Bếp Hoàng Cương - Since 1995

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

Made in
Chính hãng

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.1290

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129 Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129 0

Giá niêm yết: 3.169.000 đ

Giá khuyến mại: 1.964.780 đ

Giảm: 1.204.220 (38%)

Ưu đãi đặc quyền chỉ dành cho 100 khách hàng đầu tiên

MUA NGAY(Xem hàng, không mua không sao)

  • SHOWROOM SHOWROOM MIỀN BẮC
  • Showroom Tây Sơn - Hà Nội
  • Showroom Khâm Thiên - Hà Nội
  • Showroom Khâm Thiên - Hà Nội
  • Showroom Cầu Giấy - Hà Nội
  • Showroom Hải Phòng ( Mới Khai trương)
  • SHOWROOM SHOWROOM MIỀN TRUNG
  • Showroom Hải Châu - Đà Nẵng
  • Showroom Thanh Khê - Đà Nẵng
  • Showroom Cẩm Lệ - Đà Nẵng
  • SHOWROOM SHOWROOM MIỀN NAM
  • Showroom Gò Vấp - TP HCM
  • Showroom Quận Gò Vấp - TP. HCM
  • Showroom Tân Bình - TP HCM
  • Showroom Quận 4 - TP HCM
  • Showroom Quận 11 - TP HCM
  • Showroom Thuận An - Bình Dương
  • Showroom Biên Hòa - Đồng Nai

Tại sao mua tại Bếp Hoàng Cương - Since 1995!

Hệ thống phân phối lớn nhất tại Việt Nam về thiết bị nhà bếp và nhà tắm là kết quả của gần 20 năm mà Bếp Hoàng Cương phấn đấu đạt được. Sự ủng hộ to lớn của quý khách hàng trong suốt thời gian qua chính là động lực để chúng tôi luôn nỗ lực mang  GIÁ RẺ NHẤT, DỊCH VỤ TỐT NHẤT đến với khách hàng. Bếp Hoàng Cương hân hạnh là đối tác Vàng của rất nhiều thương hiệu hàng đầu Thế giới như Bosch, Teka, Hafele, Chefs, … Các kết quả đạt được chính là nhờ sự nỗ lực không ngừng để có được sự tin yêu của quý khách hàng. Hãy liên hệ để chúng tôi được phục vụ quý khách:
Hotline 1: 0943.960.966
Hotline 2: 093.402.1818
Youtube: https://bit.ly/BepHoangCuong
Fanpage: http://bit.ly/bephoangcuong.com

  • Cam kết
    giá tốt nhất
  • Nhận đổi trả
    trong 30 ngày
  • Bảo trì vĩnh viễn
    trọn đời máy
  • Miễn phí lắp đặt
    tại Hà Nội
  • Giao hàng
    toàn quốc
  • Thanh toán
    khi nhận hàng

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129 được nhập khẩu chính hãng giá tốt nhất thị trường, bảo hành dài hạn, bảo trì trọn đời, vận chuyển lắp đặt toàn quốc miễn phí.

Đặc điểm nổi bật Đánh giá chi tiết Thông số kỹ thuật

Cần tư vấn

Đặc điểm nổi bật

Thông tin sản phẩm Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

- Mã sản phẩm: 931.84.129

- Thương hiệu: Hafele

- Bảo hành: 1 năm

- Xuất xứ: Chính hãng

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

Tính năng nội bật của Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

- Điều chỉnh lực đóng tùy theo vị trí lắp đặt

- Điều chỉnh tốc độ chốt

- Điều chỉnh tốc độ đóng

- Có chức năng phân lực

- Có bộ phận giữ cửa

- Phù hợp cho cửa mở trái và mở phải

- Lực đóng theo tiêu chuẩn EN1154

KHÔNG GIAN MUA SẮM HIỆN ĐẠI - HÀNG CHÍNH HÃNG, GIÁ TỐT NHẤT

(Bảo hành 24 tháng - Hỗ trợ vẫn chuyển - Miễn phí lắp đặt - Thanh toán linh hoạt)

KHÔNG GIAN MUA SẮM HIỆN ĐẠI - HÀNG CHÍNH HÃNG, GIÁ TỐT NHẤT  (Bảo hành 24 tháng - Hỗ trợ vẫn chuyển - Miễn phí lắp đặt - Thanh toán linh hoạt)

 

Xem thêm đặc điểm nổi bật

Đánh giá chi tiết

Thông tin kỹ thuật Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129:

- Lực đẩy EN2-EN4

- Chiều rộng cửa 750-1100mm

- Trọng lượng cửa tối đa 80kg

- Góc mở tối đa 140°

- Góc giữ cửa 70°-145°


Xem tất cả sản phẩm: Phụ kiện tủ bếp
Thông số kỹ thuật
THUỘC TÍNH THÔNG SỐ
Mã sản phẩm: 931.84.129
Nhãn hiệu : Hafele
Mã quốc tế 931.84.129
Bảo hành Chính hãng
Xuất xứ Chính hãng
Sản phẩm cùng mức giá
Sản phẩm cùng danh mục
Phụ kiện tủ bếp dưới, giá đỡ bình Gas Hafele 505.72.990

Phụ kiện tủ bếp dưới, giá đỡ bình Gas Hafele 505.72.990

1.790.250đ
Phụ kiện cáp đỡ mặt trước với Bas điều chỉnh Hafele 365.46.051

Phụ kiện cáp đỡ mặt trước với Bas điều chỉnh Hafele 365.46.051

1.364.000đ
Phụ kiện cáp đỡ mặt trước với Bas điều chỉnh Hafele 365.46.050

Phụ kiện cáp đỡ mặt trước với Bas điều chỉnh Hafele 365.46.050

1.364.000đ
Chân tủ CUCINA 637.15.011

Chân tủ CUCINA 637.15.011

7.440đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.007, 60mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.007, 60mm Đồng thau

214.520đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.009, 60mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.009, 60mm Đồng thau

223.200đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.600, 60mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.600, 60mm Đồng thau

170.500đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.95.116, 65mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.95.116, 65mm Đồng thau

230.020đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.010, 65mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.010, 65mm Đồng thau

232.500đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.015, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.015, 71mm Đồng thau

249.240đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.022, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.022, 71mm Đồng thau

272.180đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.018, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.018, 71mm Đồng thau

234.360đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.040, 80mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.040, 80mm Đồng thau

258.540đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.041, 90mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.041, 90mm Đồng thau

277.140đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.042, 100mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.96.042, 100mm Đồng thau

294.500đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.007, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.007, 63mm Đồng thau

456.940đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.013, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.013, 71mm Đồng thau

618.140đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.018, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.018, 81mm Đồng thau

951.080đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.022, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.022, 91mm Đồng thau

800.420đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.025, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.025, 101mm Đồng thau

930.620đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.063, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.063, 71mm Đồng thau

586.520đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.068, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.00.068, 81mm Đồng thau

716.100đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.447, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.447, 91mm Đồng thau

784.300đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.448, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.448, 101mm Đồng thau

879.780đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.221, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.221, 63mm Đồng thau

566.060đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.231, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.231, 71mm Đồng thau

668.360đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.241, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.241, 81mm Đồng thau

951.080đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.477, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.477, 91mm Đồng thau

909.540đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.478, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.478, 101mm Đồng thau

961.620đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.280, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.280, 63mm Đồng thau

907.060đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.285, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.285, 71mm Đồng thau

1.060.200đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.289, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.289, 81mm Đồng thau

1.515.900đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.487, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.487, 91mm Đồng thau

1.207.140đ
Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.488, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu Hafele 916.08.488, 101mm Đồng thau

1.470.640đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.107, 40mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.107, 40mm Đồng thau

169.880đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.117, 45mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.117, 45mm Đồng thau

189.100đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.129, 50mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.129, 50mm Đồng thau

166.005đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.139, 55mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.139, 55mm Đồng thau

177.320đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.109, 40 mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.109, 40 mm Đồng thau

150.040đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.119, 45 mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.96.119, 45 mm Đồng thau

156.860đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.602, 41.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.602, 41.5mm Đồng thau

366.420đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.603, 45.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.603, 45.5mm Đồng thau

457.560đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.604, 50.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.604, 50.5mm Đồng thau

538.084đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.600, 55.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.600, 55.5mm Đồng thau

451.360đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.609, 60.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.609, 60.5mm Đồng thau

484.220đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.605, 65.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.605, 65.5mm Đồng thau

531.960đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.606, 70.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.606, 70.5mm Đồng thau

579.700đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.607, 75.5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.607, 75.5mm Đồng thau

634.260đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.652, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.652, 41,5mm Đồng thau

409.200đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.653, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.653, 45,5mm Đồng thau

456.940đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.654, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.00.654, 50,5mm Đồng thau

537.540đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.202, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.202, 41,5mm Đồng thau

463.760đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.203, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.203, 45,5mm Đồng thau

518.320đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.204, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.204, 50,5mm Đồng thau

566.060đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.407, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.407, 41,5mm Đồng thau

729.740đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.408, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.408, 45,5mm Đồng thau

968.440đ
Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.409, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu Hafele 916.08.409, 50,5mm Đồng thau

1.009.701đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.307, 60mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.307, 60mm Đồng thau

308.140đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.305, 60mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.305, 60mm Đồng thau

295.740đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.662, 60mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.662, 60mm Đồng thau

259.160đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.311, 65mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.311, 65mm Đồng thau

310.620đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.313, 65mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.313, 65mm Đồng thau

286.440đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.666, 65mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.666, 65mm Đồng thau

311.860đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.317, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.317, 71mm Đồng thau

321.160đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.325, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.325, 71mm Đồng thau

336.040đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.664, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.664, 71mm Đồng thau

313.720đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.540, 80mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.540, 80mm Đồng thau

366.420đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.541, 90mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.541, 90mm Đồng thau

375.720đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.542, 100mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.96.542, 100mm Đồng thau

420.360đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.007, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.007, 63mm Đồng thau

1.237.520đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.013, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.013, 71mm Đồng thau

1.462.580đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.018, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.018, 81mm Đồng thau

1.125.300đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.505, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.505, 91mm Đồng thau

1.282.160đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.516, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.516, 101mm Đồng thau

1.309.440đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.672, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.672, 63mm Đồng thau

1.178.620đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.683, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.683, 71mm Đồng thau

1.299.520đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.694, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.694, 81mm Đồng thau

1.290.840đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.705, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.705, 91mm Đồng thau

1.132.120đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.06.716, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.06.716, 101mm Đồng thau

1.220.780đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.057, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.057, 63mm Đồng thau

1.002.540đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.063, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.063, 71mm Đồng thau

1.302.000đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.068, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.01.068, 81mm Đồng thau

1.246.200đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.905, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.905, 91mm Đồng thau

1.275.340đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.916, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.916, 101mm Đồng thau

1.370.820đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.272, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.272, 63mm Đồng thau

1.159.400đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.183, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.183, 71mm Đồng thau

1.261.700đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.305, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.305, 91mm Đồng thau

1.532.640đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.316, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.316, 101mm Đồng thau

1.554.960đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.422, 63mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.422, 63mm Đồng thau

1.595.880đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.424, 71mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.424, 71mm Đồng thau

1.783.120đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.425, 81mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.425, 81mm Đồng thau

2.457.680đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.426, 91mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.426, 91mm Đồng thau

1.895.960đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.427, 101mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.08.427, 101mm Đồng thau

1.991.440đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.207, 40mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.207, 40mm Đồng thau

242.420đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.209, 40mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.209, 40mm Đồng thau

197.780đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.217, 45mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.217, 45mm Đồng thau

264.120đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.219, 45mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.96.219, 45mm Đồng thau

207.700đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.452, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.452, 41,5mm Đồng thau

722.920đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.453, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.453, 45,5mm Đồng thau

1.096.160đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.454, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.454, 50,5mm Đồng thau

920.700đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.852, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.852, 41,5mm Đồng thau

804.760đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.853, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.853, 45,5mm Đồng thau

1.061.440đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.854, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.854, 50,5mm Đồng thau

900.240đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.252, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.252, 41,5mm Đồng thau

913.880đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.253, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.253, 45,5mm Đồng thau

961.620đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.254, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.254, 50,5mm Đồng thau

1.009.360đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.412, 41,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.412, 41,5mm Đồng thau

1.275.340đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.413, 45,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.413, 45,5mm Đồng thau

1.389.420đ
Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.414, 50,5mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu vặn Hafele 916.08.414, 50,5mm Đồng thau

1.370.820đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.407, 60mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.407, 60mm Đồng thau

279.620đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.409, 60mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.409, 60mm Đồng thau

277.140đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.687, 60mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.687, 60mm Đồng thau

251.100đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.456, 65mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.456, 65mm Đồng thau

272.180đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.412, 65mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.412, 65mm Đồng thau

277.140đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.688, 65mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.688, 65mm Đồng thau

264.740đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.422, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.422, 71mm Đồng thau

277.140đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.420, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.420, 71mm Đồng thau

294.500đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.689, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.689, 71mm Đồng thau

280.860đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.413, 80mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.413, 80mm Đồng thau

231.880đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.414, 90mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.414, 90mm Đồng thau

305.660đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.415, 100mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.415, 100mm Đồng thau

259.160đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 900.99.769, 63mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 900.99.769, 63mm Đồng thau

1.121.580đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.525, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.525, 71mm Đồng thau

1.274.100đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.526, 81mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.526, 81mm Đồng thau

975.260đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.527, 91mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.527, 91mm Đồng thau

1.063.920đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.528, 101mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.528, 101mm Đồng thau

1.159.400đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.725, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.725, 71mm Đồng thau

789.663đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.727, 91mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.727, 91mm Đồng thau

975.260đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.728, 101mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.728, 101mm Đồng thau

1.070.740đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.923, 63mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.923, 63mm Đồng thau

923.800đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.925, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.925, 71mm Đồng thau

1.031.680đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.926, 81mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.926, 81mm Đồng thau

1.077.560đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.927, 91mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.927, 91mm Đồng thau

1.179.860đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.928, 101mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.928, 101mm Đồng thau

1.282.160đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.323, 63mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.323, 63mm Đồng thau

1.016.180đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.325, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.325, 71mm Đồng thau

1.174.900đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.326, 81mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.326, 81mm Đồng thau

1.213.960đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.327, 91mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.327, 91mm Đồng thau

1.316.260đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.328, 101mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.328, 101mm Đồng thau

1.411.740đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.463, 63mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.463, 63mm Đồng thau

1.452.660đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.465, 71mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.465, 71mm Đồng thau

1.554.960đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.466, 81mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.466, 81mm Đồng thau

1.650.440đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.467, 91mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.467, 91mm Đồng thau

1.752.740đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.468, 101mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.08.468, 101mm Đồng thau

1.848.220đ
Ruột khóa cho ban công Hafele 916.96.017, 70mm Đồng thau

Ruột khóa cho ban công Hafele 916.96.017, 70mm Đồng thau

234.360đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn oval Hafele 916.63.621, 66mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn oval Hafele 916.63.621, 66mm Đồng thau

288.920đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn oval Hafele 916.96.315, 70mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn oval Hafele 916.96.315, 70mm Đồng thau

299.330đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.63.641, 66mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.63.641, 66mm Đồng thau

238.700đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn, 5 chìa Hafele 916.63.099, 70mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn, 5 chìa Hafele 916.63.099, 70mm Đồng thau

323.020đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.63.900, 61 mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.63.900, 61 mm Đồng thau

578.460đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.902, 66, mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.902, 66, mm Đồng thau

570.400đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.63.904, 71, mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.63.904, 71, mm Đồng thau

592.100đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.908, 81, mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.908, 81, mm Đồng thau

606.980đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.912, 91, mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.912, 91, mm Đồng thau

457.622đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.916, 101, mm Đồng thau

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.64.916, 101, mm Đồng thau

900.860đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.63.321, 61, mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.63.321, 61, mm Đồng thau

553.040đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.922, 66, mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.922, 66, mm Đồng thau

590.860đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.63.325, 71, mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.63.325, 71, mm Đồng thau

571.020đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.928, 81, mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.928, 81, mm Đồng thau

701.840đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.932, 91, mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.932, 91, mm Đồng thau

731.600đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.936, 101, mm Đồng thau

Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn Hafele 916.64.936, 101, mm Đồng thau

762.600đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.940, 61, mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.940, 61, mm Đồng thau

657.200đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.292, 66, mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.292, 66, mm Đồng thau

535.680đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.91.932, 71, mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.91.932, 71, mm Đồng thau

544.980đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.948, 81, mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.948, 81, mm Đồng thau

660.300đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.952, 91, mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.952, 91, mm Đồng thau

487.630đ
Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.956, 101, mm Đồng thau

Ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.64.956, 101, mm Đồng thau

495.132đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.35.365

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.35.365

570.400đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.35.765

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.35.765

570.400đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.36.335

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.36.335

639.840đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.36.735

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.36.735

639.840đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.318

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.318

662.160đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.718

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.718

662.160đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.323

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.323

731.600đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.723

Ray hộp Alto-S, chiều cao 80mm với thanh vuông Hafele 552.55.723

731.600đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.35.375

Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.35.375

608.840đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.35.775

Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.35.775

608.840đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.36.345

Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.36.345

678.280đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.36.745

Ray hộp Alto-S, chiều cao 120mm Hafele 552.36.745

678.280đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm Hafele 552.35.385

Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm Hafele 552.35.385

662.160đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm Hafele 552.35.785

Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm Hafele 552.35.785

662.160đ
Ray hộp Inner Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.55.320

Ray hộp Inner Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.55.320

1.062.680đ
Ray hộp Inner Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.55.724

Ray hộp Inner Alto-S, chiều cao 80mm Hafele 552.55.724

1.332.380đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm với thanh vuông Hafele 552.55.322

Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm với thanh vuông Hafele 552.55.322

1.332.380đ
Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm với thanh vuông Hafele 552.55.725

Ray hộp Alto-S, chiều cao 170mm với thanh vuông Hafele 552.55.725

1.332.380đ
Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.55.315

Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.55.315

231.260đ
Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.49.728

Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.49.728

231.260đ
Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.49.429

Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.49.429

277.140đ
Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.49.729

Bộ phụ kiện chia hộc tủ Hafele 552.49.729

277.140đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.501

RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.501

177.320đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.502

RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.502

185.380đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.503

RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.503

192.820đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.504

RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.504

200.260đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.505

RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.505

208.320đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.506

RAY ÂM EPC EVO HAFELE GIẢM CHẤN MỞ 3/4 433.32.506

215.760đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.171

RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.171

254.820đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.172

RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.172

262.260đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.173

RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.173

277.140đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.174

RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.174

293.260đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.175

RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.175

308.140đ
RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.176

RAY ÂM EPC EVO HAFELE NHẤN MỞ MỞ TOÀN PHẦN 433.32.176

323.640đ
Bản lề Metalla SM 95 độ mini Hafele 311.04.441

Bản lề Metalla SM 95 độ mini Hafele 311.04.441

23.870đ
Tay nắm gạt có nắp che M5 Hafele 901.78.285

Tay nắm gạt có nắp che M5 Hafele 901.78.285

5.599.902đ
Tay nắm gạt có nắp che JK Hafele 901.78.284

Tay nắm gạt có nắp che JK Hafele 901.78.284

5.134.778đ
Tay nắm gạt có nắp che RV Hafele 901.78.294

Tay nắm gạt có nắp che RV Hafele 901.78.294

3.301.500đ
Tay nắm gạt có nắp che T1 Hafele 901.99.940

Tay nắm gạt có nắp che T1 Hafele 901.99.940

3.616.646đ
Tay nắm gạt có nắp che HW Hafele 901.99.570

Tay nắm gạt có nắp che HW Hafele 901.99.570

2.835.756đ
Tay nắm gạt có nắp che T1 Hafele 900.99.732

Tay nắm gạt có nắp che T1 Hafele 900.99.732

2.835.756đ
Tay nắm gạt có nắp che T2 Hafele 901.99.576

Tay nắm gạt có nắp che T2 Hafele 901.99.576

2.835.756đ
Tay nắm gạt có nắp che T5 Hafele 901.99.579

Tay nắm gạt có nắp che T5 Hafele 901.99.579

2.835.756đ
Tay nắm gạt có nắp che T6 Hafele 901.99.582

Tay nắm gạt có nắp che T6 Hafele 901.99.582

2.835.756đ
Tay nắm gạt có nắp che H3 Hafele 901.78.282

Tay nắm gạt có nắp che H3 Hafele 901.78.282

3.301.562đ
Tay nắm gạt có nắp che TW Hafele 905.99.541

Tay nắm gạt có nắp che TW Hafele 905.99.541

3.301.562đ
Tay nắm gạt có nắp che TS Hafele 905.99.542

Tay nắm gạt có nắp che TS Hafele 905.99.542

3.301.562đ
Tay nắm gạt có nắp che TV Hafele 905.99.543

Tay nắm gạt có nắp che TV Hafele 905.99.543

4.044.260đ
Tay nắm gạt có nắp che FP Hafele 900.99.734

Tay nắm gạt có nắp che FP Hafele 900.99.734

3.144.020đ
Tay nắm gạt có nắp che TC Hafele 900.99.126

Tay nắm gạt có nắp che TC Hafele 900.99.126

6.530.832đ
Tay nắm gạt có nắp che WB Hafele 900.99.127

Tay nắm gạt có nắp che WB Hafele 900.99.127

8.893.962đ
Tủ đồ khô Hafele Kosmo Kara Swing 548.65.842

Tủ đồ khô Hafele Kosmo Kara Swing 548.65.842

8.879.020đ
Kệ Góc Hafele Olla 900mm Kosmo 595.50.804

Kệ Góc Hafele Olla 900mm Kosmo 595.50.804

6.291.760đ
Giá Bát Đĩa Hafele 504.76.408

Giá Bát Đĩa Hafele 504.76.408

5.529.160đ
Nắp Che Ruột Khóa Tròn Hafele 903.58.049

Nắp Che Ruột Khóa Tròn Hafele 903.58.049

114.700đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.78.590

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.78.590

1.245.298đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.536

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.98.536

365.180đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.99.303

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.99.303

654.720đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 70Kg Hafele 926.20.112

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 70Kg Hafele 926.20.112

149.420đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.20.120

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.20.120

122.760đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.20.122

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.20.122

202.740đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 70Kg Hafele 926.20.804

