.341 730mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.341 730mm

589.620đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.342 830mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.342 830mm

589.620đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.343 930mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.343 930mm

531.960đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.344 1030mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.344 1030mm

554.280đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.345 1130mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.345 1130mm

651.620đ
Nẹp cửa nhôm Hafele 950.05.902 830mm

Nẹp cửa nhôm Hafele 950.05.902 830mm

816.540đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.903 930mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.903 930mm

755.160đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.910 630mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.910 630mm

1.660.980đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.911 730mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.911 730mm

1.616.960đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.912 830mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.912 830mm

1.663.460đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.913 930mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.913 930mm

1.833.340đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.914 1030mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.914 1030mm

1.833.340đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.916 1230mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.916 1230mm

1.778.780đ
Thanh chắn bụi dạng chổi Hafele 950.06.092 1250mm

Thanh chắn bụi dạng chổi Hafele 950.06.092 1250mm

138.880đ
Đệm khí cho cửa Hafele 950.06.201 màu nâu

Đệm khí cho cửa Hafele 950.06.201 màu nâu

65.100đ
Đệm khí cho cửa Hafele 950.06.211 polime

Đệm khí cho cửa Hafele 950.06.211 polime

62.000đ
Đệm khí cho cửa Hafele 950.06.291

Đệm khí cho cửa Hafele 950.06.291

68.200đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.309 600mm RP127Si

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.309 600mm RP127Si

1.820.320đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.310 820mm RP127Si

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.310 820mm RP127Si

2.059.640đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.312 920mm RP127Si

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.312 920mm RP127Si

2.443.420đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.314 1070mm RP127Si

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.314 1070mm RP127Si

2.466.980đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.315 1220mm RP127Si

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.315 1220mm RP127Si

2.813.560đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.316 1500mm RP127Si

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.06.316 1500mm RP127Si

3.528.420đ
Ron RP65 Hafele 950.06.320 3000mm

Ron RP65 Hafele 950.06.320 3000mm

1.121.580đ
Nẹp cửa kính Hafele 950.06.650 8-10mm 2170mm nhựa

Nẹp cửa kính Hafele 950.06.650 8-10mm 2170mm nhựa

89.900đ
Ron cửa Hafele 950.06.711 dày 6mm

Ron cửa Hafele 950.06.711 dày 6mm

53.320đ
Thanh nhôm cho ron cửa Hafele 950.07.415

Thanh nhôm cho ron cửa Hafele 950.07.415

755.160đ
Ron cửa Hafele 950.07.424

Ron cửa Hafele 950.07.424

593.340đ
Ron cửa Hafele 950.09.487 màu trắng 25m

Ron cửa Hafele 950.09.487 màu trắng 25m

1.228.840đ
Đệm khí PVC Hafele 950.10.263 10mm màu đen

Đệm khí PVC Hafele 950.10.263 10mm màu đen

538.780đ
Đệm khí PVC Hafele 950.10.267 10mm màu trắng

Đệm khí PVC Hafele 950.10.267 10mm màu trắng

538.780đ
Ron cửa TPE Hafele 950.10.277 10mm màu trắng

Ron cửa TPE Hafele 950.10.277 10mm màu trắng

700.600đ
Đệm cửa chống cháy Hafele 950.11.041 20/2100mm

Đệm cửa chống cháy Hafele 950.11.041 20/2100mm

277.140đ
Đệm cửa chống cháy và chống khói Hafele 950.11.061 20x2100mm

Đệm cửa chống cháy và chống khói Hafele 950.11.061 20x2100mm

389.360đ
Đệm cửa chống cháy và khói Hafele 950.11.070 15x2100mm

Đệm cửa chống cháy và khói Hafele 950.11.070 15x2100mm

419.740đ
Đệm cửa chống cháy và khói Hafele 950.11.071 DB 15x2100mm

Đệm cửa chống cháy và khói Hafele 950.11.071 DB 15x2100mm

391.220đ
Đệm cửa chống khói Hafele 950.11.151 B 12x2400mm

Đệm cửa chống khói Hafele 950.11.151 B 12x2400mm

456.320đ
Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.010 380mm

Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.010 380mm

952.320đ
Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.011 600mm

Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.011 600mm

1.096.160đ
Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.012 820mm

Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.012 820mm

1.308.200đ
Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.013 920mm

Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.013 920mm

1.286.500đ
Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.014 1070mm

Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.014 1070mm

1.549.380đ
Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.015 1220mm

Thanh chắn bụi RP8Si Hafele 950.35.015 1220mm

1.560.540đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.011 333mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.011 333mm