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 70Kg Hafele 926.20.804

100.440đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 70Kg Hafele 926.20.881

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 70Kg Hafele 926.20.881

204.600đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.25.104

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.25.104

131.440đ
Bản Lề Lá 4 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.25.208

Bản Lề Lá 4 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.25.208

256.680đ
Bản Lề Lá 4 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.25.505

Bản Lề Lá 4 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.25.505

131.440đ
Bản lề nâng hạ Hafele 926.27.603

Bản lề nâng hạ Hafele 926.27.603

124.620đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.41.288

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.41.288

239.320đ
Bản Lề Nâng Hạ 45Kg Hafele 926.96.100

Bản Lề Nâng Hạ 45Kg Hafele 926.96.100

100.440đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.020

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.020

82.460đ
Bản Lề Lá Chống Cháy 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.040

Bản Lề Lá Chống Cháy 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.040

110.980đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.043

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.043

166.780đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.048

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.048

157.480đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.049

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.049

161.200đ
Bản Lề Lá Chống Cháy 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.130

Bản Lề Lá Chống Cháy 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.130

145.700đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi Hafele 926.98.133

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi Hafele 926.98.133

204.600đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.138

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.138

195.920đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120kg Hafele 926.98.139

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120kg Hafele 926.98.139

196.540đ
Bản lề 2 chiều Hafele tải trọng 12-16kg 927.97.020

Bản lề 2 chiều Hafele tải trọng 12-16kg 927.97.020

231.260đ
Bản lề 2 chiều Hafele tải trọng 25-30kg 927.97.030

Bản lề 2 chiều Hafele tải trọng 25-30kg 927.97.030

388.120đ
Bản lề 2 chiều Hafele tải trọng 20-25kg 927.97.060

Bản lề 2 chiều Hafele tải trọng 20-25kg 927.97.060

346.580đ
Tay nắm gạt đế dài – hướng mở trái Häfele 903.99.319

Tay nắm gạt đế dài – hướng mở trái Häfele 903.99.319

1.298.280đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.99.320

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.99.320

1.298.280đ
Tay Nắm Gạt Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.99.321

Tay Nắm Gạt Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.99.321

1.298.280đ
Tay Nắm Gạt Mở Trái C/C 72mm Hafele 903.99.322

Tay Nắm Gạt Mở Trái C/C 72mm Hafele 903.99.322

1.298.280đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.329

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.329

908.300đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 72mm Hafele 911.02.799

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 72mm Hafele 911.02.799

274.660đ
Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 45mm Hafele 916.63.363

Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 45mm Hafele 916.63.363

489.180đ
Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 40mm Hafele 916.64.033

Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 40mm Hafele 916.64.033

556.140đ
Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 45mm Màu Đen Hafele 916.64.035

Ruột Khóa 1 Đầu Vặn 45mm Màu Đen Hafele 916.64.035

556.140đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Đi Hafele 489.93.130

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Đi Hafele 489.93.130

228.780đ
Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 911.63.226

Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 911.63.226

550.560đ
Tắm Nắm Kéo Dạng Vuông 465mm Hafele 903.00.102

Tắm Nắm Kéo Dạng Vuông 465mm Hafele 903.00.102

1.386.940đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.556

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.556

300.700đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.586

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.586

314.960đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.596

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.596

298.220đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.646

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.646

426.560đ
Tay nắm gạt cửa phòng Hafele 903.92.656

Tay nắm gạt cửa phòng Hafele 903.92.656

586.520đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.686

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.686

744.620đ
Tay Nắm Cửa Phòng Hafele 903.92.696

Tay Nắm Cửa Phòng Hafele 903.92.696

616.280đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.716

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.716

744.620đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.646

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.646

520.605đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.032

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.032

921.320đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.033

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.033

774.380đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.723

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.723

1.947.420đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.724

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.724

1.602.632đ
Khoá cóc 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele - loại nhỏ 911.22.395

Khoá cóc 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele - loại nhỏ 911.22.395

226.920đ
Cò khóa Hafele 911.63.241

Cò khóa Hafele 911.63.241

46.500đ
Khóa Cóc 2 Đầu Chìa Loại Nhỏ Hafele 911.64.229

Khóa Cóc 2 Đầu Chìa Loại Nhỏ Hafele 911.64.229

266.600đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa WC Loại Lớn Hafele 911.64.246

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa WC Loại Lớn Hafele 911.64.246

354.640đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa WC Loại Lớn Hafele 911.64.258

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa WC Loại Lớn Hafele 911.64.258

402.380đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Chính Loại Lớn Hafele 911.64.266

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Chính Loại Lớn Hafele 911.64.266

412.300đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Chính Loại Lớn Hafele 911.64.267

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Chính Loại Lớn Hafele 911.64.267

426.560đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Kho Loại Lớn Hafele 911.64.270

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Kho Loại Lớn Hafele 911.64.270

345.960đ
Khoá cóc 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele – loại lớn 911.64.274

Khoá cóc 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele – loại lớn 911.64.274

468.720đ
Khóa Cóc 2 Đầu Chìa Loại Lớn Hafele 911.64.278

Khóa Cóc 2 Đầu Chìa Loại Lớn Hafele 911.64.278

512.740đ
Khóa Nắm Tròn Cửa Chính Loại Nhỏ Hafele 911.64.680

Khóa Nắm Tròn Cửa Chính Loại Nhỏ Hafele 911.64.680

234.360đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cho Nhà Vệ Sinh Hafele 911.64.684

Khóa Tay Nắm Tròn Cho Nhà Vệ Sinh Hafele 911.64.684

217.620đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg EN3 Hafele 931.77.039

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg EN3 Hafele 931.77.039

546.220đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg EN3 Hafele 931.77.049

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg EN3 Hafele 931.77.049

618.760đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg EN2-4 Hafele 931.77.119

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg EN2-4 Hafele 931.77.119

727.880đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg Hafele 931.77.129

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg Hafele 931.77.129

700.600đ
Tay Đẩy Hỏi Cùi Chỏ 100Kg EN2-5 Hafele 931.77.139

Tay Đẩy Hỏi Cùi Chỏ 100Kg EN2-5 Hafele 931.77.139

1.223.260đ
Cùi chỏ hơi Hafele không dừng 100kg 931.77.149

Cùi chỏ hơi Hafele không dừng 100kg 931.77.149

1.056.480đ
Bản Lề Sàn EN2 80Kg Hafele 932.77.000

Bản Lề Sàn EN2 80Kg Hafele 932.77.000

2.019.340đ
Bản Lề Sàn EN3 Tải Trọng 100Kg Hafele 932.77.010

Bản Lề Sàn EN3 Tải Trọng 100Kg Hafele 932.77.010

1.819.700đ
Bản Lề Sàn EN4 Tải Trọng 120Kg Hafele 932.77.020

Bản Lề Sàn EN4 Tải Trọng 120Kg Hafele 932.77.020

1.846.360đ
Bản Lề Sàn 80Kg EN2 Hafele 932.79.020

Bản Lề Sàn 80Kg EN2 Hafele 932.79.020

1.856.900đ
Bản Lề Sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030

Bản Lề Sàn EN3 100Kg Hafele 932.79.030

1.719.260đ
Bản Lề Sàn EN4 120Kg Hafele 932.79.040

Bản Lề Sàn EN4 120Kg Hafele 932.79.040

1.783.740đ
Phụ Kiện Cho Bản Lề Sàn Hafele 932.79.090

Phụ Kiện Cho Bản Lề Sàn Hafele 932.79.090

186.000đ
Bản Lề Âm 80Kg Điều Chỉnh 3D Hafele 927.03.023

Bản Lề Âm 80Kg Điều Chỉnh 3D Hafele 927.03.023

621.860đ
Bản Lề Âm Cửa Nặng 80Kg Hafele 927.03.029

Bản Lề Âm Cửa Nặng 80Kg Hafele 927.03.029

589.000đ
Bản Lề Âm 3D Cho Cửa 80Kg Hafele 927.03.049

Bản Lề Âm 3D Cho Cửa 80Kg Hafele 927.03.049

315.084đ
Kẹp Kính Trên Khung Hafele 981.00.650

Kẹp Kính Trên Khung Hafele 981.00.650

296.360đ
Kẹp Kính Trên Khung Inox Bóng Hafele 981.00.651

Kẹp Kính Trên Khung Inox Bóng Hafele 981.00.651

305.660đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa WC Hafele 903.99.978

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa WC Hafele 903.99.978

776.240đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa Vệ Sinh Hafele 903.99.986

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Cửa Vệ Sinh Hafele 903.99.986

854.980đ
Tay Nắm Gạt Nhà Vệ Sinh Hafele 903.99.992

Tay Nắm Gạt Nhà Vệ Sinh Hafele 903.99.992

934.340đ
Thanh Thoát Hiểm Hafele 911.52.131

Thanh Thoát Hiểm Hafele 911.52.131

2.224.560đ
Thanh Thoát Hiểm Với Chốt Dọc Hafele 911.52.134

Thanh Thoát Hiểm Với Chốt Dọc Hafele 911.52.134

3.070.860đ
Tay Nắm Gạt Với Nắp Che Hafele 911.54.019

Tay Nắm Gạt Với Nắp Che Hafele 911.54.019

811.580đ
Bản Lề Sàn TS 500NV 150Kg Hafele 932.10.050

Bản Lề Sàn TS 500NV 150Kg Hafele 932.10.050

5.299.822đ
Bản Lề Sàn TS 500NV 150Kg Hafele 932.10.051

Bản Lề Sàn TS 500NV 150Kg Hafele 932.10.051

5.475.096đ
Bản lề sàn GEZE 150kg giữ cửa 90 độ Hafele 932.10.052

Bản lề sàn GEZE 150kg giữ cửa 90 độ Hafele 932.10.052

6.069.118đ
Bản lề sàn GEZE TS 550NV 300kg Hafele 932.10.061

Bản lề sàn GEZE TS 550NV 300kg Hafele 932.10.061

15.269.980đ
Nắp Che Cho Bản Lề Sàn TS500NV Hafele 932.10.130

Nắp Che Cho Bản Lề Sàn TS500NV Hafele 932.10.130

692.230đ
Nắp bản lề sàn Geze TS 550NV 300kg Hafele 932.10.140

Nắp bản lề sàn Geze TS 550NV 300kg Hafele 932.10.140

878.655đ
Ray cho cửa mở 1 chiều Hafele 932.10.200

Ray cho cửa mở 1 chiều Hafele 932.10.200

1.504.492đ
Trục quay dưới bản lề sàn Hafele 932.10.270

Trục quay dưới bản lề sàn Hafele 932.10.270

581.064đ
Kẹp trên cửa mở 2 chiều Hafele 932.10.410

Kẹp trên cửa mở 2 chiều Hafele 932.10.410

951.390đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg DCL31 Hafele 931.84.019

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg DCL31 Hafele 931.84.019

2.360.960đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL33 Hafele 931.84.039

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL33 Hafele 931.84.039

3.461.460đ
Cùi chỏ hơi âm Hafele 80kg không dừng 931.84.059

Cùi chỏ hơi âm Hafele 80kg không dừng 931.84.059

3.095.040đ
Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

Cơ cấu đóng cửa tự động Hafele 931.84.129

1.964.780đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg Hafele 931.84.229

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg Hafele 931.84.229

960.380đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg Hafele 931.84.239

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg Hafele 931.84.239

1.435.920đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 80Kg Hafele 931.84.269

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 80Kg Hafele 931.84.269

3.670.400đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 60Kg Hafele 931.84.279

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 60Kg Hafele 931.84.279

2.172.852đ
Tay đẩy cửa hơi Hafele 931.84.289

Tay đẩy cửa hơi Hafele 931.84.289

3.384.580đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg Hafele 931.84.299

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg Hafele 931.84.299

3.110.478đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg Hafele 931.84.339

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg Hafele 931.84.339

3.118.600đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 100Kg Hafele 931.84.409

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 100Kg Hafele 931.84.409

6.237.820đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 100Kg Hafele 931.84.469

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 100Kg Hafele 931.84.469

6.325.860đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg Hafele 931.84.623

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg Hafele 931.84.623

1.777.540đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL15 Hafele 931.84.629

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL15 Hafele 931.84.629

1.481.800đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL15 Hafele 931.84.639

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL15 Hafele 931.84.639

2.183.020đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg DCL11 Hafele 931.84.643

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg DCL11 Hafele 931.84.643

1.168.080đ
Cùi chỏ hơi Hafele 60kg không dừng 931.84.649

Cùi chỏ hơi Hafele 60kg không dừng 931.84.649

926.280đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg DCL11 Hafele 931.84.659

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 60Kg DCL11 Hafele 931.84.659

1.533.880đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 100Kg DCL51 Hafele 931.84.669

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 100Kg DCL51 Hafele 931.84.669

2.739.160đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL15 Hafele 931.84.689

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg DCL15 Hafele 931.84.689

1.450.180đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 150Kg DCL55 Hafele 931.84.769

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 150Kg DCL55 Hafele 931.84.769

4.075.260đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 150Kg DCL55 Hafele 931.84.819

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 150Kg DCL55 Hafele 931.84.819

4.560.100đ
Bản Lề Sàn DCL41 EN4 150Kg Hafele 932.84.026

Bản Lề Sàn DCL41 EN4 150Kg Hafele 932.84.026

3.088.840đ
Bản Lề Sàn DCL41 EN3 105Kg Hafele 932.84.045

Bản Lề Sàn DCL41 EN3 105Kg Hafele 932.84.045

4.119.723đ
Bản Lề Sàn DCL41 EN4 150Kg Hafele 932.84.046

Bản Lề Sàn DCL41 EN4 150Kg Hafele 932.84.046

4.199.880đ
Bas Kẹp Dưới Hafele 932.84.900

Bas Kẹp Dưới Hafele 932.84.900

190.960đ
Bas kẹp trên cho bản lề sàn Hafele 932.84.901

Bas kẹp trên cho bản lề sàn Hafele 932.84.901

403.620đ
Bản lề trục xoay Hafele 981.00.092

Bản lề trục xoay Hafele 981.00.092

1.189.780đ
Trục xoay trên khung bao 981.00.080

Trục xoay trên khung bao 981.00.080

108.500đ
Bas gắn tường 90 độ inox mờ Hafele 988.98.010

Bas gắn tường 90 độ inox mờ Hafele 988.98.010

150.660đ
Tay Nắm Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.080

Tay Nắm Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.080

249.240đ
Bản Lề Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.091

Bản Lề Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.091

189.720đ
Chân Đỡ Vách Ngăn WC Công Cộng Hafele 988.98.110

Chân Đỡ Vách Ngăn WC Công Cộng Hafele 988.98.110

367.040đ
Chốt Cài Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.170

Chốt Cài Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.170

376.960đ
Tay nắm âm Hafele 903.11.960

Tay nắm âm Hafele 903.11.960

189.720đ
Thân Khóa Mở Xoay Mở Phải Hafele 981.59.020

Thân Khóa Mở Xoay Mở Phải Hafele 981.59.020

646.040đ
Bas Hộp Cho Cửa Mở Xoay Mở Phải Hafele 981.59.030

Bas Hộp Cho Cửa Mở Xoay Mở Phải Hafele 981.59.030

383.160đ
Chặn Cửa Gắn Sàn Hafele 937.56.403

Chặn Cửa Gắn Sàn Hafele 937.56.403

270.940đ
Chặn Cửa Gắn Sàn Màu Đen Hafele 937.56.413

Chặn Cửa Gắn Sàn Màu Đen Hafele 937.56.413

108.500đ
Chặn Cửa Nam Châm Hafele 938.23.004

Chặn Cửa Nam Châm Hafele 938.23.004

232.500đ
Chặn Cửa Nam Châm Hafele 938.23.024

Chặn Cửa Nam Châm Hafele 938.23.024

204.600đ
Chặn cửa nam châm Hafele 938.23.028

Chặn cửa nam châm Hafele 938.23.028

210.180đ
Mắt thần cho cửa gỗ Hafele 55-80mm 959.03.062

Mắt thần cho cửa gỗ Hafele 55-80mm 959.03.062

190.483đ
Tay Nắm Kéo Vuông C/C 1075mm Hafele 499.68.039

Tay Nắm Kéo Vuông C/C 1075mm Hafele 499.68.039

953.560đ
Bas Giữ Thanh Treo Tường Hafele 981.52.791

Bas Giữ Thanh Treo Tường Hafele 981.52.791

264.740đ
Bas nối thanh treo 90 độ Hafele 981.52.796

Bas nối thanh treo 90 độ Hafele 981.52.796

477.400đ
Bas Nối Chữ T Phòng Tắm Kính Hafele 981.52.797

Bas Nối Chữ T Phòng Tắm Kính Hafele 981.52.797

384.400đ
Bản lề kính tường 90 độ Hafele 981.77.900

Bản lề kính tường 90 độ Hafele 981.77.900

616.280đ
Bản lề Tường - Kính 90 độ màu đen Hafele 981.77.901

Bản lề Tường - Kính 90 độ màu đen Hafele 981.77.901

812.820đ
Bản lề kính kính 180 độ Hafele 981.77.902

Bản lề kính kính 180 độ Hafele 981.77.902

938.060đ
Bản Lề Kính - Kính 180º Màu Đen Hafele 981.77.903

Bản Lề Kính - Kính 180º Màu Đen Hafele 981.77.903

1.213.960đ
Bản Lề Phòng Tắm Kính 135º Hafele 981.77.904

Bản Lề Phòng Tắm Kính 135º Hafele 981.77.904

938.060đ
Bản Lề Kính - Kính 135º Màu Đen Hafele 981.77.905

Bản Lề Kính - Kính 135º Màu Đen Hafele 981.77.905

1.213.960đ
Bản Lề Phòng Tắm Kính 90º Hafele 981.77.906

Bản Lề Phòng Tắm Kính 90º Hafele 981.77.906

938.060đ
Bản Lề Kính - Kính 90º Màu Đen Hafele 981.77.907

Bản Lề Kính - Kính 90º Màu Đen Hafele 981.77.907

1.074.832đ
Bản Lề Phòng Tắm Kính 90º Hafele 981.77.908

Bản Lề Phòng Tắm Kính 90º Hafele 981.77.908

616.280đ
Bản Lề Kính - Tường 90º Màu Đen Hafele 981.77.909

Bản Lề Kính - Tường 90º Màu Đen Hafele 981.77.909

877.920đ
Kẹp Kính Tường 90º Nhà Tắm Có Đế Hafele 981.77.910

Kẹp Kính Tường 90º Nhà Tắm Có Đế Hafele 981.77.910

228.780đ
Kẹp Kính - Tường 90º Có Đế Màu Đen Hafele 981.77.911

Kẹp Kính - Tường 90º Có Đế Màu Đen Hafele 981.77.911

363.320đ
Kẹp Kính Phòng Tắm 180º Hafele 981.77.912

Kẹp Kính Phòng Tắm 180º Hafele 981.77.912

310.000đ
Kẹp Kính - Kính 180º Màu Đen Hafele 981.77.913

Kẹp Kính - Kính 180º Màu Đen Hafele 981.77.913

460.660đ
Kẹp Kính - Kính Phòng Tắm 135º Hafele 981.77.914

Kẹp Kính - Kính Phòng Tắm 135º Hafele 981.77.914

310.000đ
Kẹp Kính 90º Phòng Tắm Kính Hafele 981.77.916

Kẹp Kính 90º Phòng Tắm Kính Hafele 981.77.916

310.000đ
Kẹp Kính Dưới Inox Bóng Hafele 981.00.654

Kẹp Kính Dưới Inox Bóng Hafele 981.00.654

282.100đ
Kẹp Kính Trên Inox Bóng Hafele 981.00.657

Kẹp Kính Trên Inox Bóng Hafele 981.00.657

282.100đ
Khóa Kẹp Chân Kính Inox Bóng Hafele 981.00.660

Khóa Kẹp Chân Kính Inox Bóng Hafele 981.00.660

572.260đ
Kẹp Kính Chữ L Inox Bóng Hafele 981.00.663

Kẹp Kính Chữ L Inox Bóng Hafele 981.00.663

572.260đ
Kẹp Kính Dưới Inox Mờ Hafele 981.50.010

Kẹp Kính Dưới Inox Mờ Hafele 981.50.010

272.800đ
Kẹp Kính Trên Inox Mờ Hafele 981.50.020

Kẹp Kính Trên Inox Mờ Hafele 981.50.020

272.800đ
Khóa Kẹp Chân Kính Inox Mờ Hafele 981.50.030

Khóa Kẹp Chân Kính Inox Mờ Hafele 981.50.030

554.900đ
Kẹp Kính Chữ L Inox Mờ Hafele 981.50.040

Kẹp Kính Chữ L Inox Mờ Hafele 981.50.040

554.900đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.170

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.170

454.460đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.171

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.171

445.780đ
Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 489.10.174

Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 489.10.174

445.780đ
Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 489.10.175

Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 489.10.175

427.800đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.186

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.186

454.460đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.187

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Đi Hafele 489.10.187

394.196đ
Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Đi Hafele 489.10.194

Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Đi Hafele 489.10.194

463.760đ
Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Đi Hafele 489.10.195

Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Đi Hafele 489.10.195

445.780đ
Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Toilet Hafele 489.10.198

Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Toilet Hafele 489.10.198

445.780đ
Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Toilet Hafele 489.10.199

Bộ Khóa Tay Nắm Gạt Cửa Toilet Hafele 489.10.199

417.880đ
Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 65mm Hafele 489.56.000

Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 65mm Hafele 489.56.000

256.060đ
Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 71mm Hafele 489.56.001

Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 71mm Hafele 489.56.001

265.360đ
Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 65mm Hafele 489.56.002

Ruột Khóa 2 Đầu Chìa 65mm Hafele 489.56.002

270.320đ
Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn 65mm Hafele 489.56.003

Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn 65mm Hafele 489.56.003

239.177đ
Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn 71mm Hafele 489.56.004

Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn 71mm Hafele 489.56.004

280.240đ
Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn 65mm Hafele 489.56.005

Ruột Khóa 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn 65mm Hafele 489.56.005

276.520đ
Ruột Khóa Nhà Vệ Sinh 60mm Hafele 489.56.006

Ruột Khóa Nhà Vệ Sinh 60mm Hafele 489.56.006

207.080đ
Ruột Khóa Nhà Vệ Sinh 65mm Hafele 489.56.007

Ruột Khóa Nhà Vệ Sinh 65mm Hafele 489.56.007

215.760đ
Ruột Khóa Nhà Vệ Sinh 65mm Hafele 489.56.008

Ruột Khóa Nhà Vệ Sinh 65mm Hafele 489.56.008

226.300đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Đi Hafele 489.93.132

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Đi Hafele 489.93.132

336.660đ
Bộ Khóa Tay Nắm Tròn Cửa WC Hafele 489.93.137

Bộ Khóa Tay Nắm Tròn Cửa WC Hafele 489.93.137

309.380đ
Bộ Khóa Tròn Có Chìa Chủ Hafele 489.93.252

Bộ Khóa Tròn Có Chìa Chủ Hafele 489.93.252

1.016.800đ
Bộ Khóa 4 Ổ Khóa Tròn Và Chìa Chủ Hafele 489.93.253

Bộ Khóa 4 Ổ Khóa Tròn Và Chìa Chủ Hafele 489.93.253

1.245.580đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Trượt Gỗ Hafele 499.65.105

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Trượt Gỗ Hafele 499.65.105

411.060đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Trượt Hafele 499.65.106

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Trượt Hafele 499.65.106

391.220đ
Bộ Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 499.65.107

Bộ Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 499.65.107

411.060đ
Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Trượt WC Hafele 499.65.108

Bộ Khóa Tay Nắm Cửa Trượt WC Hafele 499.65.108

391.220đ
Tay Nắm Kéo Chữ H 600mm Hafele 499.68.037

Tay Nắm Kéo Chữ H 600mm Hafele 499.68.037

685.720đ
Tay Nắm Kéo Vuông L465mm Hafele 499.68.038

Tay Nắm Kéo Vuông L465mm Hafele 499.68.038

629.300đ
Nắp chụp ruột khóa Hafele 900.52.775

Nắp chụp ruột khóa Hafele 900.52.775

126.480đ
Thanh Thoát Hiểm Inox Mờ Hafele 903.00.310

Thanh Thoát Hiểm Inox Mờ Hafele 903.00.310

1.735.008đ
Thanh thoát hiểm màu đen Hafele 903.00.319

Thanh thoát hiểm màu đen Hafele 903.00.319

2.296.976đ
Tay nắm kéo đẩy chữ H 1200mm Hafele 903.01.846

Tay nắm kéo đẩy chữ H 1200mm Hafele 903.01.846

1.966.888đ
Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 1200mm Hafele 903.08.506

Tay Nắm Kéo Chữ H Dài 1200mm Hafele 903.08.506

3.275.460đ
Nắp chụp ruột khóa Hafele 903.58.164

Nắp chụp ruột khóa Hafele 903.58.164

131.440đ
Nắp Che Ruột Khóa Vuông Hafele 903.58.204

Nắp Che Ruột Khóa Vuông Hafele 903.58.204

164.920đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.78.589

Tay Nắm Gạt Đế Dài Mở Phải C/C 72mm Hafele 903.78.589

962.302đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.558

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.558

497.240đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.559

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.559

616.280đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.588

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.588

546.282đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.636

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.92.636

671.460đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.558

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.558

527.186đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.559

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.559

634.260đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.585

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.585

486.948đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.588

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.588

721.556đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.596

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.596

279.620đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.636

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.636

759.748đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.686

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.686

780.890đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.696

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.93.696

730.422đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.94.556

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.94.556

341.620đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.94.586

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.94.586

279.620đ
Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.98.148

Tay Nắm Gạt Cửa Vệ Sinh Hafele 903.98.148

723.602đ
Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.452

Tay Nắm Gạt Đế Dài C/C 72mm Hafele 903.98.452

836.132đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Hafele 903.99.573

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Hafele 903.99.573

962.860đ
Tay nắm gạt Hafele 903.99.784

Tay nắm gạt Hafele 903.99.784

351.230đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.785

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.785

358.050đ
Tay nắm gạt Hafele 903.99.788

Tay nắm gạt Hafele 903.99.788

465.806đ
Tay Nắm Tủ Cửa Phòng Hafele 903.99.789

Tay Nắm Tủ Cửa Phòng Hafele 903.99.789

472.626đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.790

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.790

680.636đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.791

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.791

694.958đ
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.792

Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.792

1.011.220đ
Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 85mm Hafele 911.02.069

Thân Khóa Lưỡi Gà Chốt Chết C/C 85mm Hafele 911.02.069

344.410đ
Thân Khóa Chốt Chết Hafele 911.22.386

Thân Khóa Chốt Chết Hafele 911.22.386

274.164đ
Thân khóa chốt chết Hafele màu đồng rêu 911.22.881

Thân khóa chốt chết Hafele màu đồng rêu 911.22.881

311.860đ
Thân khóa lưỡi gà chốt an toàn Hafele 911.23.427

Thân khóa lưỡi gà chốt an toàn Hafele 911.23.427

421.600đ
Thân Khóa Lưỡi Gà C/C 72mm Hafele 911.25.101

Thân Khóa Lưỡi Gà C/C 72mm Hafele 911.25.101

323.268đ
Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.27.261

Thân Khóa Cho Cửa Trượt Hafele 911.27.261

393.700đ
Thanh Thoát Hiểm Hafele 911.52.143

Thanh Thoát Hiểm Hafele 911.52.143

2.226.730đ
Thanh thoát hiểm chốt dọc Hafele 911.52.146

Thanh thoát hiểm chốt dọc Hafele 911.52.146

3.266.780đ
Thanh Thoát Hiểm Hafele 911.52.151

Thanh Thoát Hiểm Hafele 911.52.151

2.564.940đ
Tay nắm gạt Hafele 911.54.002

Tay nắm gạt Hafele 911.54.002

751.564đ
Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Hafele 911.54.037

Tay Nắm Gạt Có Nắp Che Hafele 911.54.037

853.120đ
Cò Khóa 60mm Hafele 911.63.242

Cò Khóa 60mm Hafele 911.63.242

52.080đ
Cò khóa 60mm Hafele 911.64.148

Cò khóa 60mm Hafele 911.64.148

48.695đ
Khóa tròn cho cửa công cộng – loại lớn Häfele 911.64.254

Khóa tròn cho cửa công cộng – loại lớn Häfele 911.64.254

270.072đ
Cò Khóa 70mm Hafele 911.64.298

Cò Khóa 70mm Hafele 911.64.298

48.360đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Công Cộng Hafele 911.64.688

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Công Cộng Hafele 911.64.688

179.366đ
Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Chính Hafele 911.83.563

Khóa Tay Nắm Tròn Cửa Chính Hafele 911.83.563

243.474đ
Khóa Tay Nắm Tròn Nhà Vệ Sinh Hafele 911.83.565

Khóa Tay Nắm Tròn Nhà Vệ Sinh Hafele 911.83.565

277.760đ
Khóa Cóc 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn Hafele 911.83.567

Khóa Cóc 1 Đầu Chìa 1 Đầu Vặn Hafele 911.83.567

193.688đ
Khóa Cóc 2 Đầu Chìa Màu Đen Hafele 911.83.569

Khóa Cóc 2 Đầu Chìa Màu Đen Hafele 911.83.569

229.152đ
Ruột Khóa 40mm Một Đầu Chìa Hafele 916.63.361

Ruột Khóa 40mm Một Đầu Chìa Hafele 916.63.361

497.240đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.20.121

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 80Kg Hafele 926.20.121

215.140đ
Vít Dùng Cửa Thép Cho Bản Lề Hafele 926.20.715

Vít Dùng Cửa Thép Cho Bản Lề Hafele 926.20.715

1.426đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Chống Cháy Hafele 926.98.060

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Chống Cháy Hafele 926.98.060

110.980đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.063

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.063

214.520đ
Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.068

Bản Lề Lá 2 Vòng Bi 120Kg Hafele 926.98.068

140.492đ
Bản Lề Âm Cửa 120Kg Hafele 927.03.039

Bản Lề Âm Cửa 120Kg Hafele 927.03.039

1.024.364đ
Bản Lề Âm Điều Chỉnh 3D Màu Đen Hafele 927.03.043

Bản Lề Âm Điều Chỉnh 3D Màu Đen Hafele 927.03.043

429.660đ
Bản Lề Bật 2 Chiều Hafele 927.97.080

Bản Lề Bật 2 Chiều Hafele 927.97.080

577.654đ
Bas Liên Kết Song Song Hafele 931.16.329

Bas Liên Kết Song Song Hafele 931.16.329

458.180đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Âm 150Kg Hafele 931.84.005

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Âm 150Kg Hafele 931.84.005

4.901.720đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Âm 150Kg Hafele 931.84.006

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Âm 150Kg Hafele 931.84.006

5.689.120đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 60Kg Hafele 931.84.049

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Lắp Âm 60Kg Hafele 931.84.049

2.054.866đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg Hafele 931.84.078

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg Hafele 931.84.078

2.230.760đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg Hafele 931.84.119

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động 80Kg Hafele 931.84.119

2.261.512đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg DCL55 Hafele 931.84.139

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80Kg DCL55 Hafele 931.84.139

2.187.856đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Âm 150Kg Hafele 931.84.399

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ Âm 150Kg Hafele 931.84.399

6.916.100đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 150Kg DCL55 Hafele 931.84.568

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 150Kg DCL55 Hafele 931.84.568

4.075.260đ
Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 60Kg DCL11 Hafele 931.84.653

Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 60Kg DCL11 Hafele 931.84.653

1.260.460đ
Bộ Trục Kẹp Cửa 1 Chiều Hafele 932.10.420

Bộ Trục Kẹp Cửa 1 Chiều Hafele 932.10.420

4.404.356đ
Trục xoay gắn sàn Hafele 932.10.601

Trục xoay gắn sàn Hafele 932.10.601

2.461.400đ
Nắp che trục xoay Hafele 932.10.602

Nắp che trục xoay Hafele 932.10.602

530.596đ
Thiết bị đóng cửa tự động EN2 Hafele 932.79.100

Thiết bị đóng cửa tự động EN2 Hafele 932.79.100

1.525.634đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động Gắn Khung EN3 Hafele 932.79.110

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động Gắn Khung EN3 Hafele 932.79.110

1.525.634đ
Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động Gắn Khung EN4 Hafele 932.79.120

Thiết Bị Đóng Cửa Tự Động Gắn Khung EN4 Hafele 932.79.120

1.525.634đ
Bản Lề Sàn DCL41 EN5 250Kg Hafele 932.84.040

Bản Lề Sàn DCL41 EN5 250Kg Hafele 932.84.040

8.540.500đ
Bản Lề Sàn 70Kg DCL41 Hafele 932.84.044

Bản Lề Sàn 70Kg DCL41 Hafele 932.84.044

3.211.538đ
Chặn cửa nam châm đồng bóng PVD Hafele 938.62.038

Chặn cửa nam châm đồng bóng PVD Hafele 938.62.038

168.640đ
Kẹp Kính Trên Khung Màu Đen Hafele 981.00.652

Kẹp Kính Trên Khung Màu Đen Hafele 981.00.652

396.800đ
Kẹp Kính Dưới Đen Mờ Hafele 981.00.655

Kẹp Kính Dưới Đen Mờ Hafele 981.00.655

397.420đ
Kẹp Kính Trên Hafele 981.00.658

Kẹp Kính Trên Hafele 981.00.658

397.420đ
Khóa Kẹp Chân Kính Màu Đen Hafele 981.00.661

Khóa Kẹp Chân Kính Màu Đen Hafele 981.00.661

639.840đ
Kẹp kính L màu đen mờ 120kg 981.00.664

Kẹp kính L màu đen mờ 120kg 981.00.664

639.220đ
Kẹp kính trên khung gắn tường cho cửa 120kg inox bóng Hafele 981.00.666

Kẹp kính trên khung gắn tường cho cửa 120kg inox bóng Hafele 981.00.666

222.332đ
Kẹp Kính Trên Khung Gắn Tường Màu Đen Hafele 981.00.667

Kẹp Kính Trên Khung Gắn Tường Màu Đen Hafele 981.00.667

396.800đ
Kẹp Kính Trên Khung Gắn Tường Inox Mờ Hafele 981.50.050

Kẹp Kính Trên Khung Gắn Tường Inox Mờ Hafele 981.50.050

267.840đ
Bas Tường Mở Xoay Hafele 981.59.040

Bas Tường Mở Xoay Hafele 981.59.040

45.260đ
Khóa Cửa Kính Thân Khóa Cửa Trượt Mở Phải Hafele 981.59.050

Khóa Cửa Kính Thân Khóa Cửa Trượt Mở Phải Hafele 981.59.050

544.236đ
Bas Hộp Cho Khóa Cửa Trượt Mở Phải Hafele 981.59.060

Bas Hộp Cho Khóa Cửa Trượt Mở Phải Hafele 981.59.060

338.520đ
Bas Tường Cho Khóa Cửa Trượt Kính Hafele 981.59.070

Bas Tường Cho Khóa Cửa Trượt Kính Hafele 981.59.070

45.260đ
Thân khóa cửa mở xoay - hướng mở trái Hafele 981.59.080

Thân khóa cửa mở xoay - hướng mở trái Hafele 981.59.080

646.040đ
Bas Hộp Cho Cửa Mở Xoay Mở Trái Hafele 981.59.090

Bas Hộp Cho Cửa Mở Xoay Mở Trái Hafele 981.59.090

381.920đ
Thân Khóa Cửa Trượt Kính Mở Trái Hafele 981.59.100

Thân Khóa Cửa Trượt Kính Mở Trái Hafele 981.59.100

571.640đ
Bas Hộp Cho Khóa Cửa Trượt Mở Trái Hafele 981.59.110

Bas Hộp Cho Khóa Cửa Trượt Mở Trái Hafele 981.59.110

322.586đ
Kẹp Kính - Kính 135º Màu Đen Hafele 981.77.915

Kẹp Kính - Kính 135º Màu Đen Hafele 981.77.915

399.900đ
Bas Gắn Tường Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.000

Bas Gắn Tường Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.000

227.540đ
Bas Gắn Tường 90° Hafele 988.98.020

Bas Gắn Tường 90° Hafele 988.98.020

61.380đ
Bas Gắn Tường Chữ T Hafele 988.98.030

Bas Gắn Tường Chữ T Hafele 988.98.030

150.660đ
Bas Nối Thanh Treo Nhà WC Công Cộng Hafele 988.98.050

Bas Nối Thanh Treo Nhà WC Công Cộng Hafele 988.98.050

177.940đ
Bas nối góc 90 Hafele 988.98.060

Bas nối góc 90 Hafele 988.98.060

237.460đ
Bas Nối Chữ T Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.070

Bas Nối Chữ T Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.070

237.460đ
Bản Lề WC Điều Chỉnh Tự Đóng Hafele 988.98.090

Bản Lề WC Điều Chỉnh Tự Đóng Hafele 988.98.090

169.880đ
Chân Đỡ Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.120

Chân Đỡ Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.120

243.474đ
Chốt Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.140

Chốt Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.140

240.560đ
Thanh Treo Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.150

Thanh Treo Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.150

1.551.240đ
Chặn Cửa Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.160

Chặn Cửa Nhà Vệ Sinh Công Cộng Hafele 988.98.160

129.580đ
Ray trượt trên dài 2000 mm Hafele 940.42.920

Ray trượt trên dài 2000 mm Hafele 940.42.920

438.960đ
Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120P Hafele 940.82.252

Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120P Hafele 940.82.252

413.540đ
Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120-K Hafele 940.82.254

Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120-K Hafele 940.82.254

443.275đ
Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120-O Hafele 940.82.253

Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120-O Hafele 940.82.253

665.260đ
Phụ kiện xếp chồng cho classic Hafele 940.44.001

Phụ kiện xếp chồng cho classic Hafele 940.44.001

115.320đ
Ray Trượt Đơn 31 x 33mm Hafele 940.43.922

Ray Trượt Đơn 31 x 33mm Hafele 940.43.922

334.180đ
Ray Trượt Đơn 31 X 33mm Hafele 940.43.932

Ray Trượt Đơn 31 X 33mm Hafele 940.43.932

496.000đ
Ray trượt Hafele R31 x C33mm dài 4mét 940.43.942

Ray trượt Hafele R31 x C33mm dài 4mét 940.43.942

667.740đ
Ray trượt Hafele R31 x C33mm dài 6m 940.43.962

Ray trượt Hafele R31 x C33mm dài 6m 940.43.962

1.081.900đ
Bas treo tường cho ray cửa lùa Hafele 44mm 940.62.061

Bas treo tường cho ray cửa lùa Hafele 44mm 940.62.061

36.146đ
Bas Đỡ Gắn Tường 64mm Hafele 940.42.063

Bas Đỡ Gắn Tường 64mm Hafele 940.42.063

28.644đ
Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 160-P Hafele 940.82.256

Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 160-P Hafele 940.82.256

531.340đ
Ray Trượt Đơn Dài 2000mm Hafele 941.62.721

Ray Trượt Đơn Dài 2000mm Hafele 941.62.721

591.480đ
Ray Trượt Đơn Dài 3000mm Hafele 941.62.731

Ray Trượt Đơn Dài 3000mm Hafele 941.62.731

886.600đ
Ray Trượt Đơn Dài 4000mm Hafele 941.62.741

Ray Trượt Đơn Dài 4000mm Hafele 941.62.741

1.112.280đ
Ray Trượt Đơn Dài 4000mm Hafele 941.62.761

Ray Trượt Đơn Dài 4000mm Hafele 941.62.761

1.678.340đ
Ray Dẫn Hướng Dạng Chữ U 2000mm Hafele 940.42.201

Ray Dẫn Hướng Dạng Chữ U 2000mm Hafele 940.42.201

164.300đ
Ray dẫn hướng dưới 3000mm dạng chữ U Hafele 940.42.301

Ray dẫn hướng dưới 3000mm dạng chữ U Hafele 940.42.301

271.560đ
Ray dẫn hướng dưới 4000mm dạng chữ U Hafele 940.42.401

Ray dẫn hướng dưới 4000mm dạng chữ U Hafele 940.42.401

381.920đ
Ray dẫn hướng dạng chữ U 6 mét Hafele 940.42.601

Ray dẫn hướng dạng chữ U 6 mét Hafele 940.42.601

619.380đ
Ray Trượt Nhôm 200mm Hafele 942.34.920

Ray Trượt Nhôm 200mm Hafele 942.34.920

854.360đ
Ray trượt cửa lùa Hafele 3 mét 942.34.930

Ray trượt cửa lùa Hafele 3 mét 942.34.930

1.345.400đ
Ray trượt cửa lùa Hafele 4 mét 942.34.940

Ray trượt cửa lùa Hafele 4 mét 942.34.940

1.693.220đ
Ray trượt cửa lùa Hafele 6 mét 942.34.960

Ray trượt cửa lùa Hafele 6 mét 942.34.960

2.561.220đ
Ray Dưới Cho Sàn Mềm 2200mm Hafele 940.59.802

Ray Dưới Cho Sàn Mềm 2200mm Hafele 940.59.802

604.500đ
Ray trượt cho cửa Hafele 940.59.803

Ray trượt cho cửa Hafele 940.59.803

999.130đ
Ray trượt cho cửa Hafele 940.59.812

Ray trượt cho cửa Hafele 940.59.812

600.160đ
Ray trượt cho cửa Hafele 940.59.813

Ray trượt cho cửa Hafele 940.59.813

960.256đ
Nắp che bên cho kẹp kính Hafele 940.43.046

Nắp che bên cho kẹp kính Hafele 940.43.046

309.380đ
Nắp che cuối cho kính dày 10 mm Hafele 940.43.050

Nắp che cuối cho kính dày 10 mm Hafele 940.43.050

123.380đ
Nắp che cuối cho kính dày 12 mm Hafele 940.43.401

Nắp che cuối cho kính dày 12 mm Hafele 940.43.401

113.894đ
Phụ Kiện Cửa Trượt Kính Kiểu Nhà Kho Hafele 981.71.070

Phụ Kiện Cửa Trượt Kính Kiểu Nhà Kho Hafele 981.71.070

2.450.240đ
Ray trượt đơn 2000mm Hafele 981.71.080

Ray trượt đơn 2000mm Hafele 981.71.080

983.940đ
Bộ phụ kiện cho cửa Hafele 981.71.090

Bộ phụ kiện cho cửa Hafele 981.71.090

1.228.220đ
Bát treo ray gắn kính Hafele 981.71.180

Bát treo ray gắn kính Hafele 981.71.180

162.440đ
Bát treo cuối gắn tường Hafele 981.71.181

Bát treo cuối gắn tường Hafele 981.71.181

158.720đ
Bộ phụ kiện với ray trượt 2000mm Hafele 981.06.320

Bộ phụ kiện với ray trượt 2000mm Hafele 981.06.320

3.002.660đ
Phụ kiện cửa trượt phòng tắm Hafele 981.71.101

Phụ kiện cửa trượt phòng tắm Hafele 981.71.101

2.269.200đ
Ray dẫn hướng dưới 2000mm Hafele 943.33.720

Ray dẫn hướng dưới 2000mm Hafele 943.33.720

225.680đ
Ray dẫn hướng dưới 3000mm Hafele 943.33.730

Ray dẫn hướng dưới 3000mm Hafele 943.33.730

329.840đ
Ray dẫn hướng dưới 4000mm Hafele 943.33.740

Ray dẫn hướng dưới 4000mm Hafele 943.33.740

446.400đ
Ray dẫn hướng dưới 6000mm Hafele 943.33.760

Ray dẫn hướng dưới 6000mm Hafele 943.33.760

928.140đ
Bản lề lá Hafele SUS304 926.22.903

Bản lề lá Hafele SUS304 926.22.903

32.860đ
Dây Dẫn Điện Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.72.716

Dây Dẫn Điện Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.72.716

65.720đ
Dây Nối Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.191

Dây Nối Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.191

57.040đ
Dây Nối Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.192

Dây Nối Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.192

73.160đ
Dây Nối Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.193

Dây Nối Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.193

89.280đ
Kẹp Nối Góc 90º Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.187

Kẹp Nối Góc 90º Cho Đèn Led Dây 8mm Hafele 833.89.187

36.580đ
Dây dẫn adapter Hafele 833.72.742

Dây dẫn adapter Hafele 833.72.742

88.660đ
Dây Nối Dài Cho Đèn Led Hafele 833.89.194

Dây Nối Dài Cho Đèn Led Hafele 833.89.194

78.430đ
Dây nối cho dải đèn LED Hafele 833.89.196

Dây nối cho dải đèn LED Hafele 833.89.196

109.120đ
Kẹp Nối Dây Đèn Led Hafele 833.89.207

Kẹp Nối Dây Đèn Led Hafele 833.89.207

349.184đ
Bas liên kết góc Hafele 833.89.190

Bas liên kết góc Hafele 833.89.190

47.740đ
Dây nối cho đèn LED dây 833.89.203

Dây nối cho đèn LED dây 833.89.203

121.396đ
Dây nối Loox5 cho dải đèn LED Hafele 833.89.204

Dây nối Loox5 cho dải đèn LED Hafele 833.89.204

131.626đ
Nắp chụp với keo dính cho dải đèn LED Hafele 833.89.184

Nắp chụp với keo dính cho dải đèn LED Hafele 833.89.184

111.166đ
Đèn Led Chiếu 12V Hafele 833.72.350

Đèn Led Chiếu 12V Hafele 833.72.350

293.260đ
Đèn Led Chiếu 12V Hafele 833.72.351

Đèn Led Chiếu 12V Hafele 833.72.351

238.700đ
Dây Dẫn Điện Cho Các Thiết Bị Hệ Mô-đun Hafele 833.72.881

Dây Dẫn Điện Cho Các Thiết Bị Hệ Mô-đun Hafele 833.72.881

39.680đ
Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.72.168

Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.72.168

20.460đ
Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.72.172

Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.72.172

15.004đ
Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.72.124

Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.72.124

18.600đ
Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.72.125

Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.72.125

16.368đ
Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.72.126

Nắp Che Cho Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.72.126

19.220đ
Đèn Led Chiếu 2040 Hệ 12V Hafele 833.72.371

Đèn Led Chiếu 2040 Hệ 12V Hafele 833.72.371

121.520đ
Đèn Led Chiếu 2040 Hệ 12V Hafele 833.72.372

Đèn Led Chiếu 2040 Hệ 12V Hafele 833.72.372

121.520đ
Đèn Led Chiếu 2040 Hệ 12V Hafele 833.72.333

Đèn Led Chiếu 2040 Hệ 12V Hafele 833.72.333

121.520đ
Nắp Che Lắp Âm Cho Đèn Led Hafele 833.72.184

Nắp Che Lắp Âm Cho Đèn Led Hafele 833.72.184

15.500đ
Nắp Che Lắp Âm Cho Đèn Led Hafele 833.72.188

Nắp Che Lắp Âm Cho Đèn Led Hafele 833.72.188

14.322đ
Nắp Che Lắp Nổi Cho Đèn Led Hafele 833.72.143

Nắp Che Lắp Nổi Cho Đèn Led Hafele 833.72.143

13.640đ
Nắp Che Lắp Nổi Cho Đèn Led Hafele 833.72.144

Nắp Che Lắp Nổi Cho Đèn Led Hafele 833.72.144

13.640đ
Nắp Che Lắp Âm Cho Đèn Led Hafele 833.72.145

Nắp Che Lắp Âm Cho Đèn Led Hafele 833.72.145

16.120đ
Nắp Che Lắp Âm Đèn Led Hafele 833.72.146

Nắp Che Lắp Âm Đèn Led Hafele 833.72.146

17.980đ
Nắp Che Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.89.236

Nắp Che Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.89.236

45.260đ
Nắp Che Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.89.243

Nắp Che Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.89.243

53.940đ
Nắp Che Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.89.222

Nắp Che Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.89.222

34.720đ
Nắp Che Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.89.229

Nắp Che Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.89.229

27.900đ
Nắp Che Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.72.832

Nắp Che Đèn Led Lắp Nổi Hafele 833.72.832

18.414đ
Đèn Led 2028 Cảm Biến Chuyển Động 12V Hafele 833.73.110

Đèn Led 2028 Cảm Biến Chuyển Động 12V Hafele 833.73.110

250.480đ
Đèn Led 2028 Cảm Biến Chuyển Động 12V Hafele 833.73.111

Đèn Led 2028 Cảm Biến Chuyển Động 12V Hafele 833.73.111

263.500đ
Đèn Loox Led 2032 Đơn Sắc Hafele 833.74.070

Đèn Loox Led 2032 Đơn Sắc Hafele 833.74.070

548.328đ
Dây Dẫn Điện Cho Đèn Led Dây 24V Hafele 833.75.705

Dây Dẫn Điện Cho Đèn Led Dây 24V Hafele 833.75.705

50.220đ
Đèn Led Chiếu 24V Hafele 833.75.120

Đèn Led Chiếu 24V Hafele 833.75.120

169.880đ
Đèn Led Chiếu 24V Hafele 833.75.121

Đèn Led Chiếu 24V Hafele 833.75.121

150.040đ
Đèn Led Chiếu 24V Hafele 833.75.122

Đèn Led Chiếu 24V Hafele 833.75.122

147.560đ
Nắp Che Lắp Nổi Cho Đèn Led Hafele 833.72.803

Nắp Che Lắp Nổi Cho Đèn Led Hafele 833.72.803

33.480đ
Đèn Led Chiếu 3022 Lắp Âm Hafele 833.75.100

Đèn Led Chiếu 3022 Lắp Âm Hafele 833.75.100

545.600đ
Đèn Led Chiếu 3023 Lắp Nổi 24V Hafele 833.77.130

Đèn Led Chiếu 3023 Lắp Nổi 24V Hafele 833.77.130

545.600đ
Đèn Led Chiếu 3010 Hệ 24V Hafele 833.75.040

Đèn Led Chiếu 3010 Hệ 24V Hafele 833.75.040

261.888đ
Thanh Dẫn Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.95.722

Thanh Dẫn Đèn Led Lắp Âm Hafele 833.95.722

608.840đ
Thanh dẫn đèn Led lắp âm Hafele 833.95.723

Thanh dẫn đèn Led lắp âm Hafele 833.95.723

631.780đ
Thanh dẫn đèn lắp âm Hafele 833.72.898

Thanh dẫn đèn lắp âm Hafele 833.72.898

153.760đ
Thanh nhôm gắn âm Hafele 833.72.846

Thanh nhôm gắn âm Hafele 833.72.846

313.720đ
Nắp che cho thanh dẫn đèn Led lắp âm Hafele 833.72.854

Nắp che cho thanh dẫn đèn Led lắp âm Hafele 833.72.854

13.020đ
Thanh nhôm gắn nổi kính che trắng sữa Hafele 833.72.841

Thanh nhôm gắn nổi kính che trắng sữa Hafele 833.72.841

281.480đ
Nắp che thanh dẫn đèn lắp nổi Hafele 833.72.853

Nắp che thanh dẫn đèn lắp nổi Hafele 833.72.853

12.400đ
Thanh dẫn đèn Led lắp nổi Hafele 833.72.843

Thanh dẫn đèn Led lắp nổi Hafele 833.72.843

255.750đ
Nắp che cho thanh dẫn đèn Hafele 833.72.852

Nắp che cho thanh dẫn đèn Hafele 833.72.852

9.374đ
Thanh nhôm gắn góc Hafele 833.74.812

Thanh nhôm gắn góc Hafele 833.74.812

323.640đ
Nắp che cho thanh nhôm gắn góc Hafele 833.74.822

Nắp che cho thanh nhôm gắn góc Hafele 833.74.822

12.400đ
Thanh che dây điện đèn Led Hafele 833.74.796

Thanh che dây điện đèn Led Hafele 833.74.796

204.600đ
Biến điện đèn Led đầu cắm EU 12V Hafele 833.74.935

Biến điện đèn Led đầu cắm EU 12V Hafele 833.74.935

129.580đ
Biến điện hệ thống 12V 20W Hafele 833.74.960

Biến điện hệ thống 12V 20W Hafele 833.74.960

317.130đ
Biến điện hệ thống 12V 40W Hafele 833.74.962

Biến điện hệ thống 12V 40W Hafele 833.74.962

639.840đ
Biến điện hệ thống 12V 60W Hafele 833.74.913

Biến điện hệ thống 12V 60W Hafele 833.74.913

673.320đ
Biến điện hệ thống 24V 20W Hafele 833.77.945

Biến điện hệ thống 24V 20W Hafele 833.77.945

323.950đ
Bộ chuyển nguồn LED 24V 40W Hafele 833.77.947

Bộ chuyển nguồn LED 24V 40W Hafele 833.77.947

544.360đ
Biến điện hệ thống 24V 90W Hafele 833.77.949

Biến điện hệ thống 24V 90W Hafele 833.77.949

1.463.200đ
Dây cắm nguồn đèn Led chuẩn anh Hafele 833.89.000

Dây cắm nguồn đèn Led chuẩn anh Hafele 833.89.000

115.320đ
Dây cắm nguồn đèn Led chuẩn EU Hafele 833.89.002

Dây cắm nguồn đèn Led chuẩn EU Hafele 833.89.002

66.960đ
Dây cắm nguồn đèn Led chuẩn Mỹ Hafele 833.89.003

Dây cắm nguồn đèn Led chuẩn Mỹ Hafele 833.89.003

58.652đ
Biến áp đèn Led 12V sang 24V Hafele 833.77.934

Biến áp đèn Led 12V sang 24V Hafele 833.77.934

170.500đ
Bộ chia đèn Led 12V 3 ngõ ra Hafele 833.74.751

Bộ chia đèn Led 12V 3 ngõ ra Hafele 833.74.751

75.020đ
Bộ chia đèn Led 24V 3 ngõ ra Hafele 833.77.723

Bộ chia đèn Led 24V 3 ngõ ra Hafele 833.77.723

86.180đ
Dây Nối Dài Cho Đèn Led 12V 2000mm Hafele 833.73.766

Dây Nối Dài Cho Đèn Led 12V 2000mm Hafele 833.73.766

36.580đ
Dây nối dài cho đèn Led 24V 2000mm Hafele 833.77.714

Dây nối dài cho đèn Led 24V 2000mm Hafele 833.77.714

39.680đ
Dây nối chia 4 đèn 12V Hafele 833.74.773

Dây nối chia 4 đèn 12V Hafele 833.74.773

192.820đ
Dây nối chia 4 ngõ 24V Hafele 833.77.813

Dây nối chia 4 ngõ 24V Hafele 833.77.813

168.640đ
Công tắc bật/tắt không chạm Hafele 833.89.127

Công tắc bật/tắt không chạm Hafele 833.89.127

190.960đ
Công tắc cảm biến cửa Hafele 833.89.128

Công tắc cảm biến cửa Hafele 833.89.128

180.792đ
Công Tắc Cảm Biến Chuyển Động Hafele 833.89.129

Công Tắc Cảm Biến Chuyển Động Hafele 833.89.129

238.700đ
Công tắc điều chỉnh sáng tối hệ modula Hafele 833.89.126

Công tắc điều chỉnh sáng tối hệ modula Hafele 833.89.126

223.820đ
Công tắc cảm biến chạm Hafele 833.89.058

Công tắc cảm biến chạm Hafele 833.89.058

200.880đ
Công tắc cảm biến cửa lắp nổi Hafele 833.89.137

Công tắc cảm biến cửa lắp nổi Hafele 833.89.137

185.380đ
Công tắc cảm biến tắt/mở đèn Led Hafele 833.89.135

Công tắc cảm biến tắt/mở đèn Led Hafele 833.89.135

167.400đ
Dây dùng cho công tắc Led hệ Mô-đun Hafele 833.89.141

Dây dùng cho công tắc Led hệ Mô-đun Hafele 833.89.141

55.242đ
Công tắc cửa đèn led hệ Modular Hafele 833.89.143

Công tắc cửa đèn led hệ Modular Hafele 833.89.143

112.220đ
Công tắc đèn led cửa bản lề Hafele 833.89.059

Công tắc đèn led cửa bản lề Hafele 833.89.059

72.540đ
Công tắc nhấn Hafele 833.89.044

Công tắc nhấn Hafele 833.89.044

56.916đ
Công tắc nhấn Hafele 833.89.108

Công tắc nhấn Hafele 833.89.108

84.940đ
Công tắc nhấn đèn Led Hafele 833.89.107

Công tắc nhấn đèn Led Hafele 833.89.107

76.880đ
Công tắc nhấn đèn Led Hafele 833.89.106

Công tắc nhấn đèn Led Hafele 833.89.106

86.180đ
Đế công tắc cửa Hafele 833.89.048

Đế công tắc cửa Hafele 833.89.048

20.460đ
Bộ điều chỉnh sáng tối Hafele 833.89.144

Bộ điều chỉnh sáng tối Hafele 833.89.144

184.140đ
Bộ chia công tắc chuyến trạng thái Hafele 833.89.066

Bộ chia công tắc chuyến trạng thái Hafele 833.89.066

177.320đ
Dây cho bộ chia biến điện & bộ chia công tắc Hafele 833.89.068

Dây cho bộ chia biến điện & bộ chia công tắc Hafele 833.89.068

44.020đ
Dây nối bộ chia công tắc Hafele 2000mm 833.89.069

Dây nối bộ chia công tắc Hafele 2000mm 833.89.069

61.380đ
Dây nối dài cho công tắc Hafele 833.89.067

Dây nối dài cho công tắc Hafele 833.89.067

72.540đ
Bộ chia biến điện Hafele Loox 833.89.061

Bộ chia biến điện Hafele Loox 833.89.061

169.880đ
Bô thu điều khiển bluetooth Hafele 850.00.005

Bô thu điều khiển bluetooth Hafele 850.00.005

2.434.740đ
Bô thu điều khiển bluetooth Hafele 850.00.006

Bô thu điều khiển bluetooth Hafele 850.00.006

2.434.740đ
Dây nối dài cho đèn Led 12V 2000mm Hafele 833.73.766

Dây nối dài cho đèn Led 12V 2000mm Hafele 833.73.766

522.288đ
Bộ chuyển nguồn 12V sang 5V Hafele 833.73.751

Bộ chuyển nguồn 12V sang 5V Hafele 833.73.751

63.612đ
Bộ chuyển nguồn 12v sang 5v Hafele 833.73.752

Bộ chuyển nguồn 12v sang 5v Hafele 833.73.752

70.308đ
Trạm sạc USB Loox ESC 2001 Hafele 833.73.753

Trạm sạc USB Loox ESC 2001 Hafele 833.73.753

77.004đ
Trạm sạc USB Loox ESC 2001 Hafele 833.73.754

Trạm sạc USB Loox ESC 2001 Hafele 833.73.754

70.308đ
Trạm sạc USB Loox ESC 2001 Hafele 833.73.755

Trạm sạc USB Loox ESC 2001 Hafele 833.73.755

6.696đ
Bộ khuếch đại âm thanh Hafele 822.65.039

Bộ khuếch đại âm thanh Hafele 822.65.039

641.080đ
Đèn led tròn Hafele 833.72.471

Đèn led tròn Hafele 833.72.471

185.380đ
Đèn led âm trần Hafele 833.72.472

Đèn led âm trần Hafele 833.72.472

212.040đ
Bas liên kết nối trên Hafele 262.72.701

Bas liên kết nối trên Hafele 262.72.701

12.958đ
Bas đỡ kệ kính lắp nhấn Hafele 282.24.732

Bas đỡ kệ kính lắp nhấn Hafele 282.24.732

4.433đ
Bộ Tay Nâng Free Flap 3.15 Hafele 493.05.860

Bộ Tay Nâng Free Flap 3.15 Hafele 493.05.860

1.138.320đ
Bộ Tay Nâng Free Flap 1.7 Màu Trắng Hafele 493.05.820

Bộ Tay Nâng Free Flap 1.7 Màu Trắng Hafele 493.05.820

1.016.800đ
Bộ Tay Nâng Free Flap 1.7 Hafele 493.05.831

Bộ Tay Nâng Free Flap 1.7 Hafele 493.05.831

1.070.740đ
Bộ Tay Nâng Free Flap 1.7 Màu Xám Hafele 493.05.832

Bộ Tay Nâng Free Flap 1.7 Màu Xám Hafele 493.05.832

1.602.080đ
Tay nâng 2 cánh Hafele 493.05.896

Tay nâng 2 cánh Hafele 493.05.896

148.800đ
Bộ Tay Nâng Free Up P2us Xám Hafele 493.05.801

Bộ Tay Nâng Free Up P2us Xám Hafele 493.05.801

2.918.960đ
Vỏ khóa vuông chốt chết 32mm Hafele 232.26.681

Vỏ khóa vuông chốt chết 32mm Hafele 232.26.681

53.940đ
Khung nhôm kính Hafele màu bạc 563.58.903

Khung nhôm kính Hafele màu bạc 563.58.903

231.260đ
Khung nhôm kính Hafele màu đen 563.58.303

Khung nhôm kính Hafele màu đen 563.58.303

235.600đ
Khung nhôm kính Hafele màu bạc 563.58.923

Khung nhôm kính Hafele màu bạc 563.58.923

338.520đ
Khung nhôm kính Hafele màu đen 563.58.323

Khung nhôm kính Hafele màu đen 563.58.323

321.780đ
Tay nắm thanh nhôm màu bạc Hafele 563.58.913

Tay nắm thanh nhôm màu bạc Hafele 563.58.913

200.260đ
Tay nắm thanh nhôm màu đen Hafele 563.58.313

Tay nắm thanh nhôm màu đen Hafele 563.58.313

203.980đ
Ron cao su cho kính 4-6 mm Hafele 563.86.482

Ron cao su cho kính 4-6 mm Hafele 563.86.482

400.520đ
Băng keo hai mặt cho thanh nhôm màu xám Hafele 730.23.083

Băng keo hai mặt cho thanh nhôm màu xám Hafele 730.23.083

1.302.000đ
Thanh nhôm màu nhôm S02 Hafele 563.58.933

Thanh nhôm màu nhôm S02 Hafele 563.58.933

523.900đ
Thanh nhôm màu đen mờ S02 Hafele 563.58.333

Thanh nhôm màu đen mờ S02 Hafele 563.58.333

564.820đ
Thanh nhôm màu nhôm H02 Hafele 563.58.943

Thanh nhôm màu nhôm H02 Hafele 563.58.943

646.660đ
Liên kết góc cho thanh nhôm S02 Hafele 342.79.785

Liên kết góc cho thanh nhôm S02 Hafele 342.79.785

108.500đ
Ray bi giảm chấn 300mm Hafele 494.02.061

Ray bi giảm chấn 300mm Hafele 494.02.061

127.720đ
Ray bi giảm chấn 300mm Hafele 494.02.071

Ray bi giảm chấn 300mm Hafele 494.02.071

112.530đ
Ray bi nhấn mở 300mm Hafele 494.02.081

Ray bi nhấn mở 300mm Hafele 494.02.081

131.440đ
Ray Bi Giảm Chấn Dài 350mm Hafele 494.02.062

Ray Bi Giảm Chấn Dài 350mm Hafele 494.02.062

142.600đ
Ray bi giảm chấn 350mm Hafele 494.02.072

Ray bi giảm chấn 350mm Hafele 494.02.072

142.600đ
Ray bi nhấn mở 350mm Hafele 494.02.082

Ray bi nhấn mở 350mm Hafele 494.02.082

146.940đ
Ray bi giảm chấn dài 400mm Hafele 494.02.063