543.740đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.012 458mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.012 458mm

554.900đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.013 583mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.013 583mm

584.660đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.015 833mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.015 833mm

580.320đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.016 958mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.016 958mm

571.020đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.017 1083mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.017 1083mm

775.620đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.018 1208mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.45.018 1208mm

577.840đ
Ron chắn bụi Hafele 950.46.090 RP48 100m

Ron chắn bụi Hafele 950.46.090 RP48 100m

4.558.860đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.000 8 - 10mm 2500mm 180 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.000 8 - 10mm 2500mm 180 độ

70.060đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.001 10-12mm 2500mm 180 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.001 10-12mm 2500mm 180 độ

81.220đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.003 10–12mm 2500mm 90 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.003 10–12mm 2500mm 90 độ

74.400đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.006 8 - 10mm 2500mm 135 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.006 8 - 10mm 2500mm 135 độ

70.680đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.007 10–12mm 2500mm 135 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.007 10–12mm 2500mm 135 độ

79.980đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.008 8–10mm 2500mm 90 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.008 8–10mm 2500mm 90 độ

62.000đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.009 10–12mm 2500mm

Ron cửa kính Hafele 950.50.009 10–12mm 2500mm

70.060đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.012 8–10mm 2500mm 90 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.012 8–10mm 2500mm 90 độ

62.000đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.013 10–12mm 2500mm 90 độ

Ron cửa kính Hafele 950.50.013 10–12mm 2500mm 90 độ

70.060đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.014 8-10mm 2500mm

Ron cửa kính Hafele 950.50.014 8-10mm 2500mm

79.980đ
Ron cửa kính Hafele 950.50.015 10-12mm 2500mm

Ron cửa kính Hafele 950.50.015 10-12mm 2500mm

76.880đ
Ron cửa kính cửa trượt Hafele 950.50.016 8–10mm 2500mm

Ron cửa kính cửa trượt Hafele 950.50.016 8–10mm 2500mm

70.060đ
Ron cửa kính cho cửa trượt Hafele 950.50.017 10 - 12 mm

Ron cửa kính cho cửa trượt Hafele 950.50.017 10 - 12 mm

69.440đ
Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.026 90 độ 8 – 10 mm

Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.026 90 độ 8 – 10 mm

323.640đ
Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.027 90 độ 10 - 12 mm

Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.027 90 độ 10 - 12 mm

438.340đ
Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.028 135 độ 8 - 10 mm

Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.028 135 độ 8 - 10 mm

357.120đ
Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.029 135 độ 10 - 12 mm

Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.029 135 độ 10 - 12 mm

458.180đ
Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.030 180 độ 8 - 10 mm

Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.030 180 độ 8 - 10 mm

323.640đ
Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.031 180 độ 10 - 12 mm

Ron cửa kính nam châm Hafele 950.50.031 180 độ 10 - 12 mm

416.640đ
Ruột khoá Hafele 916.09.601

Ruột khoá Hafele 916.09.601

719.200đ
Ruột khóa Hafele 916.67.792

Ruột khóa Hafele 916.67.792

1.605.180đ
Ruột khóa Hafele 916.67.793

Ruột khóa Hafele 916.67.793

1.605.180đ
Sản phẩm đã xem

CHÚNG TÔI LUÔN Ở ĐÂY ĐỂ HỖ TRỢ BẠN

Hỗ trợ miễn phí 0974 32 91 91

HOẶC

  • Tel : 0974 32 91 91  8:00 - 21:00 (cả ngày lễ)
  • Hotline :0974 32 91 91   24/7(cả ngày lễ)

Chọn quà tặng

Đặt hàng
Chọn quà sau
X
Bếp Hoàng Cương - Since 1995
Chào mừng
Gửi
Đóng
Liên hệ với chúng tôi !