Ray bi giảm chấn dài 400mm Hafele 494.02.063

150.660đ
Ray bi giảm chấn 400mm Hafele 494.02.073

Ray bi giảm chấn 400mm Hafele 494.02.073

150.660đ
Ray bi nhấn mở 400mm Hafele 494.02.083

Ray bi nhấn mở 400mm Hafele 494.02.083

153.760đ
Ray bi giảm chấn 450mm Hafele 494.02.064

Ray bi giảm chấn 450mm Hafele 494.02.064

166.160đ
Ray bi giảm chấn 450mm Hafele 494.02.074

Ray bi giảm chấn 450mm Hafele 494.02.074

166.160đ
Ray bi giảm chấn 500mm Hafele 494.02.075

Ray bi giảm chấn 500mm Hafele 494.02.075

181.040đ
Ray bi nhấn mở 500mm Hafele 494.02.085

Ray bi nhấn mở 500mm Hafele 494.02.085

185.380đ
Ray bi không giảm chấn 250mm Hafele 494.02.460

Ray bi không giảm chấn 250mm Hafele 494.02.460

65.720đ
Ray bi không giảm chấn dài 250mm Hafele 494.02.450

Ray bi không giảm chấn dài 250mm Hafele 494.02.450

65.720đ
Ray bi không giảm chấn 300mm Hafele 494.02.461

Ray bi không giảm chấn 300mm Hafele 494.02.461

81.220đ
Ray bi không giảm chấn dài 300mm Hafele 494.02.451

Ray bi không giảm chấn dài 300mm Hafele 494.02.451

81.220đ
Ray bi không giảm chấn 350mm Hafele 494.02.462

Ray bi không giảm chấn 350mm Hafele 494.02.462

89.280đ
Ray bi không giảm chấn dài 350mm Hafele 494.02.452

Ray bi không giảm chấn dài 350mm Hafele 494.02.452

89.280đ
Ray bi 3 tầng Hafele 400mm 494.02.463

Ray bi 3 tầng Hafele 400mm 494.02.463

96.100đ
Ray bi không giảm chấn dài 400mm Hafele 494.02.453

Ray bi không giảm chấn dài 400mm Hafele 494.02.453

96.100đ
Ray bi không giảm chấn 450mm Hafele 494.02.464

Ray bi không giảm chấn 450mm Hafele 494.02.464

112.220đ
Ray bi không giảm chấn dài 450mm Hafele 494.02.454

Ray bi không giảm chấn dài 450mm Hafele 494.02.454

112.220đ
Ray bi không giảm chấn dài 500mm Hafele 494.02.465

Ray bi không giảm chấn dài 500mm Hafele 494.02.465

127.720đ
Ray bi không giảm chấn dài 500mm Hafele 494.02.455

Ray bi không giảm chấn dài 500mm Hafele 494.02.455

127.720đ
Ray bi không giảm chấn dài 550mm Hafele 494.02.466

Ray bi không giảm chấn dài 550mm Hafele 494.02.466

142.600đ
Ray bi không giảm chấn dài 600mm Hafele 494.02.467

Ray bi không giảm chấn dài 600mm Hafele 494.02.467

150.660đ
Ray bi không giảm chấn dài 300mm Hafele 494.02.141

Ray bi không giảm chấn dài 300mm Hafele 494.02.141

70.060đ
Ray bi không giảm chấn dài 350mm Hafele 494.02.142

Ray bi không giảm chấn dài 350mm Hafele 494.02.142

81.220đ
Ray bi không giảm chấn dài 400mm Hafele 494.02.143

Ray bi không giảm chấn dài 400mm Hafele 494.02.143

89.280đ
Ray bi không giảm chấn dài 450mm Hafele 494.02.144

Ray bi không giảm chấn dài 450mm Hafele 494.02.144

104.160đ
Ray bi không giảm chấn dài 500mm Hafele 494.02.145

Ray bi không giảm chấn dài 500mm Hafele 494.02.145

112.220đ
Ray bánh xe dài 300 mm Hafele 431.16.701

Ray bánh xe dài 300 mm Hafele 431.16.701

21.824đ
Ray bánh xe mở 3/4 dài 350mm Hafele 431.16.702

Ray bánh xe mở 3/4 dài 350mm Hafele 431.16.702

25.234đ
Ray bánh xe mở 3/4 dài 400mm Hafele 431.16.703

Ray bánh xe mở 3/4 dài 400mm Hafele 431.16.703

32.860đ
Bánh xe cho cửa trong Hafele 400.56.118

Bánh xe cho cửa trong Hafele 400.56.118

47.740đ
Bánh xe trong có nút chặn Hafele 400.56.119

Bánh xe trong có nút chặn Hafele 400.56.119

64.790đ
Dẫn hướng dưới 2500mm Hafele 400.52.952

Dẫn hướng dưới 2500mm Hafele 400.52.952

508.400đ
Ray trượt đôi trên 2500mm Hafele 402.35.625

Ray trượt đôi trên 2500mm Hafele 402.35.625

2.056.540đ
Ray đôi trượt trên 3500mm Hafele 402.35.635

Ray đôi trượt trên 3500mm Hafele 402.35.635

2.639.340đ
Ray dẫn hướng đôi 2500mm Hafele 400.52.954

Ray dẫn hướng đôi 2500mm Hafele 400.52.954

1.871.780đ
Ray trượt dưới 3500mm Hafele 400.52.955

Ray trượt dưới 3500mm Hafele 400.52.955

5.005.260đ
Ray trượt đôi Trên 2500mm Hafele 406.78.922

Ray trượt đôi Trên 2500mm Hafele 406.78.922

1.507.220đ
Ray dẫn hướng dưới 2500mm Hafele 407.47.002

Ray dẫn hướng dưới 2500mm Hafele 407.47.002

793.600đ
Ray dẫn hướng dưới 3500 mm Hafele 407.47.004

Ray dẫn hướng dưới 3500 mm Hafele 407.47.004

1.200.320đ
Cơ cấu giảm chấn Hafele 406.78.311

Cơ cấu giảm chấn Hafele 406.78.311

606.980đ
Ray trượt & dẫn hướng 3000mm Hafele 404.14.133

Ray trượt & dẫn hướng 3000mm Hafele 404.14.133

89.280đ
Phụ kiện giảm chấn Hafele 405.11.114

Phụ kiện giảm chấn Hafele 405.11.114

1.098.020đ
Bánh xe dẫn hướng Hafele 404.24.100

Bánh xe dẫn hướng Hafele 404.24.100

44.640đ
Giảm chấn cho Slido Classic 50IF Hafele 401.30.400

Giảm chấn cho Slido Classic 50IF Hafele 401.30.400

76.880đ
Ray trượt dưới 2500mm Hafele 401.30.802

Ray trượt dưới 2500mm Hafele 401.30.802

70.060đ
Dụng cụ lắp bánh xe trượt Hafele 415.13.060

Dụng cụ lắp bánh xe trượt Hafele 415.13.060

37.200đ
Thiết bị chống trật bánh xe Hafele 415.13.050

Thiết bị chống trật bánh xe Hafele 415.13.050

27.900đ
Thiết bị chống trật bánh xe Hafele 415.13.051

Thiết bị chống trật bánh xe Hafele 415.13.051

28.520đ
Miếng che cuối (loại kín) Hafele 415.13.020

Miếng che cuối (loại kín) Hafele 415.13.020

40.920đ
Miếng che cuối ( loại có khe kính ) Hafele 415.13.021

Miếng che cuối ( loại có khe kính ) Hafele 415.13.021

39.680đ
Miếng che cuối ( có tay nắm, loại kín) Hafele 415.13.170

Miếng che cuối ( có tay nắm, loại kín) Hafele 415.13.170

99.820đ
Miếng che cuối có khóa và khe kính Hafele 233.02.420

Miếng che cuối có khóa và khe kính Hafele 233.02.420

939.300đ
Ray đôi trượt dưới 2500mm Hafele 415.11.622

Ray đôi trượt dưới 2500mm Hafele 415.11.622

438.960đ
Cửa trượt xoay bằng gỗ Hafele 408.25.365

Cửa trượt xoay bằng gỗ Hafele 408.25.365

1.693.840đ
Thanh kết nối cho 1 bên cánh 650mm Hafele 408.30.243

Thanh kết nối cho 1 bên cánh 650mm Hafele 408.30.243

4.003.960đ
Thanh kết nối cho hai cánh Hafele 408.30.094

Thanh kết nối cho hai cánh Hafele 408.30.094

6.237.200đ
Cửa trượt xếp bằng gỗ Hafele 408.31.011

Cửa trượt xếp bằng gỗ Hafele 408.31.011

70.073.640đ
Thanh nhôm bên 52 màu đen 3m Hafele 403.75.344

Thanh nhôm bên 52 màu đen 3m Hafele 403.75.344

1.024.860đ
Ray âm Hafele 433.08.245

Ray âm Hafele 433.08.245

88.660đ
Miếng che cuối có tay nắm ( loại có khe kính ) Hafele 415.13.010

Miếng che cuối có tay nắm ( loại có khe kính ) Hafele 415.13.010

99.820đ
Thanh chắn bụi 5m độ dày kính 6mm Hafele 416.13.935

Thanh chắn bụi 5m độ dày kính 6mm Hafele 416.13.935

1.231.940đ
Tay nắm tủ 214mm H2110 Hafele 106.70.202

Tay nắm tủ 214mm H2110 Hafele 106.70.202

129.580đ
Tay nắm tủ 143mm H2120 Hafele 106.69.162

Tay nắm tủ 143mm H2120 Hafele 106.69.162

115.940đ
Tay nắm tủ 175mm H2120 Hafele 106.69.022

Tay nắm tủ 175mm H2120 Hafele 106.69.022

208.320đ
Tay nắm tủ 335mm H2120 Hafele 106.69.163

Tay nắm tủ 335mm H2120 Hafele 106.69.163

397.420đ
Tay nắm tủ 143mm H2120 Hafele 106.69.110

Tay nắm tủ 143mm H2120 Hafele 106.69.110

196.540đ
Tay nắm tủ 175mm H2120 Hafele 106.69.020

Tay nắm tủ 175mm H2120 Hafele 106.69.020

215.760đ
Tay nắm tủ 335mm H2120 Hafele 106.69.111

Tay nắm tủ 335mm H2120 Hafele 106.69.111

272.800đ
Tay nắm tủ 143mm H2120 Hafele 106.69.160

Tay nắm tủ 143mm H2120 Hafele 106.69.160

185.380đ
Tay nắm tủ 175mm H2120 Hafele 106.69.021

Tay nắm tủ 175mm H2120 Hafele 106.69.021

215.760đ
Tay nắm tủ 181mm H2115 Hafele 106.69.170

Tay nắm tủ 181mm H2115 Hafele 106.69.170

143.220đ
Tay nắm tủ 213mm H2115 Hafele 106.69.010

Tay nắm tủ 213mm H2115 Hafele 106.69.010

134.540đ
Tay nắm tủ 181mm H2115 Hafele 106.69.190

Tay nắm tủ 181mm H2115 Hafele 106.69.190

129.580đ
Tay nắm tủ 213mm H2115 Hafele 106.69.011

Tay nắm tủ 213mm H2115 Hafele 106.69.011

146.940đ
Tay nắm tủ 373mm H2115 Hafele 106.69.191

Tay nắm tủ 373mm H2115 Hafele 106.69.191

286.440đ
Tay nắm tủ 108mm H2125 Hafele 106.69.120

Tay nắm tủ 108mm H2125 Hafele 106.69.120

96.100đ
Tay nắm tủ 140mm H2125 Hafele 106.69.121

Tay nắm tủ 140mm H2125 Hafele 106.69.121

77.500đ
Tay nắm tủ 108mm H2125 Hafele 106.69.130

Tay nắm tủ 108mm H2125 Hafele 106.69.130

60.016đ
Tay nắm tủ 140mm H2125 Hafele 106.69.131

Tay nắm tủ 140mm H2125 Hafele 106.69.131

115.320đ
Tay nắm tủ 172mm H2125 Hafele 106.69.031

Tay nắm tủ 172mm H2125 Hafele 106.69.031

131.440đ
Tay nắm tủ 108mm H2125 Hafele 106.69.140

Tay nắm tủ 108mm H2125 Hafele 106.69.140

92.380đ
Tay nắm tủ 140mm H2125 Hafele 106.69.141

Tay nắm tủ 140mm H2125 Hafele 106.69.141

102.300đ
Tay nắm tủ 172mm H2125 Hafele 106.69.032

Tay nắm tủ 172mm H2125 Hafele 106.69.032

81.840đ
Tay nắm tủ 172mm H2135 Hafele 106.70.101

Tay nắm tủ 172mm H2135 Hafele 106.70.101

177.320đ
Tay nắm tủ 206mm H2135 Hafele 106.70.102

Tay nắm tủ 206mm H2135 Hafele 106.70.102

184.140đ
Tay nắm tủ 142mm H2135 Hafele 106.70.106

Tay nắm tủ 142mm H2135 Hafele 106.70.106

200.260đ
Tay nắm tủ mạ Niken mờ Hafele 106.70.107

Tay nắm tủ mạ Niken mờ Hafele 106.70.107

227.540đ
Tay nắm tủ mạ Niken mờ Hafele 106.70.108

Tay nắm tủ mạ Niken mờ Hafele 106.70.108

243.040đ
Tay nắm tủ Hafele màu trắng mờ 142mm 106.70.103

Tay nắm tủ Hafele màu trắng mờ 142mm 106.70.103

150.660đ
Tay nắm tủ trắng mờ Hafele 106.70.104

Tay nắm tủ trắng mờ Hafele 106.70.104

177.320đ
Tay nắm tủ trắng mờ Hafele 106.70.105

Tay nắm tủ trắng mờ Hafele 106.70.105

192.820đ
Tay nắm tủ Hafele màu mạ vàng mờ 172mm 106.70.110

Tay nắm tủ Hafele màu mạ vàng mờ 172mm 106.70.110

238.700đ
Tay nắm tủ mạ vàng mờ Hafele 106.70.111

Tay nắm tủ mạ vàng mờ Hafele 106.70.111

269.700đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.220

Tay nắm tủ Hafele 106.70.220

96.844đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.221

Tay nắm tủ Hafele 106.70.221

208.320đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.222

Tay nắm tủ Hafele 106.70.222

197.780đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.223

Tay nắm tủ Hafele 106.70.223

320.540đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.150

Tay nắm tủ Hafele 106.70.150

158.100đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.151

Tay nắm tủ Hafele 106.70.151

192.820đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.152

Tay nắm tủ Hafele 106.70.152

173.600đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.161

Tay nắm tủ Hafele 106.70.161

208.320đ
Tay nắm Hafele 106.70.162

Tay nắm Hafele 106.70.162

315.580đ
Tay nắm tủ Hafele 106.70.163

Tay nắm tủ Hafele 106.70.163

320.540đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.100

Tay nắm tủ Hafele 106.69.100

123.380đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.102

Tay nắm tủ Hafele 106.69.102

225.060đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.310

Tay nắm tủ Hafele 106.69.310

75.020đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.311

Tay nắm tủ Hafele 106.69.311

109.120đ
Tay nắm tủ 330mm H2190 Hafele 106.69.312

Tay nắm tủ 330mm H2190 Hafele 106.69.312

225.060đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.320

Tay nắm tủ Hafele 106.69.320

75.020đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.321

Tay nắm tủ Hafele 106.69.321

109.120đ
Tay nắm mạ niken đen mờ Hafele 106.69.322

Tay nắm mạ niken đen mờ Hafele 106.69.322

231.880đ
Tay nắm tủ 124mm H2195 Hafele 106.70.240

Tay nắm tủ 124mm H2195 Hafele 106.70.240

136.400đ
Tay nắm tủ 173mm H2195 Hafele 106.70.241

Tay nắm tủ 173mm H2195 Hafele 106.70.241

269.700đ
Tay nắm tủ 124mm H2195 Hafele 106.70.250

Tay nắm tủ 124mm H2195 Hafele 106.70.250

156.860đ
Tay nắm tủ 173mm H2195 Hafele 106.70.251

Tay nắm tủ 173mm H2195 Hafele 106.70.251

323.640đ
Tay nắm tủ 124mm H2195 Hafele 106.70.260

Tay nắm tủ 124mm H2195 Hafele 106.70.260

170.500đ
Tay nắm tủ xám đá phiến Hafele 106.70.261

Tay nắm tủ xám đá phiến Hafele 106.70.261

227.540đ
Tay nắm tủ Hafele màu vàng 101.69.504

Tay nắm tủ Hafele màu vàng 101.69.504

288.920đ
Tay nắm tủ Hafele 101.69.505

Tay nắm tủ Hafele 101.69.505

293.260đ
Tay nắm tủ mạ thép Hafele 101.69.506

Tay nắm tủ mạ thép Hafele 101.69.506

208.320đ
Tay nắm tủ mạ thiếc Hafele 101.69.507

Tay nắm tủ mạ thiếc Hafele 101.69.507

208.320đ
Tay nắm tủ Hafele 101.69.508

Tay nắm tủ Hafele 101.69.508

208.320đ
Tay nắm tủ Hafele 101.69.509

Tay nắm tủ Hafele 101.69.509

208.320đ
Tay nắm tủ Hafele 101.69.510

Tay nắm tủ Hafele 101.69.510

150.040đ
Tay nắm tủ Hafele 101.69.511

Tay nắm tủ Hafele 101.69.511

238.700đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.150

Tay nắm tủ Hafele 106.69.150

46.500đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.151

Tay nắm tủ Hafele 106.69.151

36.580đ
Tay nắm tủ Hafele màu crom bóng 34mm 106.69.152

Tay nắm tủ Hafele màu crom bóng 34mm 106.69.152

44.640đ
Tay nắm tủ Hafele màu đen mờ 46mm 106.70.120

Tay nắm tủ Hafele màu đen mờ 46mm 106.70.120

66.960đ
Tay nắm tủ Hafele màu mạ niken mờ 46mm 106.70.122

Tay nắm tủ Hafele màu mạ niken mờ 46mm 106.70.122

81.220đ
Tay nắm trắng mờ 46x31mm Hafele 106.70.121

Tay nắm trắng mờ 46x31mm Hafele 106.70.121

66.960đ
Tay nắm vàng mờ 46x31mm Hafele 106.70.123

Tay nắm vàng mờ 46x31mm Hafele 106.70.123

108.500đ
Quả nắm tủ H2185 Hafele 106.70.173

Quả nắm tủ H2185 Hafele 106.70.173

146.940đ
Quả nắm tủ H2185 Hafele 106.70.171

Quả nắm tủ H2185 Hafele 106.70.171

119.660đ
Quả nắm tủ H2185 Hafele 106.70.172

Quả nắm tủ H2185 Hafele 106.70.172

131.440đ
Tay nắm crom bóng 62x42mm Hafele 106.70.130

Tay nắm crom bóng 62x42mm Hafele 106.70.130

88.660đ
Tay nắm mạ đồng cổ mờ 62x42mm Hafele 106.70.131

Tay nắm mạ đồng cổ mờ 62x42mm Hafele 106.70.131

153.760đ
Quả nắm tủ H2150 Hafele 106.70.135

Quả nắm tủ H2150 Hafele 106.70.135

177.320đ
Quả nắm tủ H2150 Hafele 106.70.136

Quả nắm tủ H2150 Hafele 106.70.136

122.760đ
Quả nắm tủ H2160 Hafele 106.70.185

Quả nắm tủ H2160 Hafele 106.70.185

70.928đ
Quả nắm tủ H2160 Hafele 106.70.186

Quả nắm tủ H2160 Hafele 106.70.186

96.100đ
Tay nắm tủ Hafele màu xám kim loại 51mm 106.70.187

Tay nắm tủ Hafele màu xám kim loại 51mm 106.70.187

112.220đ
Tay nắm tủ 35mm H2165 Hafele 106.69.072

Tay nắm tủ 35mm H2165 Hafele 106.69.072

76.880đ
Tay nắm tủ Hafele 106.69.073

Tay nắm tủ Hafele 106.69.073

76.880đ
Tay nắm tủ 167mm H2170 Hafele 106.70.175

Tay nắm tủ 167mm H2170 Hafele 106.70.175

227.540đ
Quả nắm tủ H2175 Hafele 106.70.180

Quả nắm tủ H2175 Hafele 106.70.180

115.320đ
Tay nắm tủ Hafele Chrome bóng 40x24mm 110.34.271

Tay nắm tủ Hafele Chrome bóng 40x24mm 110.34.271

90.706đ
Tay nắm tủ Hafele CC-32mm niken mờ 110.34.671

Tay nắm tủ Hafele CC-32mm niken mờ 110.34.671

102.300đ
Tay nắm tủ Hafele Nicken mờ 172x34mm 106.69.676

Tay nắm tủ Hafele Nicken mờ 172x34mm 106.69.676

181.412đ
Tay nắm tủ Hafele Nicken mờ 204x34mm 106.69.677

Tay nắm tủ Hafele Nicken mờ 204x34mm 106.69.677

204.600đ
Tay nắm tủ chữ D Hafele 106.69.207

Tay nắm tủ chữ D Hafele 106.69.207

346.580đ
Tay nắm tủ Hafele Nicken mờ 212 x 32mm 106.69.607

Tay nắm tủ Hafele Nicken mờ 212 x 32mm 106.69.607

378.200đ
Tay nắm nhôm 180mm Hafele 155.01.103

Tay nắm nhôm 180mm Hafele 155.01.103

92.380đ
Tay nắm nhôm 212mm Hafele 155.01.104

Tay nắm nhôm 212mm Hafele 155.01.104

107.880đ
Tay nắm nhôm 244mm Hafele 155.01.105

Tay nắm nhôm 244mm Hafele 155.01.105

123.380đ
Tay nắm nhôm 140mm Hafele 110.74.922

Tay nắm nhôm 140mm Hafele 110.74.922

215.760đ
Tay nắm nhôm 172mm Hafele 110.74.923

Tay nắm nhôm 172mm Hafele 110.74.923

231.260đ
Tay nắm nhôm 150mm Hafele 107.24.902

Tay nắm nhôm 150mm Hafele 107.24.902

62.000đ
Tay nắm nhôm 143mm Hafele 110.73.925

Tay nắm nhôm 143mm Hafele 110.73.925

75.020đ
Tay nắm tủ âm 109mm Hafele 151.76.921

Tay nắm tủ âm 109mm Hafele 151.76.921

100.440đ
Tay nắm tủ âm 141mm Hafele 151.76.922

Tay nắm tủ âm 141mm Hafele 151.76.922

108.500đ
Tay nắm tủ âm 205mm Hafele 151.76.924

Tay nắm tủ âm 205mm Hafele 151.76.924

123.380đ
Tay nắm tủ âm 86mm Hafele 151.09.600

Tay nắm tủ âm 86mm Hafele 151.09.600

92.380đ
Quả nắm tủ Hafele 136.94.600

Quả nắm tủ Hafele 136.94.600

70.060đ
Quả nắm tủ 15mm Hafele 135.93.902

Quả nắm tủ 15mm Hafele 135.93.902

53.940đ
Tay nắm tròn Hafele 135.93.903

Tay nắm tròn Hafele 135.93.903

62.000đ
Tay nắm tròn Hafele 135.93.904

Tay nắm tròn Hafele 135.93.904

76.880đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.22.303

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.22.303

752.246đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.22.103

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.22.103

752.246đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.906

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.906

454.460đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.21.303

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.21.303

716.100đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.909

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.909

523.900đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.803

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.803

931.612đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.303

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.303

1.055.240đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.103

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.103

931.612đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.14.304

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.14.304

739.660đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.907

Tay nắm dạng thanh nhôm 3000mm Hafele 126.27.907

816.540đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 2500mm Hafele 126.35.925

Tay nắm dạng thanh nhôm 2500mm Hafele 126.35.925

328.042đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 2500mm Hafele 126.34.925

Tay nắm dạng thanh nhôm 2500mm Hafele 126.34.925

290.532đ
Tay nắm dạng thanh nhôm 2500mm Hafele 126.34.925

Tay nắm dạng thanh nhôm 2500mm Hafele 126.34.925

2.194.800đ
Tay nắm tủ dạng thanh ngang Hafele 126.37.911

Tay nắm tủ dạng thanh ngang Hafele 126.37.911

474.920đ
Bas treo tủ âm tường phải Hafele 290.41.905

Bas treo tủ âm tường phải Hafele 290.41.905

51.460đ
Bas treo tủ âm tường trái Hafele 290.41.915

Bas treo tủ âm tường trái Hafele 290.41.915

51.460đ
Bas treo tủ tường bên phải Hafele 290.41.920

Bas treo tủ tường bên phải Hafele 290.41.920

236.654đ
Bas treo tủ tường bên trái Hafele 290.41.921

Bas treo tủ tường bên trái Hafele 290.41.921

236.654đ
Bas treo tủ tường 130Kg Hafele 290.00.740

Bas treo tủ tường 130Kg Hafele 290.00.740

27.280đ
Đế gắn tường cho bas treo tủ Hafele 290.08.920

Đế gắn tường cho bas treo tủ Hafele 290.08.920

6.138đ
Đế gắn tường chiều dài 60mm Hafele 290.08.900

Đế gắn tường chiều dài 60mm Hafele 290.08.900

9.300đ
Bộ rổ kéo Comfort II 250mm phải Hafele 545.53.960

Bộ rổ kéo Comfort II 250mm phải Hafele 545.53.960

6.522.400đ
Bộ rổ kéo Comfort II 250mm trái Hafele 545.53.961

Bộ rổ kéo Comfort II 250mm trái Hafele 545.53.961

6.522.400đ
Bộ rổ kéo Comfort II 300mm phải Hafele 545.53.964

Bộ rổ kéo Comfort II 300mm phải Hafele 545.53.964

6.707.160đ
Bộ rổ gia vị Comfort II 300mm trái Hafele 545.53.965

Bộ rổ gia vị Comfort II 300mm trái Hafele 545.53.965

6.707.160đ
Bộ rổ kéo Comfort II 400mm phải Hafele 545.53.968

Bộ rổ kéo Comfort II 400mm phải Hafele 545.53.968

7.900.660đ
Bộ rổ kéo Comfort II 400mm trái Hafele 545.53.969

Bộ rổ kéo Comfort II 400mm trái Hafele 545.53.969

7.900.660đ
Rổ Đựng Dụng Cụ Vệ Sinh Portero 3 Hafele 545.48.262

Rổ Đựng Dụng Cụ Vệ Sinh Portero 3 Hafele 545.48.262

6.568.900đ
Bộ Rổ Kéo Cooking Agent Hafele 549.24.952

Bộ Rổ Kéo Cooking Agent Hafele 549.24.952

3.464.560đ
Bộ rổ kéo để gia vị cho cửa bản lề màu đen 400mm Hafele 545.13.971

Bộ rổ kéo để gia vị cho cửa bản lề màu đen 400mm Hafele 545.13.971

4.198.392đ
Kệ Nâng Hạ Imove 600mm Hafele 504.68.913

Kệ Nâng Hạ Imove 600mm Hafele 504.68.913

7.862.220đ
Kệ Nâng Hạ Imove R600mm Hafele 504.68.923

Kệ Nâng Hạ Imove R600mm Hafele 504.68.923

10.295.720đ
Tủ Đồ Khô 600mm Tandem Pantry Hafele 545.94.650

Tủ Đồ Khô 600mm Tandem Pantry Hafele 545.94.650

20.791.080đ
Bộ Linero Mosaiq Maxi 1.2m Hafele 521.02.570

Bộ Linero Mosaiq Maxi 1.2m Hafele 521.02.570

7.406.520đ
Bộ Linero Mosaiq Maxi 0.9m Hafele 521.02.571

Bộ Linero Mosaiq Maxi 0.9m Hafele 521.02.571

5.285.500đ
Bộ Linero Mosaiq Mini 0.6m Hafele 521.02.572

Bộ Linero Mosaiq Mini 0.6m Hafele 521.02.572

3.607.780đ
Keo dán cho thanh treo tường Hafele 521.00.999

Keo dán cho thanh treo tường Hafele 521.00.999

570.400đ
Thanh nhôm gắn tường 600mm Hafele 521.00.006

Thanh nhôm gắn tường 600mm Hafele 521.00.006

2.063.980đ
Thanh nhôm gắn tường dài 900mm Hafele 521.00.009

Thanh nhôm gắn tường dài 900mm Hafele 521.00.009

2.595.320đ
Thanh nhôm gắn tường dài 1200mm Hafele 521.00.012

Thanh nhôm gắn tường dài 1200mm Hafele 521.00.012

3.349.860đ
Kệ Đa Năng Cao 140mm Hafele 521.01.520

Kệ Đa Năng Cao 140mm Hafele 521.01.520

1.494.200đ
Kệ Đa Năng Cao 300mm Hafele 521.01.522

Kệ Đa Năng Cao 300mm Hafele 521.01.522

1.886.660đ
Hộp đựng dụng cụ bằng nhựa ABS Hafele 521.01.750

Hộp đựng dụng cụ bằng nhựa ABS Hafele 521.01.750

700.600đ
Móc treo 2 đầu móc Hafele 521.01.590

Móc treo 2 đầu móc Hafele 521.01.590

500.340đ
Móc treo 6 đầu móc Hafele 521.01.591

Móc treo 6 đầu móc Hafele 521.01.591

631.780đ
Kệ đa năng có khung Hafele 521.01.530

Kệ đa năng có khung Hafele 521.01.530

2.063.980đ
Kệ đơn treo tường Hafele 521.02.501

Kệ đơn treo tường Hafele 521.02.501

846.920đ
Kệ để dao có nam châm Hafele 521.01.541

Kệ để dao có nam châm Hafele 521.01.541

5.260.080đ
Kệ treo cuộn giấy Hafele 521.01.510

Kệ treo cuộn giấy Hafele 521.01.510

1.509.700đ
Kệ treo cuộn Nylon và màng nhôm Hafele 521.01.511

Kệ treo cuộn Nylon và màng nhôm Hafele 521.01.511

4.428.040đ
Giá treo khăn Hafele 521.01.571

Giá treo khăn Hafele 521.01.571

870.480đ
Kệ treo đồ làm bếp 800mm Hafele 523.00.301

Kệ treo đồ làm bếp 800mm Hafele 523.00.301

308.140đ
Kệ đa dụng treo tường Hafele 523.00.310

Kệ đa dụng treo tường Hafele 523.00.310

269.700đ
Kệ treo máy tính bảng Hafele 523.00.320

Kệ treo máy tính bảng Hafele 523.00.320

215.760đ
Giá đa dụng Hafele 523.00.340

Giá đa dụng Hafele 523.00.340

724.160đ
Kệ đa năng có khung Hafele 523.00.360

Kệ đa năng có khung Hafele 523.00.360

1.008.740đ
Kệ để dao có móc treo Hafele 523.00.330

Kệ để dao có móc treo Hafele 523.00.330

978.360đ
Móc treo đồ làm bếp Hafele 523.00.390

Móc treo đồ làm bếp Hafele 523.00.390

25.420đ
Kệ treo nắp đậy Hafele 523.00.350

Kệ treo nắp đậy Hafele 523.00.350

816.540đ
Khay hứng nước màu đen 450mm Hafele 544.01.384

Khay hứng nước màu đen 450mm Hafele 544.01.384

461.900đ
Khay hứng nước 900mm Inox Hafele 544.01.089

Khay hứng nước 900mm Inox Hafele 544.01.089

1.217.060đ
Khay đựng trang sức 800mm Hafele 807.95.103

Khay đựng trang sức 800mm Hafele 807.95.103

2.795.580đ
Móc treo quần 800mm với hộp nhựa Hafele 807.95.813

Móc treo quần 800mm với hộp nhựa Hafele 807.95.813

2.033.600đ
Móc treo quần 800mm với hộp nhựa Hafele 807.95.113

Móc treo quần 800mm với hộp nhựa Hafele 807.95.113

2.033.600đ
Móc treo quần kèm giỏ 800mm Hafele 807.95.831

Móc treo quần kèm giỏ 800mm Hafele 807.95.831

1.544.048đ
Móc treo quần kèm giỏ 800mm Hafele 807.95.131

Móc treo quần kèm giỏ 800mm Hafele 807.95.131

1.544.048đ
Rổ kéo bằng kim loại 800mm Hafele 807.95.843

Rổ kéo bằng kim loại 800mm Hafele 807.95.843

1.948.660đ
Rổ kéo bằng kim loại 800mm Hafele 807.95.143

Rổ kéo bằng kim loại 800mm Hafele 807.95.143

1.948.660đ
Kệ để giày bằng kim loại 600mm Hafele 807.95.861

Kệ để giày bằng kim loại 600mm Hafele 807.95.861

2.033.600đ
Kệ để giày bằng kim loại 600mm Hafele 807.95.161

Kệ để giày bằng kim loại 600mm Hafele 807.95.161

2.033.600đ
Rổ kéo bằng kính 600mm Hafele 807.95.871

Rổ kéo bằng kính 600mm Hafele 807.95.871

1.863.720đ
Rổ kéo bằng kính 600mm Hafele 807.95.171

Rổ kéo bằng kính 600mm Hafele 807.95.171

1.863.720đ
Rổ kéo bằng kính 800mm Hafele 807.95.873

Rổ kéo bằng kính 800mm Hafele 807.95.873

2.202.240đ
Khay chia cho rổ kéo Hafele 807.96.820

Khay chia cho rổ kéo Hafele 807.96.820

308.140đ
Khay chia cho rổ kéo Hafele 807.96.420

Khay chia cho rổ kéo Hafele 807.96.420

308.140đ
Phụ kiện tủ giày Hafele 892.14.719

Phụ kiện tủ giày Hafele 892.14.719

172.980đ
Phụ kiện tủ giày Hafele 892.14.253

Phụ kiện tủ giày Hafele 892.14.253

123.380đ
Kệ để giày cao 1680mm Hafele 806.22.701

Kệ để giày cao 1680mm Hafele 806.22.701

23.447.780đ
Kệ để giày 1680mm màu đen Hafele 806.22.401

Kệ để giày 1680mm màu đen Hafele 806.22.401

23.447.780đ
Kệ để giày 1000mm màu xám Hafele 806.22.500

Kệ để giày 1000mm màu xám Hafele 806.22.500

16.163.400đ
Kệ để giày 1000mm màu đen Hafele 806.22.400

Kệ để giày 1000mm màu đen Hafele 806.22.400

16.163.400đ
Tay nâng móc áo 830 - 1150 Hafele 805.11.154

Tay nâng móc áo 830 - 1150 Hafele 805.11.154

927.520đ
Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.833

Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.833

115.320đ
Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.835

Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.835

204.600đ
Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.836

Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.836

315.580đ
Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.837

Giá treo quần áo Oval Hafele 801.21.837

647.280đ
Bas đỡ thanh nhôm móc áo Hafele 803.33.990

Bas đỡ thanh nhôm móc áo Hafele 803.33.990

11.160đ
Phụ kiện bàn kéo và xếp Hafele 642.19.927

Phụ kiện bàn kéo và xếp Hafele 642.19.927

29.290.040đ
Phụ kiện bàn kéo và xếp Hafele 642.19.928

Phụ kiện bàn kéo và xếp Hafele 642.19.928

25.411.320đ
Phụ kiện bàn kéo và xếp Hafele 642.19.929

Phụ kiện bàn kéo và xếp Hafele 642.19.929

32.827.140đ
Tay treo màn hình AP2-L Hafele 818.70.940

Tay treo màn hình AP2-L Hafele 818.70.940

4.334.110đ
Chân tủ có điều chỉnh chiều cao H100mm Hafele 637.76.353

Chân tủ có điều chỉnh chiều cao H100mm Hafele 637.76.353

26.660đ
Bas đế chân tủ Hafele 637.38.287

Bas đế chân tủ Hafele 637.38.287

14.880đ
Chân tủ bằng nhựa 120mm Hafele 637.45.344

Chân tủ bằng nhựa 120mm Hafele 637.45.344

22.940đ
Chân tủ bằng nhựa 150mm Hafele 637.45.371

Chân tủ bằng nhựa 150mm Hafele 637.45.371

22.940đ
Rổ đựng bát đĩa 800mm Cucina Hafele 549.08.847

Rổ đựng bát đĩa 800mm Cucina Hafele 549.08.847

1.438.338đ
Rổ đựng bát đĩa 900mm Cucina Hafele 549.08.848

Rổ đựng bát đĩa 900mm Cucina Hafele 549.08.848

1.556.324đ
Rổ đựng xoong nồi 800mm Cucina Hafele 549.08.827

Rổ đựng xoong nồi 800mm Cucina Hafele 549.08.827

1.360.590đ
Rổ đựng xoong nồi 900mm Cucina Hafele 549.08.828

Rổ đựng xoong nồi 900mm Cucina Hafele 549.08.828

1.406.284đ
Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 400mm Cucina Hafele 549.20.815

Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 400mm Cucina Hafele 549.20.815

1.624.524đ
Rổ đựng bát đĩa Cappella 600mm Hafele 549.08.003

Rổ đựng bát đĩa Cappella 600mm Hafele 549.08.003

2.171.860đ
Rổ đựng bát đĩa Cappella 700mm Hafele 549.08.011

Rổ đựng bát đĩa Cappella 700mm Hafele 549.08.011

2.225.800đ
Rổ đựng bát đĩa Cappella 800mm Hafele 549.08.013

Rổ đựng bát đĩa Cappella 800mm Hafele 549.08.013

2.264.240đ
Rổ đựng bát đĩa Cappella 900mm Hafele 549.08.014

Rổ đựng bát đĩa Cappella 900mm Hafele 549.08.014

2.463.880đ
Rổ đựng bát đĩa Cappella 800mm Hafele 549.08.153

Rổ đựng bát đĩa Cappella 800mm Hafele 549.08.153

2.387.000đ
Rổ đựng bát đĩa Cappella 900mm Hafele 549.08.154

Rổ đựng bát đĩa Cappella 900mm Hafele 549.08.154

2.441.560đ
Bộ rổ xoong nồi Cappella 600mm Hafele 549.08.023

Bộ rổ xoong nồi Cappella 600mm Hafele 549.08.023

1.918.280đ
Bộ rổ xoong nồi Cappella 700mm Hafele 549.08.031

Bộ rổ xoong nồi Cappella 700mm Hafele 549.08.031

1.956.720đ
Bộ rổ xoong nồi Cappella 800mm Hafele 549.08.033

Bộ rổ xoong nồi Cappella 800mm Hafele 549.08.033

2.086.920đ
Bộ rổ dao thớt chai lọ Hafele Kosmo Sonata 549.20.012

Bộ rổ dao thớt chai lọ Hafele Kosmo Sonata 549.20.012

2.225.800đ
Bộ rổ dao thớt chai lọ Hafele Kosmo Sonata 549.20.018

Bộ rổ dao thớt chai lọ Hafele Kosmo Sonata 549.20.018

2.441.560đ
Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 350mm Hafele 549.20.019

Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 350mm Hafele 549.20.019

2.618.260đ
Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 400mm Hafele 549.20.020

Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 400mm Hafele 549.20.020

2.695.140đ
Bộ rổ đựng gia vị 200mm Hafele 549.20.032

Bộ rổ đựng gia vị 200mm Hafele 549.20.032

2.086.920đ
Bộ Rổ Đựng Gia Vị 300mm Hafele 549.20.038

Bộ Rổ Đựng Gia Vị 300mm Hafele 549.20.038

2.303.300đ
Bộ rổ đựng gia vị 350mm Hafele 549.20.039

Bộ rổ đựng gia vị 350mm Hafele 549.20.039

2.471.940đ
Bộ đựng chai lọ Sonata 400mm Hafele 549.20.040

Bộ đựng chai lọ Sonata 400mm Hafele 549.20.040

2.548.820đ
Giá đựng bát Presto 600mm Hafele 544.40.003

Giá đựng bát Presto 600mm Hafele 544.40.003

1.648.580đ
Rổ bát đĩa Presto có khung 700mm Hafele 544.40.011

Rổ bát đĩa Presto có khung 700mm Hafele 544.40.011

1.732.900đ
Bếp Điện Hafele HC-R302D 536.61.670

Bếp Điện Hafele HC-R302D 536.61.670

7.195.100đ
Bếp hồng ngoại lắp âm Hafele HC-R772D (536.61.685)

Bếp hồng ngoại lắp âm Hafele HC-R772D (536.61.685)

11.449.416đ
Lò nướng kết hợp vi sóng Hafele HO-F36A 538.01.221

Lò nướng kết hợp vi sóng Hafele HO-F36A 538.01.221

8.430.884đ
Lò nướng âm tủ 72 lít Hafele HO-8T72A 538.01.421

Lò nướng âm tủ 72 lít Hafele HO-8T72A 538.01.421

17.868.400đ
Lò nướng kèm vi sóng Hafele HCO-8T50A 538.01.431

Lò nướng kèm vi sóng Hafele HCO-8T50A 538.01.431

22.964.800đ
Lò vi sóng có nướng Hafele HW-F23B 538.31.270

Lò vi sóng có nướng Hafele HW-F23B 538.31.270

3.588.000đ
Lò vi sóng có nướng Hafele HW-F30A (538.31.280)

Lò vi sóng có nướng Hafele HW-F30A (538.31.280)

5.585.580đ
Lò nướng Hafele HO-2K65A 538.61.431

Lò nướng Hafele HO-2K65A 538.61.431

8.401.000đ
Máy hút mùi đảo Hafele HH-MI40A 538.84.704

Máy hút mùi đảo Hafele HH-MI40A 538.84.704

20.689.400đ
Bếp Từ kết hợp hút mùi Hafele IHH77A 539.66.822

Bếp Từ kết hợp hút mùi Hafele IHH77A 539.66.822

39.425.056đ
Máy hút mùi âm tủ Hafele HH-TG60E (539.81.073)

Máy hút mùi âm tủ Hafele HH-TG60E (539.81.073)

6.990.000đ
Máy hút mùi Hafele HH-WI70B 539.81.168

Máy hút mùi Hafele HH-WI70B 539.81.168

6.565.614đ
Máy hút mùi Hafele HH-WI60B 539.81.173

Máy hút mùi Hafele HH-WI60B 539.81.173

8.749.378đ
Máy hút mùi gắn tường Hafele 539.82.392

Máy hút mùi gắn tường Hafele 539.82.392

7.164.410đ
Máy pha cà phê dạng viên Hafele HS-C31S 535.43.021

Máy pha cà phê dạng viên Hafele HS-C31S 535.43.021

3.217.294đ
Máy ép chậm Hafele HS-J42S (535.43.392)

Máy ép chậm Hafele HS-J42S (535.43.392)

2.923.300đ
Máy vắt nước cam Hafele HSJ-C2S 535.43.801

Máy vắt nước cam Hafele HSJ-C2S 535.43.801

905.200đ
Máy lọc không khí Hafele HSP-8116U 537.82.730

Máy lọc không khí Hafele HSP-8116U 537.82.730

3.575.044đ
Máy Giặt Kết Hợp Sấy Âm Tủ Smeg WDI14C7-2 536.94.160

Máy Giặt Kết Hợp Sấy Âm Tủ Smeg WDI14C7-2 536.94.160

48.265.140đ
Máy Giặt Kết Hợp Sấy 7Kg Smeg LSF147E 536.94.567

Máy Giặt Kết Hợp Sấy 7Kg Smeg LSF147E 536.94.567

44.433.664đ
Tủ lạnh Smeg 535.14.537 FAB28RDIT5

Tủ lạnh Smeg 535.14.537 FAB28RDIT5

84.277.468đ
Tủ lạnh Smeg màu kem FAB28RCR5 535.14.545

Tủ lạnh Smeg màu kem FAB28RCR5 535.14.545

55.928.092đ
Tủ rượu Smeg CVI621RWNR3 535.14.571

Tủ rượu Smeg CVI621RWNR3 535.14.571

84.277.468đ
Tủ lạnh Smeg màu đen FAB28RBL5 535.14.611

Tủ lạnh Smeg màu đen FAB28RBL5 535.14.611

55.928.092đ
Tủ lạnh Smeg màu xanh nhạt FAB28RPB5 535.14.618

Tủ lạnh Smeg màu xanh nhạt FAB28RPB5 535.14.618

55.928.092đ
Tủ lạnh Smeg màu đỏ FAB28RRD5 535.14.619

Tủ lạnh Smeg màu đỏ FAB28RRD5 535.14.619

55.928.092đ
Bếp Từ Đa Vùng Nấu Smeg SIM693WLDR 535.64.169

Bếp Từ Đa Vùng Nấu Smeg SIM693WLDR 535.64.169

67.420.474đ
Lò vi sóng kết hợp nướng SMEG FMI120S2 536.34.192

Lò vi sóng kết hợp nướng SMEG FMI120S2 536.34.192

23.286.208đ
Lò Nướng Smeg SF6101TVN1 536.64.841

Lò Nướng Smeg SF6101TVN1 536.64.841

32.903.772đ
Lò vi sóng âm Smeg FMI120N2 20 lít (536.64.961)

Lò vi sóng âm Smeg FMI120N2 20 lít (536.64.961)

22.519.640đ
Lò Nướng Smeg SO6102TS 536.64.982

Lò Nướng Smeg SO6102TS 536.64.982

40.219.586đ
Máy Trộn Đa Năng Smeg SMF02CREU 535.43.605

Máy Trộn Đa Năng Smeg SMF02CREU 535.43.605

17.295.520đ
Máy Trộn Đa Năng Smeg SMF02PBEU 535.43.608

Máy Trộn Đa Năng Smeg SMF02PBEU 535.43.608

17.295.520đ
Máy Trộn Đa Năng Smeg SMF02RDEU 535.43.609

Máy Trộn Đa Năng Smeg SMF02RDEU 535.43.609

17.295.520đ
Máy Xay Cầm Tay Smeg HBF02PBEU 535.43.610

Máy Xay Cầm Tay Smeg HBF02PBEU 535.43.610

4.914.492đ
Máy Xay Cầm Tay Smeg HBF02CREU 535.43.615

Máy Xay Cầm Tay Smeg HBF02CREU 535.43.615

4.914.492đ
Cây sen tắm đứng Croma Select S280 có xả bồn Hafele 589.52.310

Cây sen tắm đứng Croma Select S280 có xả bồn Hafele 589.52.310

29.295.620đ
Sen tay Hafele X-Jet (không gồm dây sen) 589.85.320

Sen tay Hafele X-Jet (không gồm dây sen) 589.85.320

892.800đ
Vòi rửa chén Häfele HT19-CH1P194 570.51.020

Vòi rửa chén Häfele HT19-CH1P194 570.51.020

2.635.248đ
Vòi Rửa Hafele HT19-CH1F281 570.51.030

Vòi Rửa Hafele HT19-CH1F281 570.51.030

3.107.192đ
Vòi Rửa Hafele HT19-CH1P240 570.51.040

Vòi Rửa Hafele HT19-CH1P240 570.51.040

1.939.608đ
Vòi rửa chén Hafele Brontes 570.51.070

Vòi rửa chén Hafele Brontes 570.51.070

3.710.080đ
Chậu Rửa Chén Hafele HS19-SSD1R60 567.23.093

Chậu Rửa Chén Hafele HS19-SSD1R60 567.23.093

1.816.166đ
Chậu Rửa Chén HS19-GEN1S60 Hafele 570.35.330

Chậu Rửa Chén HS19-GEN1S60 Hafele 570.35.330

5.892.480đ
Chậu đá Hafele Workstation HS19-GKD2S120 570.35.340

Chậu đá Hafele Workstation HS19-GKD2S120 570.35.340

19.030.032đ
Chậu Rửa Đá HS19-GED2S80 Hafele 570.35.370

Chậu Rửa Đá HS19-GED2S80 Hafele 570.35.370

8.153.620đ
Chậu đá Hafele 860mm HS19-GEN2R90 570.35.380

Chậu đá Hafele 860mm HS19-GEN2R90 570.35.380

8.777.092đ
Chậu Rửa Đá HS19-GEN1S60 Hafele 570.35.430

Chậu Rửa Đá HS19-GEN1S60 Hafele 570.35.430

5.892.480đ
Chậu Rửa Chén Hafele HS18-GED2R80 570.35.460

Chậu Rửa Chén Hafele HS18-GED2R80 570.35.460

7.584.460đ
Chậu Rửa Đá Hafele HS19-GED2S80 570.35.470

Chậu Rửa Đá Hafele HS19-GED2S80 570.35.470

8.153.620đ
Chậu đá Hafele HS19-GEN2R90 570.35.480

Chậu đá Hafele HS19-GEN2R90 570.35.480

7.336.460đ
Chậu Rửa Chén Hafele HS18-GED2R80 570.35.560

Chậu Rửa Chén Hafele HS18-GED2R80 570.35.560

7.482.780đ
Chậu Rửa Đá Hafele HS19-GED2S80 570.35.370

Chậu Rửa Đá Hafele HS19-GED2S80 570.35.370

8.153.620đ
Vòi rửa chén Hafele HT19-CH1F220 570.51.290

Vòi rửa chén Hafele HT19-CH1F220 570.51.290

2.127.840đ
Vòi Rửa Chén Hafele HT19-GH1P278 570.51.480

Vòi Rửa Chén Hafele HT19-GH1P278 570.51.480

2.594.328đ
Vòi Rửa Hafele HT19-GH1F270 570.51.490

Vòi Rửa Hafele HT19-GH1F270 570.51.490

1.928.014đ
Vòi rửa chén Hafele HT19-GH1P278 570.51.580

Vòi rửa chén Hafele HT19-GH1P278 570.51.580

2.594.328đ
Vòi rửa chén Hafele HTG220 Silver 570.51.590

Vòi rửa chén Hafele HTG220 Silver 570.51.590

2.169.380đ
Vòi Rửa Chén Hafele HT19-GH1F270 570.51.380

Vòi Rửa Chén Hafele HT19-GH1F270 570.51.380

2.594.328đ
Giá treo giấy vệ sinh đôi có kệ Hafele 983.56.000

Giá treo giấy vệ sinh đôi có kệ Hafele 983.56.000

557.194đ
Rổ bát đĩa Presto có khung 800mm Hafele 544.40.013

Rổ bát đĩa Presto có khung 800mm Hafele 544.40.013

1.918.280đ
Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.014

Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.014

2.187.360đ
Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.023

Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.023

763.220đ
Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.031

Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.031

840.100đ
Bộ rổ bát đĩa cố định 800mm Hafele KOSMO PRESTO 544.40.033

Bộ rổ bát đĩa cố định 800mm Hafele KOSMO PRESTO 544.40.033

893.420đ
Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.034

Bộ rổ bát đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.034

993.860đ
Giá bát đĩa nâng hạ Lento 600mm Hafele 504.76.019

Giá bát đĩa nâng hạ Lento 600mm Hafele 504.76.019

6.168.380đ
Rổ bát di động Lento 700mm Hafele 504.76.020

Rổ bát di động Lento 700mm Hafele 504.76.020

6.299.200đ
Rổ bát di động Lento 800mm Hafele 504.76.022

Rổ bát di động Lento 800mm Hafele 504.76.022

6.445.520đ
Rổ bát di động Lento 900mm Hafele 504.76.023

Rổ bát di động Lento 900mm Hafele 504.76.023

6.591.840đ
Rổ bát di động Lento 600mm Hafele 504.76.009

Rổ bát di động Lento 600mm Hafele 504.76.009

6.237.200đ
Rổ bát đĩa di động Lento 700mm Hafele 504.76.010

Rổ bát đĩa di động Lento 700mm Hafele 504.76.010

6.376.080đ
Rổ bát di động Lento 800mm Hafele 504.76.012

Rổ bát di động Lento 800mm Hafele 504.76.012

6.388.000đ
Rổ bát đĩa di động Lento 900mm Hafele 504.76.013

Rổ bát đĩa di động Lento 900mm Hafele 504.76.013

6.668.720đ
Bộ rổ bát đĩa di động Hafele KOSMO LENTO 504.76.143

Bộ rổ bát đĩa di động Hafele KOSMO LENTO 504.76.143

6.715.220đ
Mâm xoay Mezzo 270º 800mm Hafele 548.37.011

Mâm xoay Mezzo 270º 800mm Hafele 548.37.011

1.855.660đ
Bộ rổ góc Mezzo xoay 180° Hafele 548.37.001

Bộ rổ góc Mezzo xoay 180° Hafele 548.37.001

1.794.900đ
Tủ kho Dolce 6 tầng 450mm Hafele 548.65.033

Tủ kho Dolce 6 tầng 450mm Hafele 548.65.033

8.370.620đ
Tủ kho Dolce 6 tầng 600mm Hafele 548.65.053

Tủ kho Dolce 6 tầng 600mm Hafele 548.65.053

9.657.120đ
Kệ bát đĩa Hafele kèm ống đựng đũa 800mm 549.08.447

Kệ bát đĩa Hafele kèm ống đựng đũa 800mm 549.08.447

1.979.040đ
Bộ rổ bát dĩa Hafele Kosmo Cappella 549.08.448

Bộ rổ bát dĩa Hafele Kosmo Cappella 549.08.448

2.140.860đ
Rổ đựng xoong nồi 800mm Hafele 549.08.427

Rổ đựng xoong nồi 800mm Hafele 549.08.427

1.871.780đ
Kệ để xoong nồi Hafele Kosmo C 900mm 549.08.428

Kệ để xoong nồi Hafele Kosmo C 900mm 549.08.428

1.933.160đ
Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 400mm Hafele 549.20.415

Bộ đựng dao thớt chai lọ Sonata 400mm Hafele 549.20.415

2.233.240đ
Giá bát đĩa nâng hạ Lento 800mm Hafele 504.76.407

Giá bát đĩa nâng hạ Lento 800mm Hafele 504.76.407

5.398.340đ
Bộ rổ kéo Cooking Agent 300mm Hafele 545.13.961

Bộ rổ kéo Cooking Agent 300mm Hafele 545.13.961

4.101.548đ
Bộ sen tay Senso Hafele 589.85.314

Bộ sen tay Senso Hafele 589.85.314

1.198.584đ
Vòi Xả Bồn Tắm Active 232mm Hafele 589.25.897

Vòi Xả Bồn Tắm Active 232mm Hafele 589.25.897

1.041.600đ
Chậu Rửa Chén Đá Hafele HS20-GKD2S80 570.33.330

Chậu Rửa Chén Đá Hafele HS20-GKD2S80 570.33.330

14.597.032đ
Chậu Rửa Đá Hafele HS20-GEN2S80 570.30.310

Chậu Rửa Đá Hafele HS20-GEN2S80 570.30.310

9.648.254đ
Vòi rửa chén Hafele HT-C295 570.82.200

Vòi rửa chén Hafele HT-C295 570.82.200

5.641.380đ
Chậu đá Hafele 1000mm HS20-GED1S60 570.32.330

Chậu đá Hafele 1000mm HS20-GED1S60 570.32.330

6.612.300đ
Chậu đá Hafele 1000mm HS20-GED1S60 570.32.830

Chậu đá Hafele 1000mm HS20-GED1S60 570.32.830

6.612.300đ
Bồn Cầu 1 Khối Sapporo Hafele 588.79.407

Bồn Cầu 1 Khối Sapporo Hafele 588.79.407

6.625.072đ
Chậu Đá Hafele HS20-GKD1S60 570.30.130

Chậu Đá Hafele HS20-GKD1S60 570.30.130

11.017.710đ
Chậu đá Hafele HS20-GEN1S60 màu đen 570.34.370

Chậu đá Hafele HS20-GEN1S60 màu đen 570.34.370

7.834.134đ
Chậu đá Hafele HS20-GEN1S60 570.34.570

Chậu đá Hafele HS20-GEN1S60 570.34.570

7.834.134đ
Chậu đá Hafele HS20-GEN1S60 570.34.570

Chậu đá Hafele HS20-GEN1S60 570.34.570

7.834.134đ
Thanh Sen Kết Hợp Kệ Intensity Hafele 589.23.155

Thanh Sen Kết Hợp Kệ Intensity Hafele 589.23.155

145.973đ
Ray âm giảm chấn toàn phần Hafele 433.32.075

Ray âm giảm chấn toàn phần Hafele 433.32.075

315.580đ
Bản Lề Metalla SM 110º Lọt Lòng Hafele 315.26.712

Bản Lề Metalla SM 110º Lọt Lòng Hafele 315.26.712

50.220đ
Pittong đẩy cánh tủ 80N Hafele 373.82.907

Pittong đẩy cánh tủ 80N Hafele 373.82.907

47.120đ
Ray âm EPC Evo 400mm giảm chấn Hafele 433.32.073

Ray âm EPC Evo 400mm giảm chấn Hafele 433.32.073

285.200đ
Bộ khóa tay nắm cửa vệ sinh Hafele 489.10.660

Bộ khóa tay nắm cửa vệ sinh Hafele 489.10.660

699.360đ
Bộ khóa tay nắm nắp chụp Hafele 499.63.801

Bộ khóa tay nắm nắp chụp Hafele 499.63.801

839.480đ
Bộ khóa tay nắm nắp chụp Hafele 499.63.802

Bộ khóa tay nắm nắp chụp Hafele 499.63.802

899.620đ
Bộ khóa tay nắm nắp chụp Hafele 499.63.803

Bộ khóa tay nắm nắp chụp Hafele 499.63.803

869.240đ
Pittong đẩy cánh tủ 100N Hafele 373.82.908

Pittong đẩy cánh tủ 100N Hafele 373.82.908

48.980đ
Pittong đẩy cánh tủ 120N Hafele 373.82.909

Pittong đẩy cánh tủ 120N Hafele 373.82.909

48.980đ
Pittong đẩy cánh tủ 150N Hafele 373.82.910

Pittong đẩy cánh tủ 150N Hafele 373.82.910

48.980đ
Chốt nối nhỏ ren M6 Dài 11mm Hafele 262.28.624

Chốt nối nhỏ ren M6 Dài 11mm Hafele 262.28.624

682đ
Nắp che cho vỏ nối Minifix 15 không vành Hafele 262.24.751

Nắp che cho vỏ nối Minifix 15 không vành Hafele 262.24.751

154đ
Hộp Lực Tay Nâng Blum Aventos HF-22 372.94.033

Hộp Lực Tay Nâng Blum Aventos HF-22 372.94.033

1.984.000đ
Hộp Lực Tay Nâng Blum Aventos HF-25 372.94.034

Hộp Lực Tay Nâng Blum Aventos HF-25 372.94.034

2.356.000đ
Hộp Lực Tay Nâng Blum Aventos HF-28 372.94.035

Hộp Lực Tay Nâng Blum Aventos HF-28 372.94.035

2.728.000đ
Bộ rổ xoong nồi Hafele Kason 549.08.868 900mm

Bộ rổ xoong nồi Hafele Kason 549.08.868 900mm

2.102.420đ
Giá góc liên hoàn inox304 mở phải Hafele Kason 548.21.022

Giá góc liên hoàn inox304 mở phải Hafele Kason 548.21.022

8.632.260đ
Giá góc liên hoàn inox304 mở trái Hafele Kason 548.21.032

Giá góc liên hoàn inox304 mở trái Hafele Kason 548.21.032

8.632.260đ
Dây nối biến điện dài 2M Hafele 833.77.750

Dây nối biến điện dài 2M Hafele 833.77.750

32.054đ
2M DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN ĐÈN LED 3013 Hafele 833.77.759

2M DÂY NỐI BIẾN ĐIỆN ĐÈN LED 3013 Hafele 833.77.759

29.326đ
Cuộn Lưới Kim Loại Hafele 567.25.938

Cuộn Lưới Kim Loại Hafele 567.25.938

611.010đ
Kệ xoay TurnMotion Hafele 545.14.338

Kệ xoay TurnMotion Hafele 545.14.338

2.621.980đ
Bộ Rổ Góc Corner Agent 900mm Hafele 545.14.339

Bộ Rổ Góc Corner Agent 900mm Hafele 545.14.339

9.229.320đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.372 Imove R600mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.372 Imove R600mm

6.424.440đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.374 Imove R700mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.374 Imove R700mm

6.458.540đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.376 Utensio 1 tầng 800 mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.376 Utensio 1 tầng 800 mm

4.327.600đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.378 Imove R900mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.378 Imove R900mm

6.758.620đ
Tủ kho Hafele 504.68.390 Dispensa R400mm

Tủ kho Hafele 504.68.390 Dispensa R400mm

11.386.920đ
Tủ Đồ Khô Tandem 600mm Hafele 504.68.385

Tủ Đồ Khô Tandem 600mm Hafele 504.68.385

16.042.500đ
Tủ Đồ Khô Tandem 450mm Hafele 504-68-382

Tủ Đồ Khô Tandem 450mm Hafele 504-68-382

14.664.860đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.379 Imove R900mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.379 Imove R900mm

8.825.080đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.375 Imove R700mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.375 Imove R700mm

8.190.820đ
Kệ nâng hạ Hafele 504.68.373 Imove R600mm

Kệ nâng hạ Hafele 504.68.373 Imove R600mm

7.802.080đ
Rổ Gắn Cánh Door Agent Hafele 545.14.300

Rổ Gắn Cánh Door Agent Hafele 545.14.300

1.325.560đ
Công tắc đèn thông minh 3 gang Hafele 820.71.005

Công tắc đèn thông minh 3 gang Hafele 820.71.005

1.168.700đ
Ổ cắm trường thông minh HSL-WSS01B Hafele 820.71.006

Ổ cắm trường thông minh HSL-WSS01B Hafele 820.71.006

1.180.480đ
Ổ cắm trường thông minh HSL-WSS01W Hafele 820.71.007

Ổ cắm trường thông minh HSL-WSS01W Hafele 820.71.007

1.180.480đ
Công tắc rèm cửa thông minh HSL-CS01B Hafele 820.71.008

Công tắc rèm cửa thông minh HSL-CS01B Hafele 820.71.008

1.022.380đ
Công tắc ZB 1G US 10A đen L Hafele HSL-LS1G01B 820.71.000

Công tắc ZB 1G US 10A đen L Hafele HSL-LS1G01B 820.71.000

1.022.380đ
Công tắc rèm cửa thông minh HSL-CS01W Hafele 820.71.009

Công tắc rèm cửa thông minh HSL-CS01W Hafele 820.71.009

1.022.380đ
Công tắc nóng lạnh HSL-WHS01B Hafele 820.71.010

Công tắc nóng lạnh HSL-WHS01B Hafele 820.71.010

949.220đ
Công tắc ZB 2G US 10A đen L Hafele HSL-LS2G01B 820.71.001

Công tắc ZB 2G US 10A đen L Hafele HSL-LS2G01B 820.71.001

1.096.160đ
Công tắc nóng lạnh thông minh HSL-WHS01W Hafele 820.71.011

Công tắc nóng lạnh thông minh HSL-WHS01W Hafele 820.71.011

949.220đ
Công tắc ZB 3G US 10A Đen L Hafele HSL-LS3G01B 820.71.002

Công tắc ZB 3G US 10A Đen L Hafele HSL-LS3G01B 820.71.002

1.168.700đ
Công tắc ZB 1GUS 10A trắng L Hafele HSL-LS1G01W 820.71.003

Công tắc ZB 1GUS 10A trắng L Hafele HSL-LS1G01W 820.71.003

1.022.380đ
Công tắc đèn thông minh 4 vùng Hafele 820.71.030

Công tắc đèn thông minh 4 vùng Hafele 820.71.030

982.080đ
Công tắc ZB 2GUS 10A trắng L Hafele HSL-LS2G01W 820.71.004

Công tắc ZB 2GUS 10A trắng L Hafele HSL-LS2G01W 820.71.004

1.096.160đ
Cầu dao thông minh 32-63A Hafele 820.71.061

Cầu dao thông minh 32-63A Hafele 820.71.061

2.204.100đ
Công tắc đèn thông minh 1 vùng Hafele 820.71.066

Công tắc đèn thông minh 1 vùng Hafele 820.71.066

1.051.520đ
Công tắc đèn 2 vùng Hafele 820.71.067

Công tắc đèn 2 vùng Hafele 820.71.067

1.127.160đ
Két sắt mini 165x280x235mm Hafele 836.22.051

Két sắt mini 165x280x235mm Hafele 836.22.051

2.695.140đ
Gate way for online lock Hafele GW100 912.20.008

Gate way for online lock Hafele GW100 912.20.008

1.078.180đ
Pin Energizer LR6 E91 2A 4ea/pk Häfele 912.20.992

Pin Energizer LR6 E91 2A 4ea/pk Häfele 912.20.992

76.880đ
Pin Energizer LR3 E92 AAA 4EA/PK HÄFELE 912.20.993

Pin Energizer LR3 E92 AAA 4EA/PK HÄFELE 912.20.993

76.880đ
Thanh nhôm cho ray trượt 4,200 mm Hafele 935.02.008

Thanh nhôm cho ray trượt 4,200 mm Hafele 935.02.008

223.200đ
Hộp tiết kiệm điện Hafele 917.56.935

Hộp tiết kiệm điện Hafele 917.56.935

638.600đ
Hộp tiết kiệm điện Hafele EcoSaver 917.56.937

Hộp tiết kiệm điện Hafele EcoSaver 917.56.937

533.820đ
Yếm khóa phải cho khóa DT300 Hafele 917.81.278

Yếm khóa phải cho khóa DT300 Hafele 917.81.278

99.820đ
Kẹp kính phòng tắm Hafele 499.05.816

Kẹp kính phòng tắm Hafele 499.05.816

151.900đ
Kẹp kính tường nhà tắm 90º Hafele 499.05.817

Kẹp kính tường nhà tắm 90º Hafele 499.05.817

170.500đ
Thanh chắn bụi dạng chổi 1000mm Hafele 489.97.102

Thanh chắn bụi dạng chổi 1000mm Hafele 489.97.102

84.320đ
Thanh thoát hiểm màu đen HÄFELE 901.02.787

Thanh thoát hiểm màu đen HÄFELE 901.02.787

1.450.180đ
Nắp che ruột khóa T8mm AB Hafele 903.58.185

Nắp che ruột khóa T8mm AB Hafele 903.58.185

99.820đ
Nắp che ruột khóa vuông Hafele 903.58.202

Nắp che ruột khóa vuông Hafele 903.58.202

112.220đ
Nắp che ruột khóa Oval đen PVD Hafele 903.58.436

Nắp che ruột khóa Oval đen PVD Hafele 903.58.436

132.680đ
Nắp che ruột khóa màu Gunmetal D54x10 Hafele 903.58.500

Nắp che ruột khóa màu Gunmetal D54x10 Hafele 903.58.500

115.320đ
Tay nắm gạt đế hồng Hafele 903.58.501

Tay nắm gạt đế hồng Hafele 903.58.501

708.660đ
Nắp che ruột khóa cửa nhôm Hafele 905.59.040

Nắp che ruột khóa cửa nhôm Hafele 905.59.040

242.420đ
Nắp che ruột khóa anod black Hafele 905.59.041

Nắp che ruột khóa anod black Hafele 905.59.041

231.260đ
Nắp che ruột khóa anod grey Hafele 905.59.043

Nắp che ruột khóa anod grey Hafele 905.59.043

251.720đ
Lưỡi gà cho tay nắm cửa sổ Hafele 909.00.668

Lưỡi gà cho tay nắm cửa sổ Hafele 909.00.668

34.100đ
Trục tay khóa =KL Hafele 909.46.028

Trục tay khóa =KL Hafele 909.46.028

71.300đ
Trục vuông cho thân khóa 8x130mm Hafele 909.46.035

Trục vuông cho thân khóa 8x130mm Hafele 909.46.035

108.500đ
Trục xoay 9x100mm Hafele 909.61.213

Trục xoay 9x100mm Hafele 909.61.213

1.132.120đ
Trục xoay vuông Startec 2 thành phần Hafele 909.83.711

Trục xoay vuông Startec 2 thành phần Hafele 909.83.711

215.760đ
Trục xoay 1 đầu 8x62mm Hafele 909.87.041

Trục xoay 1 đầu 8x62mm Hafele 909.87.041

394.940đ
Trục xoay tay nắm ALT 8x92mm Hafele 909.87.051

Trục xoay tay nắm ALT 8x92mm Hafele 909.87.051

408.580đ
Công tắc mở cửa khẩn cấp Hafele 912.03.028

Công tắc mở cửa khẩn cấp Hafele 912.03.028

827.700đ
Đầu vặn ruột khóa màu inox Hafele 916.09.008

Đầu vặn ruột khóa màu inox Hafele 916.09.008

210.800đ
Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019

Chìa bổ sung GK Hafele 916.09.019

559.860đ
Chìa bổ sung GMK Hafele 916.09.021

Chìa bổ sung GMK Hafele 916.09.021

646.660đ
Đế âm vuông 81x81x38 Hafele 912.20.970

Đế âm vuông 81x81x38 Hafele 912.20.970

52.700đ
Giữ cửa có móc màu đồng cổ Hafele 489.70.212

Giữ cửa có móc màu đồng cổ Hafele 489.70.212

115.320đ
License 6EA - EC10 software Hafele 917.80.667

License 6EA - EC10 software Hafele 917.80.667

8.378.060đ
PSM chìa thường Hafele 916.09.259

PSM chìa thường Hafele 916.09.259

230.020đ
Phôi chìa PSM Hafele 916.09.262

Phôi chìa PSM Hafele 916.09.262

99.200đ
Phôi chìa PSM, CD 135 Hafele 916.09.266

Phôi chìa PSM, CD 135 Hafele 916.09.266

99.200đ
Phôi chìa PSM, CE 135 Hafele 916.09.267

Phôi chìa PSM, CE 135 Hafele 916.09.267

99.200đ
Phôi chìa PSM, CF 135 Hafele 916.09.268

Phôi chìa PSM, CF 135 Hafele 916.09.268

84.940đ
Phôi chìa PSM, DE 135 Hafele 916.09.271

Phôi chìa PSM, DE 135 Hafele 916.09.271

99.200đ
Phôi chìa PSM, DF 135 Hafele 916.09.272

Phôi chìa PSM, DF 135 Hafele 916.09.272

84.940đ
Phôi chìa PSM, BCDE 135 Hafele 916.09.282

Phôi chìa PSM, BCDE 135 Hafele 916.09.282

99.200đ
Phôi chìa PSM, BCDEF 135 Hafele 916.09.283

Phôi chìa PSM, BCDEF 135 Hafele 916.09.283

94.240đ
Phôi chìa PSM, BCDEFG 135 Hafele 916.09.285

Phôi chìa PSM, BCDEFG 135 Hafele 916.09.285

94.240đ
Đệm liên kết lõi khóa 810 Hafele 916.09.360

Đệm liên kết lõi khóa 810 Hafele 916.09.360

23.560đ
Cần gạt CLUTCH 810 Hafele 916.09.362

Cần gạt CLUTCH 810 Hafele 916.09.362

46.500đ
Vỏ khóa 31.5mm Satin Nickel Hafele 916.09.380

Vỏ khóa 31.5mm Satin Nickel Hafele 916.09.380

181.660đ
Vỏ khóa 35.5/35.5 mm Hafele 916.09.381

Vỏ khóa 35.5/35.5 mm Hafele 916.09.381

221.960đ
Phôi chìa PSM, BC 135 Hafele 916.09.905

Phôi chìa PSM, BC 135 Hafele 916.09.905

112.840đ
Phôi chìa PSM, BD 135 Hafele 916.09.906

Phôi chìa PSM, BD 135 Hafele 916.09.906

105.400đ
Phôi chìa PSM, BCD 135 Hafele 916.09.907

Phôi chìa PSM, BCD 135 Hafele 916.09.907

105.400đ
Chìa khóa =KL (HTH) Hafele 916.09.915

Chìa khóa =KL (HTH) Hafele 916.09.915

42.780đ
Chìa thường SD Hafele 916.09.919

Chìa thường SD Hafele 916.09.919

169.880đ
Chốt nối đầu vặn 31,5mm Hafele 916.09.921

Chốt nối đầu vặn 31,5mm Hafele 916.09.921

85.560đ
Chốt nối đầu vặn 35,5mm Hafele 916.09.922

Chốt nối đầu vặn 35,5mm Hafele 916.09.922

95.480đ
Chốt nối đầu vặn 40,5mm Hafele 916.09.923

Chốt nối đầu vặn 40,5mm Hafele 916.09.923

85.560đ
Cốt cò khóa Hafele 916.09.930

Cốt cò khóa Hafele 916.09.930

109.120đ
Cần gạt CLUTCH BR.8710 Hafele 916.09.931

Cần gạt CLUTCH BR.8710 Hafele 916.09.931

170.500đ
Đệm lót Hafele 916.09.932

Đệm lót Hafele 916.09.932

Liên hệ
Vòng kẹp Hafele 916.09.934

Vòng kẹp Hafele 916.09.934

Liên hệ
Bi số 1 =KL Hafele 916.09.940

Bi số 1 =KL Hafele 916.09.940

Liên hệ
Bi số 2 Hafele 916.09.941

Bi số 2 Hafele 916.09.941

Liên hệ
Bi số 4 =KL Hafele 916.09.943

Bi số 4 =KL Hafele 916.09.943

Liên hệ
Bi số 5 =KL Hafele 916.09.944

Bi số 5 =KL Hafele 916.09.944

Liên hệ
Bi số 6 =KL Hafele 916.09.945

Bi số 6 =KL Hafele 916.09.945

Liên hệ
Bi số 7 Hafele 916.09.946

Bi số 7 Hafele 916.09.946

Liên hệ
Bi số 8 Hafele 916.09.947

Bi số 8 Hafele 916.09.947

Liên hệ
Bi đệm số 1 Hafele 916.09.952

Bi đệm số 1 Hafele 916.09.952

Liên hệ
Bi đệm số 2 Hafele 916.09.954

Bi đệm số 2 Hafele 916.09.954

Liên hệ
Bi đệm số 3 Hafele 916.09.956

Bi đệm số 3 Hafele 916.09.956

Liên hệ
Bi đệm số 4 Hafele 916.09.958

Bi đệm số 4 Hafele 916.09.958

3.472đ
Vỏ pin với lò xo Hafele 916.09.963

Vỏ pin với lò xo Hafele 916.09.963

7.254đ
Đầu vặn ALU cho ruột khóa Hafele 916.09.971

Đầu vặn ALU cho ruột khóa Hafele 916.09.971

329.220đ
Đầu nối cho núm vặn Hafele 916.09.979

Đầu nối cho núm vặn Hafele 916.09.979

10.540đ
Ring sản xuất chìa Master Key Hafele 916.66.439

Ring sản xuất chìa Master Key Hafele 916.66.439

8.680đ
Lõi ruột khóa PSM BE 31.5 Hafele 916.66.440

Lõi ruột khóa PSM BE 31.5 Hafele 916.66.440

161.820đ
Lõi ruột khóa 35.5MM BE Hafele 916.66.441

Lõi ruột khóa 35.5MM BE Hafele 916.66.441

187.240đ
Lõi ruột khóa PSM CD 31.5 Hafele 916.66.446

Lõi ruột khóa PSM CD 31.5 Hafele 916.66.446

161.820đ
Lõi ruột khóa 35.5MM CD Hafele 916.66.447

Lõi ruột khóa 35.5MM CD Hafele 916.66.447

187.240đ
Lõi ruột khóa 35.5MM CE Hafele 916.66.450

Lõi ruột khóa 35.5MM CE Hafele 916.66.450

187.240đ
Lõi ruột khóa 35.5MM DE Hafele 916.66.453

Lõi ruột khóa 35.5MM DE Hafele 916.66.453

187.240đ
PRE Lõi Lockset PSM N BC 135 Hafele 916.66.460

PRE Lõi Lockset PSM N BC 135 Hafele 916.66.460

204.600đ
PRE Lõi Lockset PSM N BD 135 Hafele 916.66.461

PRE Lõi Lockset PSM N BD 135 Hafele 916.66.461

204.600đ
Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 45.5/45.5mm BC Hafele 916.69.061

Ruột khóa PSM 2 đầu chìa 45.5/45.5mm BC Hafele 916.69.061

1.940.600đ
EM Master Pin 2 Hafele 916.89.112

EM Master Pin 2 Hafele 916.89.112

744đ
EM Master Pin 3 Hafele 916.89.113

EM Master Pin 3 Hafele 916.89.113

744đ
EM Master Pin 4 Hafele 916.89.114

EM Master Pin 4 Hafele 916.89.114

744đ
EM Master Pin 5 Hafele 916.89.115

EM Master Pin 5 Hafele 916.89.115

682đ
Phôi chìa EM 5 pins Hafele 916.89.120

Phôi chìa EM 5 pins Hafele 916.89.120

22.320đ
Phôi chìa EM 6 pins Hafele 916.89.121

Phôi chìa EM 6 pins Hafele 916.89.121

21.700đ
Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 62-31T NI mờ Hafele 916.90.470

Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 62-31T NI mờ Hafele 916.90.470

267.840đ
Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 31-62T NI mờ Hafele 916.90.471

Ruột khóa đầu vặn đầu chìa 31-62T NI mờ Hafele 916.90.471

267.840đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 31-62 Nickel mờ Hafele 916.95.103

Ruột khóa 2 đầu chìa 31-62 Nickel mờ Hafele 916.95.103

225.060đ
Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.95.117

Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.95.117

367.660đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 32.5/47.5 Nickel mờ Hafele 916.95.160

Ruột khóa 2 đầu chìa 32.5/47.5 Nickel mờ Hafele 916.95.160

269.700đ
Pin ruột khóa EM số 1 Hafele 916.95.941

Pin ruột khóa EM số 1 Hafele 916.95.941

1.488đ
Pin ruột khóa EM số 2 Hafele 916.95.942

Pin ruột khóa EM số 2 Hafele 916.95.942

1.488đ
Pin ruột khóa EM số 3 Hafele 916.95.943

Pin ruột khóa EM số 3 Hafele 916.95.943

1.488đ
Pin ruột khóa EM số 4 Hafele 916.95.944

Pin ruột khóa EM số 4 Hafele 916.95.944

1.488đ
Pin ruột khóa EM số 5 Hafele 916.95.945

Pin ruột khóa EM số 5 Hafele 916.95.945

744đ
Pin ruột khóa EM số 6 Hafele 916.95.946

Pin ruột khóa EM số 6 Hafele 916.95.946

1.426đ
Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.002

Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.002

358.980đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 60mm NI mờ Hafele 916.96.006

Ruột khóa 2 đầu chìa 60mm NI mờ Hafele 916.96.006

164.300đ
Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.014

Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.014

471.820đ
Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.019

Ruột khoá 2 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.019

420.980đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 5 pin 130mm Hafele 916.96.023

Ruột khóa 2 đầu chìa 5 pin 130mm Hafele 916.96.023

499.100đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 5 pin 105mm Hafele 916.96.024

Ruột khóa 2 đầu chìa 5 pin 105mm Hafele 916.96.024

460.660đ
Ruột khóa hai đầu chìa đồng bóng 70mm Hafele 916.96.080

Ruột khóa hai đầu chìa đồng bóng 70mm Hafele 916.96.080

234.980đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 6 pin 71mm Hafele 916.96.081

Ruột khóa 2 đầu chìa 6 pin 71mm Hafele 916.96.081

267.840đ
Ruột khóa 1 đầu chìa, chìa chủ EM Häfele 916.96.102

Ruột khóa 1 đầu chìa, chìa chủ EM Häfele 916.96.102

399.900đ
Ruột khóa 1 đầu chìa chìa chủ EM Häfele 916.96.112

Ruột khóa 1 đầu chìa chìa chủ EM Häfele 916.96.112

431.520đ
Ruột khóa 1 đầu chìa 5 pin 80mm Hafele 916.96.168

Ruột khóa 1 đầu chìa 5 pin 80mm Hafele 916.96.168

242.420đ
Ruột khoá 1 đầu chìa 1 đầu vặn chìa chủ EM Hafele 916.96.302

Ruột khoá 1 đầu chìa 1 đầu vặn chìa chủ EM Hafele 916.96.302

499.720đ
Ruột khoá 1 đầu chìa Hafele 916.96.312

Ruột khoá 1 đầu chìa Hafele 916.96.312

487.320đ
Ruột khóa 1 đầu chìa Hafele 916.96.314

Ruột khóa 1 đầu chìa Hafele 916.96.314

481.120đ
Ruột khóa 2 đầu chìa NI mờ Hafele 916.96.330

Ruột khóa 2 đầu chìa NI mờ Hafele 916.96.330

412.920đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.332

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.332

453.220đ
Ruột khoá 1 đầu chìa chìa chủ EM Hafele 916.96.333

Ruột khoá 1 đầu chìa chìa chủ EM Hafele 916.96.333

508.400đ
Ruột khoá 1 đầu chìa 1 đầu vặn chìa chủ EM Hafele 916.96.334

Ruột khoá 1 đầu chìa 1 đầu vặn chìa chủ EM Hafele 916.96.334

526.380đ
Ruột khoá 1 đầu chìa 1 đầu vặn chìa chủ EM Hafele 916.96.335

Ruột khoá 1 đầu chìa 1 đầu vặn chìa chủ EM Hafele 916.96.335

543.740đ
Ruột khoá 1 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.340

Ruột khoá 1 đầu chìa, chìa chủ EM Hafele 916.96.340

346.580đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 71mm Hafele 916.96.341

Ruột khóa 2 đầu chìa 71mm Hafele 916.96.341

269.700đ
Ruột khóa 1/2 có 1 đầu vặn Hafele 916.96.342

Ruột khóa 1/2 có 1 đầu vặn Hafele 916.96.342

226.920đ
Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.96.343

Ruột khóa đầu vặn Hafele 916.96.343

391.840đ
Ruột khóa 1 đầu chìa Hafele 916.96.352

Ruột khóa 1 đầu chìa Hafele 916.96.352

407.960đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.360

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.360

274.660đ
Ruột 2 đầu chìa 5P Hafele 916.96.361

Ruột 2 đầu chìa 5P Hafele 916.96.361

287.060đ
Ruột đầu vặn đầu chìa 5P Hafele 916.96.362

Ruột đầu vặn đầu chìa 5P Hafele 916.96.362

403.000đ
Ruột khóa đầu vặn đầu chìa Hafele 916.96.363

Ruột khóa đầu vặn đầu chìa Hafele 916.96.363

474.300đ
EM MK Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.96.365

EM MK Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.96.365

423.460đ
Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.96.364

Ruột khóa hai đầu chìa Hafele 916.96.364

474.300đ
Ruột đầu vặn đầu chìa Hafele 916.96.367

Ruột đầu vặn đầu chìa Hafele 916.96.367

319.300đ
Ruột đầu vặn đầu chìa Hafele 916.96.368

Ruột đầu vặn đầu chìa Hafele 916.96.368

319.300đ
Ruột khóa cửa nhôm 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele 916.96.530

Ruột khóa cửa nhôm 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele 916.96.530

277.140đ
Ruột khóa cửa nhôm 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele 916.96.535

Ruột khóa cửa nhôm 1 đầu chìa 1 đầu vặn Hafele 916.96.535

256.680đ
Ruột khóa WC đầu vặn Hafele 916.96.57X

Ruột khóa WC đầu vặn Hafele 916.96.57X

298.220đ
Ruột khóa 2 đầu chìa 71mm Hafele 916.96.605

Ruột khóa 2 đầu chìa 71mm Hafele 916.96.605

292.640đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.606

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.606

331.080đ
Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.607

Ruột khóa 2 đầu chìa Hafele 916.96.607

292.640đ
Ruột khóa 1 đầu chìa Hafele 916.96.669

Ruột khóa 1 đầu chìa Hafele 916.96.669

484.220đ
Ruột khóa cửa nhôm 2 đầu chìa Hafele 916.96.735

Ruột khóa cửa nhôm 2 đầu chìa Hafele 916.96.735

230.020đ
Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.915 1130mm

Thanh chắn bụi tự động Hafele 950.05.915 1130mm

1.863.720đ
Bản lề nâng hạ Hafele 926.60.900

Bản lề nâng hạ Hafele 926.60.900

107.880đ
Bản lề chịu lực Hafele 926.94.703

Bản lề chịu lực Hafele 926.94.703

878.540đ
Bản lề SUS201 Hafele 926.96.111

Bản lề SUS201 Hafele 926.96.111

107.880đ
Bản lề lá Inox vuông Hafele 926.98.1392

Bản lề lá Inox vuông Hafele 926.98.1392

196.540đ
Bản lề cửa nhôm Hafele 926.98.318

Bản lề cửa nhôm Hafele 926.98.318

2.772.020đ
Bản lề cửa nhôm Hafele 926.98.319

Bản lề cửa nhôm Hafele 926.98.319

2.772.020đ
Bản lề 3D Hafele 926.98.702

Bản lề 3D Hafele 926.98.702

429.040đ
Bản lề Domina 3 cánh Hafele 926.98.707

Bản lề Domina 3 cánh Hafele 926.98.707

484.840đ
Bản lề cánh khung Hafele 926.98.730

Bản lề cánh khung Hafele 926.98.730

169.880đ
Bản lề cánh cánh Hafele 926.98.731

Bản lề cánh cánh Hafele 926.98.731

153.760đ
Bản lề cánh Hafele 926.98.732

Bản lề cánh Hafele 926.98.732

177.940đ
Bản lề khung cánh Hafele 926.98.733

Bản lề khung cánh Hafele 926.98.733

200.260đ
Bản lề cánh – cánh Hafele 926.98.734

Bản lề cánh – cánh Hafele 926.98.734

200.260đ
Bản lề khung – cánh Hafele 926.98.735

Bản lề khung – cánh Hafele 926.98.735

200.260đ
Bản lề cánh – khung cửa nhôm Hafele 926.98.740

Bản lề cánh – khung cửa nhôm Hafele 926.98.740

169.880đ
Bản lề cánh cửa nhôm Hafele 926.98.741

Bản lề cánh cửa nhôm Hafele 926.98.741

153.760đ
Bản lề rãnh C Hafele 926.98.742

Bản lề rãnh C Hafele 926.98.742

161.820đ
Bản lề cánh khung Hafele 926.98.750

Bản lề cánh khung Hafele 926.98.750

172.360đ
Bản lề cánh - cánh Hafele 926.98.751

Bản lề cánh - cánh Hafele 926.98.751

153.760đ
Bản lề rãnh C Hafele 926.98.752

Bản lề rãnh C Hafele 926.98.752

161.820đ
Bản lề âm cửa Hafele 927.03.090

Bản lề âm cửa Hafele 927.03.090

1.470.020đ
Bản lề âm cửa Hafele 927.03.093

Bản lề âm cửa Hafele 927.03.093

1.892.240đ
Bản lề âm cửa Hafele 927.03.098

Bản lề âm cửa Hafele 927.03.098

2.348.560đ
Bản lề âm inox màu xám đen 120kg Hafele 927.03.101

Bản lề âm inox màu xám đen 120kg Hafele 927.03.101

2.303.300đ
Bản lề lá Hafele 927.90.220

Bản lề lá Hafele 927.90.220

582.180đ
Bản lề cửa âm Hafele 927.91.634

Bản lề cửa âm Hafele 927.91.634

2.220.840đ
Bản lề âm 3D K 7080 Hafele 927.91.833

Bản lề âm 3D K 7080 Hafele 927.91.833

3.153.320đ
Bản lề âm mạ chrome mờ HÄFELE 927.91.834

Bản lề âm mạ chrome mờ HÄFELE 927.91.834

2.829.680đ
Bản lề lá inox Hafele 927.97.001

Bản lề lá inox Hafele 927.97.001

61.380đ
Bản lề trục xoay Hafele 927.98.000

Bản lề trục xoay Hafele 927.98.000

716.720đ
Đóng cửa tự động gắn cạnh Hafele 931.24.000

Đóng cửa tự động gắn cạnh Hafele 931.24.000

34.015.060đ
Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.24.010

Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.24.010

34.981.020đ
Cùi chỏ hơi lắp âm Hafele 931.30.115

Cùi chỏ hơi lắp âm Hafele 931.30.115

1.616.960đ
Thiết bị đóng cửa tự động lắp âm Hafele 931.47.039

Thiết bị đóng cửa tự động lắp âm Hafele 931.47.039

1.368.960đ
Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.84.033

Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.84.033

3.718.760đ
Tay đẩy hơi cùi chỏ lắp âm Hafele 931.84.087

Tay đẩy hơi cùi chỏ lắp âm Hafele 931.84.087

2.550.680đ
Cùi chỏ hơi lắp âm Hafele 931.84.198

Cùi chỏ hơi lắp âm Hafele 931.84.198

3.817.960đ
Cùi chỏ hơi lắp âm Hafele 931.84.199

Cùi chỏ hơi lắp âm Hafele 931.84.199

4.242.040đ
Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.84.233

Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.84.233

3.867.560đ
Tay đẩy hơi cùi chỏ âm 150Kg Hafele 931.84.389

Tay đẩy hơi cùi chỏ âm 150Kg Hafele 931.84.389

8.463.620đ
Bộ kẹp HO cho DCL30X Hafele 931.84.557

Bộ kẹp HO cho DCL30X Hafele 931.84.557

323.640đ
Cơ cấu đóng cửa tự động DCL51 HO Hafele 931.84.663

Cơ cấu đóng cửa tự động DCL51 HO Hafele 931.84.663

2.869.360đ
Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.84.829

Thiết bị đóng cửa tự động Hafele 931.84.829

2.302.060đ
Bas liên kết song song Hafele 931.84.900

Bas liên kết song song Hafele 931.84.900

96.100đ
Tay đẩy hơi cùi chỏ lắp âm 80Kg Hafele 931.84.921

Tay đẩy hơi cùi chỏ lắp âm 80Kg Hafele 931.84.921

1.448.320đ
Thanh hướng cửa Hafele 931.97.902

Thanh hướng cửa Hafele 931.97.902

1.791.180đ
Bản lề sàn Inox mờ Hafele 932.77.090

Bản lề sàn Inox mờ Hafele 932.77.090

372.000đ
Kẹp trên cửa mở 2 chiều Hafele 932.79.093

Kẹp trên cửa mở 2 chiều Hafele 932.79.093

177.940đ
Bản lề sàn DCL41 EN3 105Kg Hafele 932.84.020

Bản lề sàn DCL41 EN3 105Kg Hafele 932.84.020

2.864.400đ
Bản lề sàn DCL41 EN2 70kg Hafele 932.84.025

Bản lề sàn DCL41 EN2 70kg Hafele 932.84.025

2.926.400đ
Bas nối bản lề trên 15mm Hafele 932.84.906

Bas nối bản lề trên 15mm Hafele 932.84.906

134.540đ
Bản lề sàn không giữ cửa 500KG Hafele 932.86.030

Bản lề sàn không giữ cửa 500KG Hafele 932.86.030

15.358.020đ
Bản lề sàn giữ cửa 500kg Häfele 932.86.031

Bản lề sàn giữ cửa 500kg Häfele 932.86.031

23.096.240đ
Trục cốt xoay Pivot 400kg Hafele 932.86.920

Trục cốt xoay Pivot 400kg Hafele 932.86.920

3.630.100đ
Bộ kẹp thẳng tâm inox mờ Hafele 932.86.932

Bộ kẹp thẳng tâm inox mờ Hafele 932.86.932

5.004.640đ
Nắp che bản lề sàn Hafele 932.86.940

Nắp che bản lề sàn Hafele 932.86.940

1.693.840đ
Bộ kẹp lệch tâm kẹp trên Hafele 932.86.950

Bộ kẹp lệch tâm kẹp trên Hafele 932.86.950

5.094.540đ
Bộ kẹp lệch tâm kẹp dưới Hafele 932.86.960

Bộ kẹp lệch tâm kẹp dưới Hafele 932.86.960

3.056.600đ
Dẫn hướng sàn Hafele 940.42.031

Dẫn hướng sàn Hafele 940.42.031

10.540đ
Dẫn hướng sàn Hafele 940.42.032

Dẫn hướng sàn Hafele 940.42.032

43.400đ
Dẫn hướng sàn Hafele 940.42.034

Dẫn hướng sàn Hafele 940.42.034

14.260đ
Chặn bánh xe cho bộ phụ kiện Hafele 940.42.041

Chặn bánh xe cho bộ phụ kiện Hafele 940.42.041

33.480đ
Bas đỡ gắn tường Hafele 940.42.061

Bas đỡ gắn tường Hafele 940.42.061

25.420đ
Phụ kiện cửa trượt 250K Hafele 940.42.138

Phụ kiện cửa trượt 250K Hafele 940.42.138

805.380đ
Nam châm cân chỉnh cửa Hafele 940.42.454

Nam châm cân chỉnh cửa Hafele 940.42.454

729.740đ
Phụ kiện cửa trượt xếp Hafele 940.42.510

Phụ kiện cửa trượt xếp Hafele 940.42.510

1.834.580đ
Phụ kiện cửa trượt xếp cho cửa gỗ Hafele 940.42.512

Phụ kiện cửa trượt xếp cho cửa gỗ Hafele 940.42.512

972.780đ
Cờ lê bộ phụ kiện cửa Hafele 940.43.032

Cờ lê bộ phụ kiện cửa Hafele 940.43.032

17.980đ
Bộ kẹp kính Hafele 940.43.041

Bộ kẹp kính Hafele 940.43.041

812.820đ
Sản phẩm đã xem

CHÚNG TÔI LUÔN Ở ĐÂY ĐỂ HỖ TRỢ BẠN

Hỗ trợ miễn phí 0974 32 91 91

HOẶC

  • Tel : 0974 32 91 91  8:00 - 21:00 (cả ngày lễ)
  • Hotline :0974 32 91 91   24/7(cả ngày lễ)

Chọn quà tặng

Đặt hàng
Chọn quà sau
X
Bếp Hoàng Cương - Since 1995
Chào mừng
Gửi
Đóng
Liên hệ với chúng tôi !